Thời tiết tại Sahāranpur, Ấn Độ 🇮🇳
19.9°C
cảm giác như 19.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sahāranpur, Ấn Độ vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (298°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sahāranpur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
21.2°C
14.2°C
9.2°C
41%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
07:16 AM
05:31 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
21.3°C
13.6°C
8.4°C
48%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
07:16 AM
05:32 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
21.1°C
13.5°C
8.4°C
56%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
07:16 AM
05:33 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
21.3°C
13.4°C
8.2°C
55%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
07:16 AM
05:34 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
22.5°C
13.6°C
7.4°C
47%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
07:17 AM
05:34 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
23.2°C
14.4°C
9.4°C
40%
14.0 kph
0.0 mm
4.0
07:17 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
23.4°C
14.8°C
9.6°C
34%
10.1 kph
0.0 mm
4.0
07:17 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sahāranpur, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
23.0°C
19.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
17
16.0°
↑
9.0 km/h
18
15.0°
↑
10.0 km/h
19
14.0°
↑
10.0 km/h
20
13.0°
↑
10.0 km/h
21
12.0°
↑
9.0 km/h
22
12.0°
↑
10.0 km/h
23
11.0°
↑
10.0 km/h
11.0°
↑
10.0 km/h
1
10.0°
↑
9.0 km/h
2
10.0°
↑
9.0 km/h
3
9.0°
↑
9.0 km/h
4
9.0°
↑
10.0 km/h
5
9.0°
↑
10.0 km/h
6
8.0°
↑
9.0 km/h
7
8.0°
↑
9.0 km/h
8
10.0°
↑
8.0 km/h
9
14.0°
↑
9.0 km/h
10
16.0°
↑
11.0 km/h
11
18.0°
↑
13.0 km/h
12
20.0°
↑
15.0 km/h
13
21.0°
↑
18.0 km/h
14
21.0°
↑
19.0 km/h
15
21.0°
↑
18.0 km/h
16
20.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sahāranpur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 5 (Rất không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 993.85 µg/m³ |
| O3: | 121.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.15 µg/m³ |
| SO2: | 40.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 151.75 µg/m³ |
| PM10: | 154.95 µg/m³ |