Thời tiết tại Bharatpur, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
35.5°C
cảm giác như 33.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bharatpur, Nê-pan (Nepal) vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 16% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (188°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bharatpur, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
38.6°C
29.0°C
19.4°C
23%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
05:42 AM
06:32 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
39.5°C
30.3°C
20.9°C
26%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
05:41 AM
06:33 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
41.1°C
31.3°C
22.4°C
27%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
05:40 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
41.1°C
30.5°C
22.4°C
31%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
05:39 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
41.8°C
30.2°C
21.1°C
32%
22.0 kph
0.0 mm
3.0
05:38 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
40.7°C
29.9°C
20.0°C
27%
14.4 kph
0.0 mm
7.0
05:37 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
40.5°C
30.8°C
20.5°C
29%
12.2 kph
0.0 mm
8.0
05:36 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bharatpur, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
Thursday, April 16, 2026
41.0°C
35.0°C
30.0°C
24.0°C
18.0°C
18
29.0°
↑
4.0 km/h
19
27.0°
↑
4.0 km/h
20
27.0°
↑
7.0 km/h
21
26.0°
↑
7.0 km/h
22
25.0°
↑
7.0 km/h
23
24.0°
↑
7.0 km/h
23.0°
↑
7.0 km/h
1
23.0°
↑
7.0 km/h
2
22.0°
↑
7.0 km/h
3
22.0°
↑
6.0 km/h
4
21.0°
↑
5.0 km/h
5
21.0°
↑
5.0 km/h
6
24.0°
↑
5.0 km/h
7
30.0°
↑
1.0 km/h
8
33.0°
↑
5.0 km/h
9
34.0°
↑
9.0 km/h
10
36.0°
↑
10.0 km/h
11
38.0°
↑
11.0 km/h
12
39.0°
↑
11.0 km/h
13
39.0°
↑
10.0 km/h
14
40.0°
↑
9.0 km/h
15
39.0°
↑
9.0 km/h
16
38.0°
↑
10.0 km/h
17
36.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bharatpur, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 346.85 µg/m³ |
| O3: | 184.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 6.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 48.45 µg/m³ |
| PM10: | 84.25 µg/m³ |