Thời tiết tại Muzaffarnagar, Ấn Độ 🇮🇳
31.4°C
cảm giác như 29.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Muzaffarnagar, Ấn Độ vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 10% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (281°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Muzaffarnagar, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Có mây
36.7°C
27.3°C
19.2°C
15%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
06:25 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
38.2°C
28.2°C
19.2°C
18%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Có mây
38.0°C
28.9°C
20.9°C
15%
19.1 kph
0.0 mm
7.0
06:30 AM
06:27 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
36.6°C
25.4°C
18.2°C
38%
36.4 kph
3.2 mm
6.0
06:29 AM
06:27 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
35.0°C
24.0°C
15.0°C
35%
30.2 kph
0.0 mm
6.0
06:28 AM
06:28 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
34.7°C
25.2°C
15.7°C
22%
9.0 kph
0.0 mm
7.0
06:27 AM
06:28 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
36.6°C
27.9°C
19.7°C
15%
9.0 kph
0.0 mm
7.0
06:26 AM
06:29 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Muzaffarnagar, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, March 12, 2026
38.0°C
33.0°C
28.0°C
22.0°C
17.0°C
11
34.0°
↑
10.0 km/h
12
36.0°
↑
12.0 km/h
13
36.0°
↑
13.0 km/h
14
37.0°
↑
12.0 km/h
15
37.0°
↑
12.0 km/h
16
36.0°
↑
12.0 km/h
17
34.0°
↑
10.0 km/h
18
30.0°
↑
9.0 km/h
19
28.0°
↑
10.0 km/h
20
26.0°
↑
12.0 km/h
21
25.0°
↑
12.0 km/h
22
24.0°
↑
11.0 km/h
23
23.0°
↑
11.0 km/h
22.0°
↑
10.0 km/h
1
22.0°
↑
10.0 km/h
2
21.0°
↑
10.0 km/h
3
21.0°
↑
9.0 km/h
4
20.0°
↑
8.0 km/h
5
20.0°
↑
6.0 km/h
6
19.0°
↑
2.0 km/h
7
22.0°
↑
5.0 km/h
8
26.0°
↑
6.0 km/h
9
30.0°
↑
5.0 km/h
10
34.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Muzaffarnagar, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 474.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.75 µg/m³ |
| SO2: | 22.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 87.95 µg/m³ |
| PM10: | 121.95 µg/m³ |