Thời tiết tại Siliguri, Ấn Độ 🇮🇳
20.2°C
cảm giác như 20.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Siliguri, Ấn Độ vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 35% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (355°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Siliguri, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
31.4°C
22.6°C
15.7°C
30%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:11 AM
05:30 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
32.4°C
23.5°C
16.8°C
25%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:10 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
32.6°C
23.8°C
17.3°C
26%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:09 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
33.3°C
24.2°C
17.7°C
26%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
06:09 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
32.7°C
24.3°C
16.8°C
28%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:08 AM
05:33 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
32.6°C
23.9°C
17.5°C
29%
8.6 kph
0.0 mm
6.0
06:07 AM
05:33 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
32.5°C
23.6°C
16.9°C
26%
10.8 kph
0.0 mm
6.0
06:06 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Siliguri, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
33.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
8
25.0°
↑
2.0 km/h
9
28.0°
↑
5.0 km/h
10
29.0°
↑
9.0 km/h
11
30.0°
↑
10.0 km/h
12
31.0°
↑
10.0 km/h
13
31.0°
↑
9.0 km/h
14
31.0°
↑
9.0 km/h
15
31.0°
↑
9.0 km/h
16
30.0°
↑
8.0 km/h
17
24.0°
↑
7.0 km/h
18
22.0°
↑
8.0 km/h
19
21.0°
↑
9.0 km/h
20
20.0°
↑
8.0 km/h
21
19.0°
↑
8.0 km/h
22
18.0°
↑
8.0 km/h
23
18.0°
↑
8.0 km/h
18.0°
↑
7.0 km/h
1
17.0°
↑
8.0 km/h
2
17.0°
↑
8.0 km/h
3
17.0°
↑
8.0 km/h
4
17.0°
↑
8.0 km/h
5
17.0°
↑
9.0 km/h
6
17.0°
↑
8.0 km/h
7
21.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Siliguri, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 703.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 32.75 µg/m³ |
| SO2: | 9.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 92.85 µg/m³ |
| PM10: | 97.05 µg/m³ |