Thời tiết tại Bareilly, Ấn Độ 🇮🇳
21.5°C
cảm giác như 21.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bareilly, Ấn Độ vào 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 38% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (289°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bareilly, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
22.9°C
16.0°C
10.7°C
46%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:28 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
22.1°C
15.2°C
10.3°C
50%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:29 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
22.2°C
14.8°C
9.6°C
48%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
22.9°C
14.8°C
9.2°C
45%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
23.8°C
15.5°C
9.8°C
41%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
24.6°C
15.7°C
10.3°C
34%
14.0 kph
0.0 mm
5.0
07:06 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
23.0°C
14.9°C
9.8°C
33%
15.5 kph
0.0 mm
4.0
07:06 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bareilly, Ấn Độ 🇮🇳
Friday, January 02, 2026
24.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
17
18.0°
↑
9.0 km/h
18
17.0°
↑
9.0 km/h
19
16.0°
↑
9.0 km/h
20
16.0°
↑
10.0 km/h
21
15.0°
↑
12.0 km/h
22
14.0°
↑
11.0 km/h
23
14.0°
↑
11.0 km/h
13.0°
↑
11.0 km/h
1
12.0°
↑
11.0 km/h
2
12.0°
↑
10.0 km/h
3
11.0°
↑
10.0 km/h
4
11.0°
↑
10.0 km/h
5
11.0°
↑
10.0 km/h
6
10.0°
↑
10.0 km/h
7
10.0°
↑
9.0 km/h
8
13.0°
↑
9.0 km/h
9
16.0°
↑
10.0 km/h
10
18.0°
↑
10.0 km/h
11
20.0°
↑
10.0 km/h
12
21.0°
↑
11.0 km/h
13
22.0°
↑
11.0 km/h
14
22.0°
↑
12.0 km/h
15
22.0°
↑
12.0 km/h
16
20.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bareilly, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 9 (Cao) |
| CO: | 718.85 µg/m³ |
| O3: | 115.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.65 µg/m³ |
| SO2: | 19.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 69.05 µg/m³ |
| PM10: | 74.65 µg/m³ |