Thời tiết tại Meerut, Ấn Độ 🇮🇳
14.1°C
cảm giác như 13.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Meerut, Ấn Độ vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (327°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 1.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Meerut, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
21.9°C
15.5°C
10.4°C
35%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
05:33 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
22.2°C
15.4°C
10.3°C
43%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
05:34 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
21.6°C
14.9°C
9.8°C
47%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
05:34 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
22.0°C
14.9°C
9.6°C
45%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
22.9°C
15.1°C
9.4°C
39%
20.2 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
23.7°C
15.7°C
10.5°C
35%
13.7 kph
0.0 mm
5.0
07:14 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
24.1°C
16.5°C
11.2°C
34%
10.8 kph
0.0 mm
5.0
07:14 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Meerut, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
24.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
21
15.0°
↑
9.0 km/h
22
14.0°
↑
9.0 km/h
23
14.0°
↑
9.0 km/h
13.0°
↑
9.0 km/h
1
13.0°
↑
10.0 km/h
2
12.0°
↑
11.0 km/h
3
12.0°
↑
11.0 km/h
4
11.0°
↑
12.0 km/h
5
11.0°
↑
12.0 km/h
6
10.0°
↑
11.0 km/h
7
10.0°
↑
12.0 km/h
8
12.0°
↑
10.0 km/h
9
15.0°
↑
13.0 km/h
10
18.0°
↑
13.0 km/h
11
20.0°
↑
14.0 km/h
12
21.0°
↑
14.0 km/h
13
22.0°
↑
16.0 km/h
14
22.0°
↑
17.0 km/h
15
22.0°
↑
16.0 km/h
16
21.0°
↑
13.0 km/h
17
18.0°
↑
12.0 km/h
18
16.0°
↑
12.0 km/h
19
16.0°
↑
12.0 km/h
20
15.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Meerut, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 824.85 µg/m³ |
| O3: | 159.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.25 µg/m³ |
| SO2: | 28.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 120.05 µg/m³ |
| PM10: | 121.45 µg/m³ |