Thời tiết tại Dehra Dūn, Ấn Độ 🇮🇳
14.1°C
cảm giác như 14.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Dehra Dūn, Ấn Độ vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 37% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (14°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 62% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dehra Dūn, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
U ám
18.1°C
11.2°C
6.9°C
41%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:29 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
18.9°C
11.2°C
6.9°C
41%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:29 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
19.2°C
11.1°C
6.6°C
45%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:30 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
19.0°C
11.1°C
6.6°C
46%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
20.5°C
12.3°C
6.1°C
34%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
21.5°C
13.3°C
9.2°C
25%
10.1 kph
0.0 mm
4.0
07:16 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
21.6°C
12.9°C
8.4°C
27%
12.6 kph
0.0 mm
4.0
07:16 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dehra Dūn, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
20.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
10
16.0°
↑
5.0 km/h
11
17.0°
↑
7.0 km/h
12
18.0°
↑
8.0 km/h
13
18.0°
↑
8.0 km/h
14
18.0°
↑
9.0 km/h
15
18.0°
↑
8.0 km/h
16
16.0°
↑
7.0 km/h
17
11.0°
↑
4.0 km/h
18
10.0°
↑
4.0 km/h
19
10.0°
↑
5.0 km/h
20
9.0°
↑
6.0 km/h
21
9.0°
↑
7.0 km/h
22
8.0°
↑
7.0 km/h
23
8.0°
↑
8.0 km/h
8.0°
↑
8.0 km/h
1
8.0°
↑
8.0 km/h
2
8.0°
↑
8.0 km/h
3
7.0°
↑
8.0 km/h
4
7.0°
↑
8.0 km/h
5
7.0°
↑
8.0 km/h
6
7.0°
↑
8.0 km/h
7
8.0°
↑
8.0 km/h
8
12.0°
↑
6.0 km/h
9
15.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dehra Dūn, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1096.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 29.35 µg/m³ |
| SO2: | 29.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 97.25 µg/m³ |
| PM10: | 100.25 µg/m³ |