Thời tiết tại Muzaffarpur, Ấn Độ 🇮🇳
26.1°C
cảm giác như 26.0°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Muzaffarpur, Ấn Độ vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (309°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Muzaffarpur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
41.3°C
33.7°C
25.0°C
22%
32.8 kph
0.0 mm
2.0
05:37 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
38.5°C
32.7°C
28.5°C
22%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
05:36 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
38.4°C
31.1°C
24.7°C
25%
31.0 kph
0.1 mm
2.0
05:35 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.2°C
30.9°C
25.0°C
23%
31.7 kph
0.2 mm
2.0
05:34 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
36.9°C
28.3°C
22.0°C
42%
36.4 kph
0.0 mm
2.0
05:33 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.4°C
28.7°C
22.7°C
36%
18.4 kph
0.1 mm
6.0
05:32 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
35.8°C
29.0°C
22.5°C
29%
24.5 kph
0.0 mm
7.0
05:31 AM
06:09 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Muzaffarpur, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, April 04, 2026
43.0°C
38.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
6
26.0°
↑
6.0 km/h
7
30.0°
↑
9.0 km/h
8
32.0°
↑
13.0 km/h
9
35.0°
↑
16.0 km/h
10
37.0°
↑
18.0 km/h
11
39.0°
↑
21.0 km/h
12
40.0°
↑
26.0 km/h
13
41.0°
↑
28.0 km/h
14
41.0°
↑
29.0 km/h
15
41.0°
↑
30.0 km/h
16
40.0°
↑
29.0 km/h
17
39.0°
↑
27.0 km/h
18
36.0°
↑
27.0 km/h
19
36.0°
↑
33.0 km/h
20
34.0°
↑
28.0 km/h
21
34.0°
↑
25.0 km/h
22
33.0°
↑
25.0 km/h
23
32.0°
↑
25.0 km/h
31.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
1
30.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
2
30.0°
↑
26.0 km/h
3
30.0°
↑
22.0 km/h
4
30.0°
↑
20.0 km/h
5
29.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Muzaffarpur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 359.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.75 µg/m³ |
| SO2: | 13.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.45 µg/m³ |
| PM10: | 33.95 µg/m³ |