Thời tiết tại Faridabad, Ấn Độ 🇮🇳
18.1°C
cảm giác như 18.1°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Faridabad, Ấn Độ vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (287°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Faridabad, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
27.6°C
20.3°C
14.8°C
33%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
07:00 AM
06:10 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
28.9°C
21.5°C
15.7°C
32%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
06:59 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
29.7°C
22.0°C
15.8°C
29%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
06:58 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
30.4°C
22.6°C
16.3°C
27%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
06:12 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
23.0°C
17.6°C
34%
12.6 kph
0.3 mm
1.0
06:56 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
31.2°C
23.9°C
18.2°C
25%
11.5 kph
0.0 mm
6.0
06:56 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
32.1°C
24.2°C
18.1°C
22%
15.1 kph
0.0 mm
6.0
06:55 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Faridabad, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, February 14, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
13.0°C
22
20.0°
↑
8.0 km/h
23
19.0°
↑
9.0 km/h
18.0°
↑
9.0 km/h
1
18.0°
↑
8.0 km/h
2
17.0°
↑
7.0 km/h
3
17.0°
↑
7.0 km/h
4
16.0°
↑
8.0 km/h
5
16.0°
↑
8.0 km/h
6
16.0°
↑
8.0 km/h
7
16.0°
↑
9.0 km/h
8
18.0°
↑
9.0 km/h
9
21.0°
↑
10.0 km/h
10
24.0°
↑
10.0 km/h
11
26.0°
↑
10.0 km/h
12
28.0°
↑
11.0 km/h
13
28.0°
↑
12.0 km/h
14
29.0°
↑
13.0 km/h
15
29.0°
↑
13.0 km/h
16
28.0°
↑
13.0 km/h
17
26.0°
↑
10.0 km/h
18
23.0°
↑
8.0 km/h
19
22.0°
↑
8.0 km/h
20
21.0°
↑
6.0 km/h
21
21.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Faridabad, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 378.85 µg/m³ |
| O3: | 152.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.55 µg/m³ |
| SO2: | 21.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.65 µg/m³ |
| PM10: | 33.55 µg/m³ |