Thời tiết tại Butwāl, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
39.2°C
cảm giác như 38.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Butwāl, Nê-pan (Nepal) vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 9% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (190°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1001.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Butwāl, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
40.8°C
32.1°C
22.7°C
15%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
05:46 AM
06:36 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
41.2°C
33.2°C
25.0°C
20%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
05:45 AM
06:37 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
44.1°C
34.4°C
25.2°C
19%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
05:44 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
45.8°C
34.9°C
25.4°C
17%
34.2 kph
0.0 mm
2.0
05:43 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
44.2°C
33.8°C
25.2°C
28%
34.2 kph
0.0 mm
3.0
05:43 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
44.0°C
33.5°C
24.4°C
20%
27.7 kph
0.0 mm
8.0
05:42 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
42.8°C
33.7°C
24.3°C
20%
21.2 kph
0.0 mm
8.0
05:41 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Butwāl, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
Thursday, April 16, 2026
43.0°C
38.0°C
33.0°C
28.0°C
23.0°C
18
34.0°
↑
6.0 km/h
19
32.0°
↑
1.0 km/h
20
31.0°
↑
4.0 km/h
21
29.0°
↑
4.0 km/h
22
29.0°
↑
6.0 km/h
23
28.0°
↑
8.0 km/h
28.0°
↑
9.0 km/h
1
27.0°
↑
9.0 km/h
2
26.0°
↑
10.0 km/h
3
26.0°
↑
9.0 km/h
4
25.0°
↑
9.0 km/h
5
25.0°
↑
10.0 km/h
6
28.0°
↑
9.0 km/h
7
32.0°
↑
19.0 km/h
8
34.0°
↑
22.0 km/h
9
36.0°
↑
22.0 km/h
10
37.0°
↑
19.0 km/h
11
39.0°
↑
15.0 km/h
12
40.0°
↑
10.0 km/h
13
41.0°
↑
1.0 km/h
14
41.0°
↑
6.0 km/h
15
41.0°
↑
9.0 km/h
16
40.0°
↑
11.0 km/h
17
39.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Butwāl, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 366.85 µg/m³ |
| O3: | 186.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 7.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 48.15 µg/m³ |
| PM10: | 87.45 µg/m³ |