Thời tiết tại Dharān, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
18.6°C
cảm giác như 18.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Dharān, Nê-pan (Nepal) vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (205°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dharān, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
21.6°C
15.0°C
10.7°C
59%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
05:24 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
21.8°C
15.2°C
10.6°C
55%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
05:25 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
22.8°C
16.0°C
11.1°C
53%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
05:25 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
23.9°C
16.8°C
11.8°C
49%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
05:26 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
23.6°C
17.3°C
12.7°C
49%
9.0 kph
0.0 mm
5.0
06:46 AM
05:27 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
24.0°C
17.4°C
12.6°C
48%
9.7 kph
0.0 mm
5.0
06:46 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Nhiều nắng
24.3°C
17.6°C
12.7°C
48%
10.1 kph
0.0 mm
5.0
06:45 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Dharān, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
Wednesday, January 14, 2026
23.0°C
19.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
10
20.0°
↑
9.0 km/h
11
21.0°
↑
9.0 km/h
12
21.0°
↑
10.0 km/h
13
22.0°
↑
10.0 km/h
14
22.0°
↑
9.0 km/h
15
21.0°
↑
9.0 km/h
16
18.0°
↑
8.0 km/h
17
14.0°
↑
4.0 km/h
18
14.0°
↑
3.0 km/h
19
13.0°
↑
5.0 km/h
20
13.0°
↑
6.0 km/h
21
12.0°
↑
6.0 km/h
22
12.0°
↑
6.0 km/h
23
12.0°
↑
7.0 km/h
12.0°
↑
7.0 km/h
1
11.0°
↑
8.0 km/h
2
11.0°
↑
8.0 km/h
3
11.0°
↑
7.0 km/h
4
11.0°
↑
7.0 km/h
5
11.0°
↑
7.0 km/h
6
11.0°
↑
7.0 km/h
7
13.0°
↑
6.0 km/h
8
17.0°
↑
1.0 km/h
9
19.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dharān, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 886.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.25 µg/m³ |
| SO2: | 6.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 88.35 µg/m³ |
| PM10: | 89.05 µg/m³ |