Thời tiết tại Bareilly, Ấn Độ 🇮🇳
14.6°C
cảm giác như 14.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bareilly, Ấn Độ vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (282°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bareilly, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
25.5°C
17.6°C
11.6°C
47%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
06:53 AM
06:01 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Có mây
24.8°C
17.8°C
12.3°C
45%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
06:01 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
26.8°C
18.8°C
13.1°C
43%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
06:02 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
28.4°C
19.8°C
13.4°C
39%
23.4 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
28.4°C
19.9°C
13.3°C
39%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:50 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
29.3°C
21.2°C
15.1°C
37%
10.8 kph
0.0 mm
6.0
06:49 AM
06:04 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
28.4°C
21.1°C
16.9°C
45%
16.6 kph
0.1 mm
6.0
06:48 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bareilly, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, February 12, 2026
27.0°C
23.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
9
18.0°
↑
14.0 km/h
10
20.0°
↑
16.0 km/h
11
22.0°
↑
17.0 km/h
12
24.0°
↑
20.0 km/h
13
25.0°
↑
21.0 km/h
14
26.0°
↑
20.0 km/h
15
25.0°
↑
20.0 km/h
16
24.0°
↑
17.0 km/h
17
21.0°
↑
14.0 km/h
18
19.0°
↑
15.0 km/h
19
18.0°
↑
15.0 km/h
20
17.0°
↑
15.0 km/h
21
16.0°
↑
14.0 km/h
22
15.0°
↑
14.0 km/h
23
15.0°
↑
13.0 km/h
15.0°
↑
12.0 km/h
1
14.0°
↑
13.0 km/h
2
14.0°
↑
13.0 km/h
3
13.0°
↑
12.0 km/h
4
13.0°
↑
13.0 km/h
5
12.0°
↑
12.0 km/h
6
12.0°
↑
13.0 km/h
7
13.0°
↑
11.0 km/h
8
15.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bareilly, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 395.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.15 µg/m³ |
| SO2: | 11.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 52.65 µg/m³ |
| PM10: | 67.45 µg/m³ |