Thời tiết tại Siliguri, Ấn Độ 🇮🇳
21.9°C
cảm giác như 21.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Siliguri, Ấn Độ vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (26°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Siliguri, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
33.2°C
27.4°C
21.9°C
52%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
05:25 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.8°C
27.2°C
22.7°C
50%
12.2 kph
0.4 mm
1.0
05:24 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
34.8°C
27.0°C
20.9°C
44%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
05:22 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
34.5°C
26.5°C
19.4°C
47%
20.5 kph
18.2 mm
2.0
05:21 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
31.0°C
24.0°C
18.0°C
61%
20.2 kph
9.6 mm
3.0
05:20 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
21.6°C
18.6°C
69%
13.0 kph
1.4 mm
5.0
05:19 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
22.3°C
16.8°C
64%
10.4 kph
2.7 mm
5.0
05:18 AM
05:58 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Siliguri, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, April 04, 2026
35.0°C
31.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
6
24.0°
↑
6.0 km/h
7
27.0°
↑
7.0 km/h
8
29.0°
↑
7.0 km/h
9
30.0°
↑
8.0 km/h
10
32.0°
↑
9.0 km/h
11
32.0°
↑
10.0 km/h
12
33.0°
↑
9.0 km/h
13
33.0°
↑
9.0 km/h
14
33.0°
↑
8.0 km/h
15
33.0°
↑
5.0 km/h
16
32.0°
↑
3.0 km/h
17
30.0°
↑
5.0 km/h
18
28.0°
↑
10.0 km/h
19
26.0°
↑
10.0 km/h
20
26.0°
↑
10.0 km/h
21
25.0°
↑
8.0 km/h
22
25.0°
↑
8.0 km/h
23
24.0°
↑
7.0 km/h
24.0°
↑
7.0 km/h
1
24.0°
↑
6.0 km/h
2
23.0°
↑
7.0 km/h
3
23.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
4
23.0°
↑
7.0 km/h
5
23.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Siliguri, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 537.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 37.25 µg/m³ |
| SO2: | 10.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 83.95 µg/m³ |
| PM10: | 97.25 µg/m³ |