Thời tiết tại Nepalgunj, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
27.4°C
cảm giác như 25.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Nepalgunj, Nê-pan (Nepal) vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 18% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (354°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nepalgunj, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
43.1°C
34.0°C
25.0°C
14%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
05:52 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
45.0°C
35.3°C
26.9°C
13%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
05:51 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
43.4°C
34.5°C
26.3°C
11%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
05:50 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
43.1°C
34.0°C
24.4°C
11%
24.8 kph
0.0 mm
3.0
05:49 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
43.7°C
32.6°C
24.7°C
15%
21.6 kph
0.0 mm
8.0
05:48 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
44.2°C
34.7°C
25.0°C
13%
17.6 kph
0.0 mm
8.0
05:47 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Nepalgunj, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
Saturday, April 18, 2026
45.0°C
40.0°C
34.0°C
28.0°C
23.0°C
1
27.0°
↑
7.0 km/h
2
26.0°
↑
6.0 km/h
3
26.0°
↑
6.0 km/h
4
25.0°
↑
4.0 km/h
5
25.0°
↑
4.0 km/h
6
26.0°
↑
5.0 km/h
7
30.0°
↑
4.0 km/h
8
34.0°
↑
5.0 km/h
9
37.0°
↑
1.0 km/h
10
39.0°
↑
4.0 km/h
11
41.0°
↑
6.0 km/h
12
42.0°
↑
10.0 km/h
13
43.0°
↑
17.0 km/h
14
43.0°
↑
18.0 km/h
15
43.0°
↑
22.0 km/h
16
43.0°
↑
23.0 km/h
17
42.0°
↑
19.0 km/h
18
37.0°
↑
12.0 km/h
19
35.0°
↑
11.0 km/h
20
33.0°
↑
10.0 km/h
21
32.0°
↑
8.0 km/h
22
31.0°
↑
7.0 km/h
23
30.0°
↑
8.0 km/h
29.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nepalgunj, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 560.85 µg/m³ |
| O3: | 109.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.45 µg/m³ |
| SO2: | 7.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.95 µg/m³ |
| PM10: | 59.65 µg/m³ |