Thời tiết tại Muzaffarnagar, Ấn Độ 🇮🇳
10.9°C
cảm giác như 10.7°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Muzaffarnagar, Ấn Độ vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (100°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Muzaffarnagar, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
21.1°C
13.6°C
8.2°C
38%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
05:32 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
21.7°C
14.1°C
8.8°C
45%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
05:33 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
21.6°C
13.8°C
8.3°C
53%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:33 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
21.6°C
13.8°C
8.3°C
51%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:34 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
23.0°C
14.1°C
7.9°C
42%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
24.4°C
15.4°C
10.3°C
38%
15.8 kph
0.0 mm
5.0
07:15 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
24.1°C
14.9°C
9.6°C
37%
16.6 kph
0.0 mm
4.0
07:15 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Muzaffarnagar, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
23.0°C
19.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
9
14.0°
↑
6.0 km/h
10
16.0°
↑
5.0 km/h
11
18.0°
↑
4.0 km/h
12
20.0°
↑
2.0 km/h
13
21.0°
↑
1.0 km/h
14
21.0°
↑
4.0 km/h
15
21.0°
↑
5.0 km/h
16
20.0°
↑
5.0 km/h
17
16.0°
↑
5.0 km/h
18
15.0°
↑
6.0 km/h
19
14.0°
↑
8.0 km/h
20
14.0°
↑
9.0 km/h
21
13.0°
↑
8.0 km/h
22
12.0°
↑
9.0 km/h
23
12.0°
↑
8.0 km/h
11.0°
↑
8.0 km/h
1
11.0°
↑
9.0 km/h
2
10.0°
↑
10.0 km/h
3
10.0°
↑
11.0 km/h
4
9.0°
↑
11.0 km/h
5
9.0°
↑
11.0 km/h
6
9.0°
↑
10.0 km/h
7
9.0°
↑
10.0 km/h
8
11.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Muzaffarnagar, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 5 (Rất không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1241.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.95 µg/m³ |
| SO2: | 30.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 155.95 µg/m³ |
| PM10: | 157.35 µg/m³ |