Thời tiết tại Birgañj, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
33.3°C
cảm giác như 31.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Birgañj, Nê-pan (Nepal) vào 19:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 16% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (42°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Birgañj, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
40.4°C
32.8°C
26.1°C
23%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
05:41 AM
06:30 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
41.4°C
34.0°C
27.2°C
28%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
05:40 AM
06:31 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
43.1°C
34.9°C
27.6°C
28%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
05:39 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
42.7°C
33.4°C
26.9°C
38%
31.7 kph
0.0 mm
2.0
05:38 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
43.5°C
33.8°C
25.2°C
36%
26.6 kph
0.0 mm
3.0
05:37 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
43.0°C
33.6°C
24.5°C
33%
21.2 kph
0.0 mm
8.0
05:36 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
41.9°C
34.0°C
26.8°C
39%
29.9 kph
0.0 mm
8.0
05:35 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Birgañj, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
Thursday, April 16, 2026
43.0°C
38.0°C
34.0°C
30.0°C
25.0°C
20
32.0°
↑
9.0 km/h
21
31.0°
↑
12.0 km/h
22
30.0°
↑
11.0 km/h
23
29.0°
↑
13.0 km/h
28.0°
↑
14.0 km/h
1
28.0°
↑
14.0 km/h
2
27.0°
↑
18.0 km/h
3
28.0°
↑
25.0 km/h
4
28.0°
↑
23.0 km/h
5
28.0°
↑
20.0 km/h
6
29.0°
↑
20.0 km/h
7
31.0°
↑
27.0 km/h
8
33.0°
↑
26.0 km/h
9
35.0°
↑
24.0 km/h
10
37.0°
↑
19.0 km/h
11
39.0°
↑
17.0 km/h
12
40.0°
↑
14.0 km/h
13
40.0°
↑
9.0 km/h
14
41.0°
↑
1.0 km/h
15
41.0°
↑
4.0 km/h
16
41.0°
↑
7.0 km/h
17
40.0°
↑
8.0 km/h
18
36.0°
↑
7.0 km/h
19
35.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Birgañj, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 345.85 µg/m³ |
| O3: | 185.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 6.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 53.15 µg/m³ |
| PM10: | 91.15 µg/m³ |