Thời tiết tại Butwāl, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
12.7°C
cảm giác như 13.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Butwāl, Nê-pan (Nepal) vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (293°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Butwāl, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 11. thg 1
Nhiều nắng
21.9°C
14.2°C
9.1°C
54%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
07:03 AM
05:36 PM
Waning Crescent
Th 2 12. thg 1
Nhiều nắng
22.1°C
14.6°C
9.0°C
55%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
07:03 AM
05:36 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
Nhiều nắng
22.8°C
15.1°C
10.2°C
53%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
07:03 AM
05:37 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
22.1°C
14.5°C
9.4°C
53%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
07:03 AM
05:38 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
22.1°C
14.7°C
9.2°C
52%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
07:03 AM
05:39 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
22.7°C
15.2°C
9.9°C
52%
6.5 kph
0.0 mm
5.0
07:03 AM
05:40 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
23.3°C
16.2°C
11.2°C
54%
5.8 kph
0.0 mm
5.0
07:03 AM
05:40 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Butwāl, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
Sunday, January 11, 2026
24.0°C
20.0°C
16.0°C
11.0°C
7.0°C
21
12.0°
↑
4.0 km/h
22
12.0°
↑
4.0 km/h
23
11.0°
↑
2.0 km/h
11.0°
↑
1.0 km/h
1
10.0°
↑
2.0 km/h
2
10.0°
↑
3.0 km/h
3
10.0°
↑
2.0 km/h
4
9.0°
↑
0.0 km/h
5
9.0°
↑
0.0 km/h
6
9.0°
↑
1.0 km/h
7
10.0°
↑
1.0 km/h
8
13.0°
↑
4.0 km/h
9
16.0°
↑
6.0 km/h
10
18.0°
↑
8.0 km/h
11
20.0°
↑
8.0 km/h
12
21.0°
↑
7.0 km/h
13
22.0°
↑
5.0 km/h
14
22.0°
↑
5.0 km/h
15
22.0°
↑
4.0 km/h
16
20.0°
↑
6.0 km/h
17
17.0°
↑
6.0 km/h
18
15.0°
↑
6.0 km/h
19
14.0°
↑
7.0 km/h
20
14.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Butwāl, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 9 (Cao) |
| CO: | 1038.85 µg/m³ |
| O3: | 145.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.55 µg/m³ |
| SO2: | 11.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 69.05 µg/m³ |
| PM10: | 70.45 µg/m³ |