Thời tiết tại Morādābād, Ấn Độ 🇮🇳
16.2°C
cảm giác như 16.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Morādābād, Ấn Độ vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (282°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Morādābād, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
21.8°C
14.5°C
8.9°C
40%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
07:08 AM
05:29 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
22.7°C
15.0°C
9.6°C
42%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
07:08 AM
05:30 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
22.1°C
14.4°C
9.1°C
50%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
07:09 AM
05:30 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
22.2°C
14.4°C
9.0°C
49%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
07:09 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
22.8°C
14.5°C
8.0°C
45%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
07:09 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
24.9°C
15.5°C
9.5°C
38%
17.3 kph
0.0 mm
5.0
07:09 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
24.9°C
16.3°C
10.6°C
32%
13.0 kph
0.0 mm
5.0
07:09 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Morādābād, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
24.0°C
20.0°C
16.0°C
11.0°C
7.0°C
19
15.0°
↑
10.0 km/h
20
14.0°
↑
9.0 km/h
21
14.0°
↑
9.0 km/h
22
13.0°
↑
9.0 km/h
23
13.0°
↑
9.0 km/h
12.0°
↑
10.0 km/h
1
12.0°
↑
10.0 km/h
2
11.0°
↑
11.0 km/h
3
11.0°
↑
11.0 km/h
4
10.0°
↑
12.0 km/h
5
10.0°
↑
12.0 km/h
6
10.0°
↑
11.0 km/h
7
10.0°
↑
11.0 km/h
8
12.0°
↑
9.0 km/h
9
15.0°
↑
12.0 km/h
10
18.0°
↑
12.0 km/h
11
20.0°
↑
13.0 km/h
12
22.0°
↑
15.0 km/h
13
22.0°
↑
16.0 km/h
14
23.0°
↑
17.0 km/h
15
22.0°
↑
18.0 km/h
16
21.0°
↑
13.0 km/h
17
17.0°
↑
12.0 km/h
18
16.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Morādābād, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 755.85 µg/m³ |
| O3: | 181.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.15 µg/m³ |
| SO2: | 60.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 131.75 µg/m³ |
| PM10: | 134.45 µg/m³ |