Thời tiết tại Meerut, Ấn Độ 🇮🇳
27.2°C
cảm giác như 25.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Meerut, Ấn Độ vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 32% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Meerut, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
29.7°C
21.2°C
15.0°C
31%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
06:10 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
29.5°C
22.8°C
17.7°C
31%
15.5 kph
0.1 mm
1.0
06:55 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
21.7°C
15.1°C
34%
14.0 kph
0.1 mm
1.0
06:55 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
31.8°C
22.7°C
16.0°C
30%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
06:54 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
32.3°C
22.7°C
15.3°C
21%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
31.8°C
23.0°C
16.6°C
20%
19.1 kph
0.0 mm
6.0
06:52 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
33.1°C
24.5°C
17.9°C
22%
11.2 kph
0.0 mm
6.0
06:51 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Meerut, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
31.0°C
27.0°C
23.0°C
19.0°C
15.0°C
18
23.0°
↑
3.0 km/h
19
22.0°
↑
5.0 km/h
20
20.0°
↑
7.0 km/h
21
19.0°
↑
6.0 km/h
22
19.0°
↑
5.0 km/h
23
19.0°
↑
6.0 km/h
19.0°
↑
6.0 km/h
1
19.0°
↑
8.0 km/h
2
18.0°
↑
5.0 km/h
3
18.0°
↑
4.0 km/h
4
18.0°
↑
7.0 km/h
5
19.0°
↑
10.0 km/h
6
19.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
7
20.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
8
22.0°
↑
8.0 km/h
9
24.0°
↑
5.0 km/h
10
26.0°
↑
9.0 km/h
11
27.0°
↑
9.0 km/h
12
28.0°
↑
5.0 km/h
13
29.0°
↑
6.0 km/h
14
30.0°
↑
2.0 km/h
15
29.0°
↑
3.0 km/h
16
29.0°
↑
3.0 km/h
17
26.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Meerut, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 588.85 µg/m³ |
| O3: | 173.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 15.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.75 µg/m³ |
| PM10: | 43.45 µg/m³ |