Thời tiết tại Bharatpur, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
12.4°C
cảm giác như 12.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bharatpur, Nê-pan (Nepal) vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (32°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bharatpur, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
22.1°C
13.0°C
6.8°C
57%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
06:59 AM
05:34 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
23.0°C
13.6°C
6.7°C
55%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
06:59 AM
05:34 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
23.5°C
14.1°C
7.2°C
52%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
06:59 AM
05:35 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
25.1°C
15.6°C
8.1°C
50%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
06:59 AM
05:36 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
24.8°C
16.7°C
9.6°C
50%
8.3 kph
0.0 mm
5.0
06:59 AM
05:37 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
26.7°C
17.3°C
10.3°C
49%
7.9 kph
0.0 mm
5.0
06:59 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Nhiều nắng
27.7°C
17.8°C
10.8°C
41%
10.1 kph
0.0 mm
5.0
06:58 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bharatpur, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
Wednesday, January 14, 2026
24.0°C
19.0°C
14.0°C
9.0°C
4.0°C
9
17.0°
↑
2.0 km/h
10
20.0°
↑
5.0 km/h
11
21.0°
↑
7.0 km/h
12
22.0°
↑
8.0 km/h
13
22.0°
↑
8.0 km/h
14
22.0°
↑
8.0 km/h
15
21.0°
↑
8.0 km/h
16
19.0°
↑
7.0 km/h
17
15.0°
↑
5.0 km/h
18
13.0°
↑
1.0 km/h
19
10.0°
↑
2.0 km/h
20
10.0°
↑
4.0 km/h
21
9.0°
↑
5.0 km/h
22
9.0°
↑
5.0 km/h
23
8.0°
↑
5.0 km/h
8.0°
↑
6.0 km/h
1
8.0°
↑
6.0 km/h
2
7.0°
↑
6.0 km/h
3
7.0°
↑
6.0 km/h
4
7.0°
↑
6.0 km/h
5
7.0°
↑
6.0 km/h
6
7.0°
↑
6.0 km/h
7
8.0°
↑
6.0 km/h
8
12.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bharatpur, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1015.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.55 µg/m³ |
| SO2: | 14.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 126.15 µg/m³ |
| PM10: | 126.55 µg/m³ |