Thời tiết tại Muzaffarpur, Ấn Độ 🇮🇳
17.1°C
cảm giác như 17.1°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Muzaffarpur, Ấn Độ vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (268°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 1.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Muzaffarpur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
23.1°C
15.7°C
9.7°C
45%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
06:36 AM
05:08 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
23.5°C
16.5°C
11.1°C
42%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
06:36 AM
05:09 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
24.0°C
16.9°C
11.7°C
47%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
06:36 AM
05:10 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
23.2°C
16.5°C
11.1°C
43%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:36 AM
05:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
23.3°C
16.7°C
11.0°C
46%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:36 AM
05:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
23.5°C
16.5°C
11.4°C
46%
10.4 kph
0.0 mm
5.0
06:37 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
24.7°C
17.2°C
11.8°C
46%
10.4 kph
0.0 mm
5.0
06:37 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Muzaffarpur, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
25.0°C
21.0°C
17.0°C
13.0°C
9.0°C
13
23.0°
↑
8.0 km/h
14
23.0°
↑
8.0 km/h
15
23.0°
↑
8.0 km/h
16
21.0°
↑
7.0 km/h
17
18.0°
↑
7.0 km/h
18
17.0°
↑
7.0 km/h
19
16.0°
↑
8.0 km/h
20
15.0°
↑
8.0 km/h
21
15.0°
↑
8.0 km/h
22
14.0°
↑
7.0 km/h
23
14.0°
↑
7.0 km/h
13.0°
↑
7.0 km/h
1
13.0°
↑
6.0 km/h
2
13.0°
↑
7.0 km/h
3
12.0°
↑
6.0 km/h
4
12.0°
↑
6.0 km/h
5
11.0°
↑
5.0 km/h
6
11.0°
↑
6.0 km/h
7
12.0°
↑
6.0 km/h
8
16.0°
↑
7.0 km/h
9
18.0°
↑
8.0 km/h
10
20.0°
↑
8.0 km/h
11
22.0°
↑
9.0 km/h
12
23.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Muzaffarpur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 6 (Nguy hiểm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1576.85 µg/m³ |
| O3: | 32.0 µg/m³ |
| NO2: | 34.35 µg/m³ |
| SO2: | 33.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 285.85 µg/m³ |
| PM10: | 287.65 µg/m³ |