Thời tiết tại Birgañj, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
28.4°C
cảm giác như 26.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Birgañj, Nê-pan (Nepal) vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 17% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (141°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Birgañj, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
30.8°C
21.6°C
13.7°C
22%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
06:07 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
32.2°C
22.9°C
15.3°C
23%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
06:07 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
33.9°C
24.7°C
16.8°C
26%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
34.9°C
26.1°C
18.7°C
27%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
36.4°C
27.6°C
20.0°C
27%
15.5 kph
0.0 mm
7.0
06:25 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
36.7°C
28.8°C
21.3°C
32%
18.0 kph
0.0 mm
7.0
06:24 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
36.8°C
29.8°C
22.9°C
35%
16.2 kph
0.0 mm
7.0
06:23 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Birgañj, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
Monday, March 02, 2026
32.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
12
30.0°
↑
12.0 km/h
13
30.0°
↑
10.0 km/h
14
31.0°
↑
9.0 km/h
15
31.0°
↑
10.0 km/h
16
30.0°
↑
11.0 km/h
17
25.0°
↑
8.0 km/h
18
23.0°
↑
4.0 km/h
19
22.0°
↑
5.0 km/h
20
21.0°
↑
10.0 km/h
21
19.0°
↑
10.0 km/h
22
18.0°
↑
6.0 km/h
23
18.0°
↑
5.0 km/h
17.0°
↑
5.0 km/h
1
17.0°
↑
5.0 km/h
2
16.0°
↑
6.0 km/h
3
16.0°
↑
9.0 km/h
4
16.0°
↑
9.0 km/h
5
16.0°
↑
8.0 km/h
6
15.0°
↑
10.0 km/h
7
18.0°
↑
9.0 km/h
8
22.0°
↑
12.0 km/h
9
26.0°
↑
14.0 km/h
10
28.0°
↑
16.0 km/h
11
30.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Birgañj, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 493.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.25 µg/m³ |
| SO2: | 9.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 72.55 µg/m³ |
| PM10: | 84.25 µg/m³ |