Thời tiết tại Birgañj, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
11.7°C
cảm giác như 10.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Birgañj, Nê-pan (Nepal) vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (285°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Birgañj, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Nhiều nắng
23.9°C
15.9°C
10.2°C
50%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
05:32 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
22.9°C
15.2°C
9.6°C
46%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
05:33 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
23.2°C
15.4°C
9.5°C
48%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
05:34 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
24.1°C
16.2°C
10.3°C
49%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
05:35 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
24.5°C
16.9°C
11.4°C
47%
9.7 kph
0.0 mm
5.0
06:56 AM
05:36 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
25.3°C
17.5°C
12.1°C
48%
7.9 kph
0.0 mm
5.0
06:56 AM
05:36 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Birgañj, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
Tuesday, January 13, 2026
25.0°C
21.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
2
11.0°
↑
9.0 km/h
3
11.0°
↑
10.0 km/h
4
11.0°
↑
9.0 km/h
5
10.0°
↑
10.0 km/h
6
10.0°
↑
11.0 km/h
7
11.0°
↑
9.0 km/h
8
14.0°
↑
9.0 km/h
9
17.0°
↑
8.0 km/h
10
20.0°
↑
10.0 km/h
11
22.0°
↑
13.0 km/h
12
23.0°
↑
14.0 km/h
13
24.0°
↑
14.0 km/h
14
24.0°
↑
13.0 km/h
15
24.0°
↑
13.0 km/h
16
21.0°
↑
12.0 km/h
17
18.0°
↑
12.0 km/h
18
16.0°
↑
12.0 km/h
19
15.0°
↑
12.0 km/h
20
14.0°
↑
11.0 km/h
21
14.0°
↑
10.0 km/h
22
13.0°
↑
9.0 km/h
23
12.0°
↑
10.0 km/h
12.0°
↑
10.0 km/h
1
12.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Birgañj, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1307.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.95 µg/m³ |
| SO2: | 17.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 123.75 µg/m³ |
| PM10: | 124.25 µg/m³ |