Thời tiết tại Nepalgunj, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
16.3°C
cảm giác như 16.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Nepalgunj, Nê-pan (Nepal) vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 23% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (14°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nepalgunj, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
33.4°C
22.6°C
13.5°C
17%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:44 AM
06:20 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
33.5°C
23.1°C
13.7°C
18%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
06:21 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
35.3°C
25.0°C
16.3°C
18%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
36.8°C
26.3°C
17.5°C
19%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
37.8°C
25.7°C
19.0°C
22%
13.3 kph
0.0 mm
7.0
06:39 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
38.7°C
28.9°C
20.5°C
21%
11.9 kph
0.0 mm
7.0
06:38 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nepalgunj, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
Monday, March 02, 2026
35.0°C
29.0°C
23.0°C
17.0°C
11.0°C
2
16.0°
↑
2.0 km/h
3
15.0°
↑
5.0 km/h
4
14.0°
↑
4.0 km/h
5
14.0°
↑
4.0 km/h
6
14.0°
↑
4.0 km/h
7
16.0°
↑
2.0 km/h
8
21.0°
↑
3.0 km/h
9
25.0°
↑
4.0 km/h
10
28.0°
↑
7.0 km/h
11
30.0°
↑
8.0 km/h
12
32.0°
↑
8.0 km/h
13
33.0°
↑
8.0 km/h
14
33.0°
↑
12.0 km/h
15
33.0°
↑
14.0 km/h
16
33.0°
↑
14.0 km/h
17
29.0°
↑
7.0 km/h
18
25.0°
↑
6.0 km/h
19
22.0°
↑
5.0 km/h
20
21.0°
↑
5.0 km/h
21
20.0°
↑
3.0 km/h
22
19.0°
↑
4.0 km/h
23
18.0°
↑
3.0 km/h
17.0°
↑
2.0 km/h
1
16.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nepalgunj, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 393.85 µg/m³ |
| O3: | 101.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.05 µg/m³ |
| SO2: | 9.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 46.35 µg/m³ |
| PM10: | 53.45 µg/m³ |