Thời tiết tại Nepalgunj, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
7.6°C
cảm giác như 6.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Nepalgunj, Nê-pan (Nepal) vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (297°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nepalgunj, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
22.1°C
13.2°C
7.0°C
42%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
05:45 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
22.7°C
13.8°C
7.5°C
43%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
23.2°C
14.5°C
7.9°C
44%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
24.2°C
15.8°C
9.6°C
45%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
05:47 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Có mây
26.2°C
17.3°C
10.5°C
41%
7.6 kph
0.0 mm
5.0
07:12 AM
05:48 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
28.9°C
19.0°C
12.3°C
37%
13.0 kph
0.0 mm
5.0
07:12 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Nhiều nắng
28.6°C
19.3°C
13.7°C
35%
11.2 kph
0.0 mm
5.0
07:12 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Nepalgunj, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
Wednesday, January 14, 2026
24.0°C
19.0°C
14.0°C
10.0°C
5.0°C
9
14.0°
↑
7.0 km/h
10
17.0°
↑
6.0 km/h
11
19.0°
↑
8.0 km/h
12
21.0°
↑
9.0 km/h
13
22.0°
↑
9.0 km/h
14
22.0°
↑
9.0 km/h
15
22.0°
↑
10.0 km/h
16
21.0°
↑
9.0 km/h
17
16.0°
↑
9.0 km/h
18
14.0°
↑
8.0 km/h
19
13.0°
↑
6.0 km/h
20
12.0°
↑
6.0 km/h
21
11.0°
↑
6.0 km/h
22
10.0°
↑
6.0 km/h
23
10.0°
↑
6.0 km/h
10.0°
↑
6.0 km/h
1
9.0°
↑
6.0 km/h
2
9.0°
↑
6.0 km/h
3
8.0°
↑
6.0 km/h
4
8.0°
↑
6.0 km/h
5
8.0°
↑
5.0 km/h
6
8.0°
↑
4.0 km/h
7
8.0°
↑
3.0 km/h
8
12.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nepalgunj, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 982.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.75 µg/m³ |
| SO2: | 16.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 114.45 µg/m³ |
| PM10: | 115.45 µg/m³ |