Thời tiết tại Butwāl, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
27.1°C
cảm giác như 26.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Butwāl, Nê-pan (Nepal) vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 31% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (49°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Butwāl, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
42.5°C
33.8°C
24.7°C
20%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
05:44 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
44.1°C
34.3°C
26.6°C
21%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
05:43 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
45.1°C
34.1°C
25.1°C
20%
40.3 kph
0.0 mm
2.0
05:43 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
44.3°C
34.2°C
24.8°C
10%
31.3 kph
0.0 mm
3.0
05:42 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
44.2°C
32.9°C
25.0°C
13%
20.5 kph
0.0 mm
8.0
05:41 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
43.8°C
34.5°C
25.2°C
17%
22.0 kph
0.0 mm
8.0
05:40 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Butwāl, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
Saturday, April 18, 2026
44.0°C
38.0°C
33.0°C
28.0°C
22.0°C
1
27.0°
↑
5.0 km/h
2
27.0°
↑
8.0 km/h
3
26.0°
↑
8.0 km/h
4
25.0°
↑
9.0 km/h
5
25.0°
↑
9.0 km/h
6
27.0°
↑
11.0 km/h
7
32.0°
↑
17.0 km/h
8
34.0°
↑
18.0 km/h
9
36.0°
↑
18.0 km/h
10
38.0°
↑
16.0 km/h
11
39.0°
↑
12.0 km/h
12
42.0°
↑
3.0 km/h
13
42.0°
↑
8.0 km/h
14
42.0°
↑
12.0 km/h
15
42.0°
↑
15.0 km/h
16
42.0°
↑
22.0 km/h
17
41.0°
↑
20.0 km/h
18
36.0°
↑
12.0 km/h
19
34.0°
↑
7.0 km/h
20
32.0°
↑
6.0 km/h
21
31.0°
↑
5.0 km/h
22
30.0°
↑
5.0 km/h
23
29.0°
↑
5.0 km/h
29.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Butwāl, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1010.85 µg/m³ |
| O3: | 123.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.15 µg/m³ |
| SO2: | 8.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 73.25 µg/m³ |
| PM10: | 102.35 µg/m³ |