Thời tiết tại Siliguri, Ấn Độ 🇮🇳
14.5°C
cảm giác như 14.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Siliguri, Ấn Độ vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (356°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Siliguri, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
23.6°C
16.9°C
12.0°C
60%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
04:55 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
24.4°C
17.6°C
12.8°C
56%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
04:55 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
24.4°C
17.6°C
12.6°C
51%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
04:56 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
24.3°C
17.6°C
12.8°C
51%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
04:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
24.3°C
17.9°C
12.2°C
48%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
06:26 AM
04:58 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
23.7°C
17.4°C
12.7°C
51%
8.3 kph
0.0 mm
5.0
06:26 AM
04:58 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
24.9°C
17.8°C
12.7°C
46%
9.0 kph
0.0 mm
5.0
06:26 AM
04:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Siliguri, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
26.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
23
14.0°
↑
7.0 km/h
14.0°
↑
7.0 km/h
1
14.0°
↑
7.0 km/h
2
14.0°
↑
7.0 km/h
3
13.0°
↑
6.0 km/h
4
13.0°
↑
6.0 km/h
5
13.0°
↑
6.0 km/h
6
13.0°
↑
6.0 km/h
7
15.0°
↑
5.0 km/h
8
19.0°
↑
5.0 km/h
9
21.0°
↑
5.0 km/h
10
23.0°
↑
6.0 km/h
11
24.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
12
24.0°
↑
8.0 km/h
13
24.0°
↑
7.0 km/h
14
24.0°
↑
6.0 km/h
15
24.0°
↑
5.0 km/h
16
20.0°
↑
5.0 km/h
17
18.0°
↑
6.0 km/h
18
17.0°
↑
8.0 km/h
19
16.0°
↑
8.0 km/h
20
16.0°
↑
8.0 km/h
21
15.0°
↑
8.0 km/h
22
15.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Siliguri, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 1691.85 µg/m³ |
| O3: | 95.0 µg/m³ |
| NO2: | 26.85 µg/m³ |
| SO2: | 7.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 51.05 µg/m³ |
| PM10: | 51.45 µg/m³ |