Thời tiết tại Faridabad, Ấn Độ 🇮🇳
34.3°C
cảm giác như 32.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Faridabad, Ấn Độ vào 18:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (349°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Faridabad, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.1°C
30.7°C
24.1°C
25%
12.6 kph
0.1 mm
2.0
06:10 AM
06:39 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
35.2°C
30.1°C
25.6°C
26%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
26.7°C
21.6°C
45%
25.9 kph
1.8 mm
2.0
06:08 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
34.9°C
28.1°C
22.0°C
35%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
34.0°C
28.7°C
23.3°C
26%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
06:05 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.3°C
28.3°C
23.1°C
26%
15.5 kph
0.7 mm
6.0
06:04 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
24.8°C
22.6°C
45%
18.4 kph
2.3 mm
5.0
06:03 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Faridabad, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, April 02, 2026
37.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
19
32.0°
↑
10.0 km/h
20
32.0°
↑
10.0 km/h
21
31.0°
↑
8.0 km/h
22
31.0°
↑
9.0 km/h
23
30.0°
↑
7.0 km/h
29.0°
↑
4.0 km/h
1
29.0°
↑
2.0 km/h
2
28.0°
↑
5.0 km/h
3
27.0°
↑
3.0 km/h
4
27.0°
↑
6.0 km/h
5
26.0°
↑
8.0 km/h
6
26.0°
↑
13.0 km/h
7
26.0°
↑
14.0 km/h
8
27.0°
↑
22.0 km/h
9
29.0°
↑
14.0 km/h
10
31.0°
↑
11.0 km/h
11
33.0°
↑
10.0 km/h
12
33.0°
↑
10.0 km/h
13
35.0°
↑
13.0 km/h
14
35.0°
↑
12.0 km/h
15
35.0°
↑
11.0 km/h
16
35.0°
↑
11.0 km/h
17
34.0°
↑
9.0 km/h
18
32.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Faridabad, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 293.85 µg/m³ |
| O3: | 167.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.75 µg/m³ |
| SO2: | 20.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 53.95 µg/m³ |
| PM10: | 399.45 µg/m³ |