Thời tiết tại Sahāranpur, Ấn Độ 🇮🇳
26.4°C
cảm giác như 24.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sahāranpur, Ấn Độ vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 21% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (156°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sahāranpur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
27.9°C
19.1°C
12.3°C
32%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
06:58 AM
06:10 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
28.2°C
20.8°C
16.3°C
28%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
29.7°C
20.6°C
13.5°C
34%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
31.0°C
21.2°C
14.3°C
33%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
06:55 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
31.1°C
20.8°C
13.6°C
29%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
31.7°C
21.7°C
13.4°C
23%
18.7 kph
0.0 mm
6.0
06:53 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
32.3°C
23.1°C
16.4°C
19%
12.6 kph
0.0 mm
6.0
06:52 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sahāranpur, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
29.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
13
28.0°
↑
4.0 km/h
14
28.0°
↑
5.0 km/h
15
28.0°
↑
8.0 km/h
16
27.0°
↑
9.0 km/h
17
24.0°
↑
11.0 km/h
18
20.0°
↑
12.0 km/h
19
19.0°
↑
10.0 km/h
20
18.0°
↑
10.0 km/h
21
17.0°
↑
10.0 km/h
22
16.0°
↑
8.0 km/h
23
17.0°
↑
8.0 km/h
17.0°
↑
7.0 km/h
1
17.0°
↑
7.0 km/h
2
17.0°
↑
6.0 km/h
3
17.0°
↑
6.0 km/h
4
17.0°
↑
6.0 km/h
5
17.0°
↑
1.0 km/h
6
17.0°
↑
5.0 km/h
7
17.0°
↑
4.0 km/h
8
19.0°
↑
7.0 km/h
9
21.0°
↑
6.0 km/h
10
23.0°
↑
5.0 km/h
11
25.0°
↑
4.0 km/h
12
26.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sahāranpur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 881.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 30.15 µg/m³ |
| SO2: | 13.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 85.15 µg/m³ |
| PM10: | 89.05 µg/m³ |