Thời tiết tại Morādābād, Ấn Độ 🇮🇳
31.1°C
cảm giác như 28.8°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Morādābād, Ấn Độ vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 11% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (312°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 97% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Morādābād, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Có mây
37.5°C
27.8°C
18.9°C
14%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
06:21 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
38.6°C
29.1°C
19.7°C
16%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
06:22 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Có mây
38.5°C
29.9°C
22.8°C
14%
20.5 kph
0.0 mm
7.0
06:26 AM
06:22 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
37.7°C
28.1°C
19.5°C
29%
36.4 kph
0.4 mm
6.0
06:25 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
35.9°C
25.6°C
16.2°C
30%
24.1 kph
0.0 mm
7.0
06:24 AM
06:24 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
34.6°C
25.7°C
16.4°C
20%
9.4 kph
0.0 mm
7.0
06:22 AM
06:24 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
37.8°C
28.7°C
19.9°C
13%
13.3 kph
0.0 mm
7.0
06:21 AM
06:25 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Morādābād, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, March 12, 2026
39.0°C
34.0°C
28.0°C
22.0°C
17.0°C
11
33.0°
↑
9.0 km/h
12
35.0°
↑
11.0 km/h
13
37.0°
↑
13.0 km/h
14
38.0°
↑
14.0 km/h
15
37.0°
↑
15.0 km/h
16
37.0°
↑
16.0 km/h
17
35.0°
↑
13.0 km/h
18
31.0°
↑
12.0 km/h
19
29.0°
↑
12.0 km/h
20
28.0°
↑
11.0 km/h
21
27.0°
↑
12.0 km/h
22
26.0°
↑
12.0 km/h
23
25.0°
↑
11.0 km/h
23.0°
↑
12.0 km/h
1
22.0°
↑
10.0 km/h
2
22.0°
↑
8.0 km/h
3
21.0°
↑
5.0 km/h
4
21.0°
↑
4.0 km/h
5
20.0°
↑
5.0 km/h
6
20.0°
↑
6.0 km/h
7
22.0°
↑
6.0 km/h
8
27.0°
↑
7.0 km/h
9
30.0°
↑
5.0 km/h
10
34.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Morādābād, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 397.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 19.75 µg/m³ |
| SO2: | 11.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 63.25 µg/m³ |
| PM10: | 140.55 µg/m³ |