Thời tiết tại Alwar, Ấn Độ 🇮🇳
21.5°C
cảm giác như 21.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Alwar, Ấn Độ vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (308°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 70% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Alwar, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.2°C
25.2°C
21.0°C
47%
22.0 kph
4.5 mm
2.0
06:11 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
32.1°C
25.7°C
19.6°C
37%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
32.8°C
27.2°C
21.1°C
25%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.5°C
26.5°C
21.5°C
30%
41.4 kph
0.3 mm
2.0
06:08 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
24.0°C
19.3°C
50%
23.4 kph
4.0 mm
2.0
06:07 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
31.3°C
25.3°C
19.9°C
37%
22.0 kph
0.0 mm
7.0
06:06 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
33.7°C
27.3°C
20.5°C
23%
24.8 kph
0.0 mm
7.0
06:05 AM
06:46 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Alwar, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, April 04, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
17.0°C
6
21.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
7
23.0°
↑
2.0 km/h
8
24.0°
↑
4.0 km/h
9
26.0°
↑
4.0 km/h
10
28.0°
↑
9.0 km/h
11
29.0°
↑
12.0 km/h
12
30.0°
↑
15.0 km/h
13
31.0°
↑
11.0 km/h
14
32.0°
↑
14.0 km/h
15
32.0°
↑
15.0 km/h
16
32.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
17
28.0°
1.5 mm
↑
22.0 km/h
18
22.0°
1.2 mm
↑
16.0 km/h
19
23.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
20
23.0°
↑
2.0 km/h
21
23.0°
↑
2.0 km/h
22
23.0°
↑
3.0 km/h
23
22.0°
↑
6.0 km/h
22.0°
↑
9.0 km/h
1
21.0°
↑
6.0 km/h
2
20.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
3
20.0°
↑
4.0 km/h
4
20.0°
↑
2.0 km/h
5
20.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Alwar, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 327.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 26.35 µg/m³ |
| SO2: | 7.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 39.05 µg/m³ |
| PM10: | 99.35 µg/m³ |