Thời tiết tại Morādābād, Ấn Độ 🇮🇳
10.2°C
cảm giác như 8.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Morādābād, Ấn Độ vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (308°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Morādābād, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
22.2°C
14.1°C
8.4°C
48%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
07:09 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
23.6°C
15.0°C
9.1°C
42%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
07:09 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
23.1°C
15.1°C
10.1°C
33%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
07:09 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
22.4°C
14.1°C
8.2°C
36%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
07:09 AM
05:34 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
24.3°C
15.3°C
9.9°C
34%
16.6 kph
0.0 mm
5.0
07:09 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
24.3°C
15.4°C
9.8°C
32%
17.3 kph
0.0 mm
5.0
07:09 AM
05:36 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Morādābād, Ấn Độ 🇮🇳
Monday, January 05, 2026
24.0°C
20.0°C
15.0°C
10.0°C
6.0°C
1
10.0°
↑
12.0 km/h
2
10.0°
↑
12.0 km/h
3
10.0°
↑
12.0 km/h
4
9.0°
↑
13.0 km/h
5
9.0°
↑
13.0 km/h
6
8.0°
↑
12.0 km/h
7
8.0°
↑
12.0 km/h
8
11.0°
↑
11.0 km/h
9
14.0°
↑
14.0 km/h
10
17.0°
↑
15.0 km/h
11
19.0°
↑
14.0 km/h
12
20.0°
↑
15.0 km/h
13
22.0°
↑
15.0 km/h
14
22.0°
↑
15.0 km/h
15
22.0°
↑
16.0 km/h
16
21.0°
↑
14.0 km/h
17
17.0°
↑
12.0 km/h
18
15.0°
↑
13.0 km/h
19
14.0°
↑
12.0 km/h
20
13.0°
↑
13.0 km/h
21
13.0°
↑
13.0 km/h
22
13.0°
↑
11.0 km/h
23
12.0°
↑
12.0 km/h
11.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Morādābād, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 984.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.55 µg/m³ |
| SO2: | 19.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 100.25 µg/m³ |
| PM10: | 102.85 µg/m³ |