Thời tiết tại Nepalgunj, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
26.1°C
cảm giác như 24.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Nepalgunj, Nê-pan (Nepal) vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 16% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (41°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nepalgunj, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
41.4°C
32.7°C
24.2°C
13%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
05:53 AM
06:46 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
44.0°C
34.6°C
25.1°C
12%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
05:52 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
45.6°C
36.0°C
27.1°C
11%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
05:51 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
43.9°C
35.0°C
27.2°C
9%
23.8 kph
0.0 mm
3.0
05:50 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
43.0°C
31.4°C
24.2°C
11%
23.8 kph
0.0 mm
8.0
05:49 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
43.9°C
34.0°C
24.2°C
11%
19.8 kph
0.0 mm
8.0
05:48 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Nepalgunj, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
Friday, April 17, 2026
43.0°C
38.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
2
26.0°
↑
6.0 km/h
3
25.0°
↑
3.0 km/h
4
24.0°
↑
6.0 km/h
5
24.0°
↑
10.0 km/h
6
25.0°
↑
10.0 km/h
7
29.0°
↑
12.0 km/h
8
33.0°
↑
12.0 km/h
9
36.0°
↑
13.0 km/h
10
38.0°
↑
13.0 km/h
11
39.0°
↑
12.0 km/h
12
40.0°
↑
10.0 km/h
13
41.0°
↑
13.0 km/h
14
41.0°
↑
17.0 km/h
15
41.0°
↑
18.0 km/h
16
41.0°
↑
17.0 km/h
17
40.0°
↑
16.0 km/h
18
35.0°
↑
10.0 km/h
19
33.0°
↑
9.0 km/h
20
31.0°
↑
9.0 km/h
21
31.0°
↑
8.0 km/h
22
30.0°
↑
6.0 km/h
23
29.0°
↑
1.0 km/h
28.0°
↑
4.0 km/h
1
27.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nepalgunj, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 494.85 µg/m³ |
| O3: | 112.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.25 µg/m³ |
| SO2: | 5.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.75 µg/m³ |
| PM10: | 48.65 µg/m³ |