Thời tiết tại Dehra Dūn, Ấn Độ 🇮🇳
16.5°C
cảm giác như 16.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Dehra Dūn, Ấn Độ vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (50°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 70% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dehra Dūn, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
19.3°C
14.9°C
58%
17.6 kph
3.9 mm
1.0
06:04 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
20.7°C
14.2°C
44%
14.8 kph
0.4 mm
2.0
06:03 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
20.6°C
14.2°C
44%
13.0 kph
0.7 mm
2.0
06:02 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
21.5°C
14.0°C
38%
13.0 kph
0.1 mm
2.0
06:00 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
20.2°C
16.4°C
14.0°C
70%
16.6 kph
14.4 mm
1.0
05:59 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.1°C
17.8°C
12.3°C
55%
8.6 kph
0.6 mm
4.0
05:58 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
27.7°C
20.0°C
12.4°C
42%
12.6 kph
0.0 mm
6.0
05:57 AM
06:42 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Dehra Dūn, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, April 04, 2026
29.0°C
25.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
6
16.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
7
18.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
8
21.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
9
23.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
10
24.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
11
26.0°
↑
7.0 km/h
12
26.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
13
26.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
14
27.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
15
24.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
16
21.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
17
20.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
18
16.0°
1.6 mm
↑
3.0 km/h
19
15.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
20
15.0°
↑
9.0 km/h
21
15.0°
↑
10.0 km/h
22
15.0°
0.8 mm
↑
9.0 km/h
23
15.0°
↑
12.0 km/h
15.0°
↑
10.0 km/h
1
15.0°
↑
8.0 km/h
2
14.0°
↑
7.0 km/h
3
14.0°
↑
8.0 km/h
4
14.0°
↑
9.0 km/h
5
14.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dehra Dūn, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 397.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 26.55 µg/m³ |
| SO2: | 10.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.05 µg/m³ |
| PM10: | 30.75 µg/m³ |