Thời tiết tại Alwar, Ấn Độ 🇮🇳
15.6°C
cảm giác như 15.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Alwar, Ấn Độ vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (156°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 46% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Alwar, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
21.2°C
15.3°C
10.9°C
55%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
05:40 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
22.1°C
15.7°C
11.4°C
56%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
05:41 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
22.4°C
15.2°C
10.5°C
42%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:42 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
22.4°C
15.0°C
9.9°C
40%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
23.0°C
15.6°C
10.3°C
34%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
24.0°C
16.2°C
11.3°C
32%
6.8 kph
0.0 mm
5.0
07:15 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
23.3°C
15.7°C
11.2°C
37%
10.4 kph
0.0 mm
5.0
07:15 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Alwar, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
23.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
9.0°C
10
18.0°
↑
7.0 km/h
11
20.0°
↑
9.0 km/h
12
21.0°
↑
8.0 km/h
13
21.0°
↑
8.0 km/h
14
20.0°
↑
6.0 km/h
15
19.0°
↑
6.0 km/h
16
19.0°
↑
6.0 km/h
17
18.0°
↑
5.0 km/h
18
16.0°
↑
4.0 km/h
19
15.0°
↑
3.0 km/h
20
15.0°
↑
2.0 km/h
21
15.0°
↑
2.0 km/h
22
15.0°
↑
0.0 km/h
23
14.0°
↑
5.0 km/h
14.0°
↑
5.0 km/h
1
13.0°
↑
3.0 km/h
2
13.0°
↑
4.0 km/h
3
13.0°
↑
4.0 km/h
4
12.0°
↑
4.0 km/h
5
12.0°
↑
2.0 km/h
6
11.0°
↑
3.0 km/h
7
11.0°
↑
4.0 km/h
8
14.0°
↑
4.0 km/h
9
16.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Alwar, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 810.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.45 µg/m³ |
| SO2: | 20.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 94.25 µg/m³ |
| PM10: | 95.65 µg/m³ |