Thời tiết tại Meerut, Ấn Độ 🇮🇳
26.0°C
cảm giác như 24.6°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Meerut, Ấn Độ vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (303°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Meerut, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Nhiều nắng
27.6°C
19.4°C
13.6°C
38%
24.1 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
26.8°C
18.5°C
12.6°C
39%
20.2 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
27.4°C
19.0°C
13.1°C
38%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
07:00 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
29.4°C
20.6°C
14.3°C
35%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
06:59 AM
06:08 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
29.4°C
20.5°C
13.8°C
35%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
30.5°C
21.5°C
14.9°C
30%
10.1 kph
0.0 mm
6.0
06:57 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
31.5°C
22.7°C
16.5°C
25%
10.8 kph
0.0 mm
6.0
06:56 AM
06:10 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Meerut, Ấn Độ 🇮🇳
Wednesday, February 11, 2026
29.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
10.0°C
14
28.0°
↑
23.0 km/h
15
27.0°
↑
24.0 km/h
16
26.0°
↑
22.0 km/h
17
24.0°
↑
18.0 km/h
18
21.0°
↑
16.0 km/h
19
19.0°
↑
15.0 km/h
20
18.0°
↑
13.0 km/h
21
17.0°
↑
13.0 km/h
22
16.0°
↑
13.0 km/h
23
16.0°
↑
13.0 km/h
15.0°
↑
13.0 km/h
1
14.0°
↑
14.0 km/h
2
14.0°
↑
14.0 km/h
3
14.0°
↑
14.0 km/h
4
13.0°
↑
14.0 km/h
5
13.0°
↑
14.0 km/h
6
13.0°
↑
14.0 km/h
7
13.0°
↑
13.0 km/h
8
15.0°
↑
14.0 km/h
9
19.0°
↑
18.0 km/h
10
22.0°
↑
19.0 km/h
11
24.0°
↑
19.0 km/h
12
25.0°
↑
19.0 km/h
13
26.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Meerut, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 858.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 28.05 µg/m³ |
| SO2: | 28.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 111.65 µg/m³ |
| PM10: | 114.95 µg/m³ |