Thời tiết tại Muzaffarpur, Ấn Độ 🇮🇳
14.0°C
cảm giác như 14.1°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Muzaffarpur, Ấn Độ vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (281°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Muzaffarpur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
27.4°C
18.7°C
11.5°C
45%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
06:26 AM
05:39 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
27.5°C
19.0°C
12.0°C
44%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
05:40 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
27.6°C
19.2°C
12.2°C
45%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
05:41 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
28.7°C
19.9°C
12.7°C
44%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
06:24 AM
05:41 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
29.6°C
21.0°C
13.5°C
42%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
05:42 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
30.3°C
21.5°C
14.6°C
38%
9.0 kph
0.0 mm
6.0
06:22 AM
05:43 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
31.7°C
23.3°C
15.1°C
37%
15.5 kph
0.0 mm
6.0
06:22 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Muzaffarpur, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, February 12, 2026
29.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
10.0°C
8
18.0°
↑
7.0 km/h
9
20.0°
↑
7.0 km/h
10
23.0°
↑
9.0 km/h
11
25.0°
↑
11.0 km/h
12
26.0°
↑
13.0 km/h
13
27.0°
↑
14.0 km/h
14
27.0°
↑
16.0 km/h
15
27.0°
↑
18.0 km/h
16
26.0°
↑
17.0 km/h
17
21.0°
↑
14.0 km/h
18
19.0°
↑
15.0 km/h
19
18.0°
↑
14.0 km/h
20
18.0°
↑
14.0 km/h
21
17.0°
↑
13.0 km/h
22
16.0°
↑
12.0 km/h
23
15.0°
↑
10.0 km/h
15.0°
↑
9.0 km/h
1
14.0°
↑
9.0 km/h
2
14.0°
↑
10.0 km/h
3
13.0°
↑
10.0 km/h
4
13.0°
↑
10.0 km/h
5
12.0°
↑
9.0 km/h
6
12.0°
↑
9.0 km/h
7
14.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Muzaffarpur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 564.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 19.35 µg/m³ |
| SO2: | 16.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 86.25 µg/m³ |
| PM10: | 91.15 µg/m³ |