Thời tiết tại Muzaffarpur, Ấn Độ 🇮🇳
16.3°C
cảm giác như 16.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Muzaffarpur, Ấn Độ vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (257°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Muzaffarpur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
27.9°C
19.5°C
12.1°C
44%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
06:23 AM
05:42 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
29.5°C
20.9°C
14.0°C
42%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:22 AM
05:43 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
30.3°C
21.6°C
14.1°C
40%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
06:22 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
32.2°C
23.2°C
15.6°C
36%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
32.0°C
21.9°C
17.1°C
36%
23.0 kph
0.0 mm
6.0
06:20 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
32.0°C
22.7°C
16.2°C
29%
20.2 kph
0.0 mm
6.0
06:19 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Muzaffarpur, Ấn Độ 🇮🇳
Monday, February 16, 2026
29.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
10.0°C
1
16.0°
↑
9.0 km/h
2
14.0°
↑
9.0 km/h
3
14.0°
↑
8.0 km/h
4
13.0°
↑
8.0 km/h
5
13.0°
↑
7.0 km/h
6
12.0°
↑
6.0 km/h
7
15.0°
↑
5.0 km/h
8
19.0°
↑
7.0 km/h
9
21.0°
↑
8.0 km/h
10
24.0°
↑
9.0 km/h
11
25.0°
↑
9.0 km/h
12
27.0°
↑
9.0 km/h
13
28.0°
↑
9.0 km/h
14
28.0°
↑
10.0 km/h
15
28.0°
↑
9.0 km/h
16
27.0°
↑
9.0 km/h
17
23.0°
↑
8.0 km/h
18
20.0°
↑
8.0 km/h
19
19.0°
↑
8.0 km/h
20
18.0°
↑
9.0 km/h
21
18.0°
↑
8.0 km/h
22
17.0°
↑
8.0 km/h
23
17.0°
↑
7.0 km/h
16.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Muzaffarpur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 9 (Cao) |
| CO: | 682.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.85 µg/m³ |
| SO2: | 20.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 69.35 µg/m³ |
| PM10: | 73.05 µg/m³ |