Thời tiết tại Morādābād, Ấn Độ 🇮🇳
22.5°C
cảm giác như 23.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Morādābād, Ấn Độ vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 32% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (265°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 33% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Morādābād, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 10. thg 2
Nhiều nắng
25.8°C
17.4°C
11.0°C
42%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:58 AM
06:01 PM
Waning Crescent
Th 4 11. thg 2
Nhiều nắng
27.2°C
18.3°C
11.6°C
41%
23.0 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
06:02 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
27.2°C
18.1°C
11.2°C
44%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
06:02 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
27.1°C
18.3°C
12.2°C
42%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
06:55 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
29.0°C
19.5°C
12.4°C
39%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
06:04 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
29.5°C
20.3°C
13.9°C
34%
20.9 kph
0.0 mm
6.0
06:54 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
30.2°C
20.4°C
13.1°C
35%
11.9 kph
0.0 mm
6.0
06:53 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Morādābād, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 10, 2026
27.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
9.0°C
12
24.0°
↑
9.0 km/h
13
25.0°
↑
12.0 km/h
14
26.0°
↑
13.0 km/h
15
26.0°
↑
14.0 km/h
16
25.0°
↑
13.0 km/h
17
21.0°
↑
11.0 km/h
18
19.0°
↑
12.0 km/h
19
18.0°
↑
12.0 km/h
20
17.0°
↑
12.0 km/h
21
16.0°
↑
12.0 km/h
22
15.0°
↑
12.0 km/h
23
15.0°
↑
12.0 km/h
14.0°
↑
12.0 km/h
1
14.0°
↑
12.0 km/h
2
13.0°
↑
12.0 km/h
3
13.0°
↑
10.0 km/h
4
12.0°
↑
11.0 km/h
5
12.0°
↑
12.0 km/h
6
12.0°
↑
12.0 km/h
7
12.0°
↑
12.0 km/h
8
15.0°
↑
12.0 km/h
9
18.0°
↑
14.0 km/h
10
21.0°
↑
15.0 km/h
11
24.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Morādābād, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 5 (Rất không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1149.85 µg/m³ |
| O3: | 1.0 µg/m³ |
| NO2: | 37.55 µg/m³ |
| SO2: | 0.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 222.05 µg/m³ |
| PM10: | 231.35 µg/m³ |