Thời tiết tại Muzaffarnagar, Ấn Độ 🇮🇳
15.5°C
cảm giác như 15.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Muzaffarnagar, Ấn Độ vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (311°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Muzaffarnagar, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
20.8°C
12.8°C
7.0°C
55%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
22.2°C
13.7°C
7.9°C
48%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
22.0°C
13.8°C
9.0°C
35%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
21.2°C
12.8°C
7.1°C
40%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
23.0°C
14.3°C
8.5°C
43%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
22.7°C
13.7°C
8.0°C
36%
19.1 kph
0.0 mm
4.0
07:15 AM
05:39 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Nhiều nắng
21.7°C
13.4°C
9.7°C
36%
16.2 kph
0.0 mm
4.0
07:15 AM
05:40 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Muzaffarnagar, Ấn Độ 🇮🇳
Monday, January 05, 2026
22.0°C
18.0°C
14.0°C
9.0°C
5.0°C
11
18.0°
↑
11.0 km/h
12
19.0°
↑
11.0 km/h
13
20.0°
↑
12.0 km/h
14
21.0°
↑
14.0 km/h
15
21.0°
↑
15.0 km/h
16
19.0°
↑
13.0 km/h
17
15.0°
↑
12.0 km/h
18
14.0°
↑
11.0 km/h
19
13.0°
↑
12.0 km/h
20
12.0°
↑
10.0 km/h
21
12.0°
↑
10.0 km/h
22
11.0°
↑
10.0 km/h
23
11.0°
↑
9.0 km/h
10.0°
↑
9.0 km/h
1
10.0°
↑
9.0 km/h
2
9.0°
↑
10.0 km/h
3
9.0°
↑
11.0 km/h
4
8.0°
↑
10.0 km/h
5
8.0°
↑
10.0 km/h
6
8.0°
↑
10.0 km/h
7
8.0°
↑
9.0 km/h
8
10.0°
↑
8.0 km/h
9
14.0°
↑
10.0 km/h
10
17.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Muzaffarnagar, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 934.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.85 µg/m³ |
| SO2: | 18.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 108.45 µg/m³ |
| PM10: | 110.25 µg/m³ |