Thời tiết tại Muzaffarnagar, Ấn Độ 🇮🇳
28.4°C
cảm giác như 26.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Muzaffarnagar, Ấn Độ vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 18% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (300°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 26% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Muzaffarnagar, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Có mây
28.4°C
20.8°C
15.7°C
29%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
30.2°C
21.1°C
14.0°C
34%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:55 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
31.8°C
22.0°C
15.1°C
30%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
06:54 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
32.1°C
21.4°C
13.4°C
23%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
32.5°C
22.3°C
14.4°C
22%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
33.1°C
23.6°C
17.2°C
19%
10.4 kph
0.0 mm
6.0
06:51 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 2
Nhiều nắng
33.6°C
23.9°C
16.6°C
18%
10.4 kph
0.0 mm
6.0
06:50 AM
06:15 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Muzaffarnagar, Ấn Độ 🇮🇳
Wednesday, February 18, 2026
32.0°C
27.0°C
22.0°C
17.0°C
12.0°C
16
28.0°
↑
12.0 km/h
17
25.0°
↑
11.0 km/h
18
22.0°
↑
11.0 km/h
19
20.0°
↑
10.0 km/h
20
19.0°
↑
10.0 km/h
21
18.0°
↑
8.0 km/h
22
18.0°
↑
8.0 km/h
23
17.0°
↑
7.0 km/h
16.0°
↑
5.0 km/h
1
16.0°
↑
5.0 km/h
2
16.0°
↑
8.0 km/h
3
15.0°
↑
8.0 km/h
4
15.0°
↑
11.0 km/h
5
14.0°
↑
10.0 km/h
6
14.0°
↑
10.0 km/h
7
15.0°
↑
10.0 km/h
8
18.0°
↑
8.0 km/h
9
22.0°
↑
8.0 km/h
10
25.0°
↑
9.0 km/h
11
27.0°
↑
10.0 km/h
12
29.0°
↑
12.0 km/h
13
30.0°
↑
13.0 km/h
14
30.0°
↑
14.0 km/h
15
30.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Muzaffarnagar, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 486.85 µg/m³ |
| O3: | 95.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.95 µg/m³ |
| SO2: | 28.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 55.25 µg/m³ |
| PM10: | 60.45 µg/m³ |