Thời tiết tại Bareilly, Ấn Độ 🇮🇳
21.9°C
cảm giác như 21.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bareilly, Ấn Độ vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 35% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (308°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 1% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bareilly, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
27.2°C
19.1°C
12.5°C
41%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
06:50 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
28.1°C
20.1°C
13.7°C
39%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
06:04 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
28.9°C
21.3°C
14.9°C
35%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
06:48 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
29.9°C
22.1°C
16.4°C
32%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:47 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
30.3°C
20.0°C
15.1°C
34%
18.4 kph
0.0 mm
5.0
06:46 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
30.9°C
21.6°C
15.0°C
26%
22.3 kph
0.0 mm
6.0
06:45 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
31.6°C
22.4°C
15.3°C
27%
16.9 kph
0.0 mm
6.0
06:44 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bareilly, Ấn Độ 🇮🇳
Monday, February 16, 2026
29.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
11.0°C
11
24.0°
↑
8.0 km/h
12
26.0°
↑
9.0 km/h
13
27.0°
↑
10.0 km/h
14
27.0°
↑
11.0 km/h
15
27.0°
↑
11.0 km/h
16
26.0°
↑
10.0 km/h
17
23.0°
↑
8.0 km/h
18
20.0°
↑
8.0 km/h
19
20.0°
↑
8.0 km/h
20
19.0°
↑
8.0 km/h
21
19.0°
↑
7.0 km/h
22
18.0°
↑
5.0 km/h
23
17.0°
↑
2.0 km/h
16.0°
↑
6.0 km/h
1
15.0°
↑
5.0 km/h
2
15.0°
↑
3.0 km/h
3
14.0°
↑
4.0 km/h
4
14.0°
↑
4.0 km/h
5
14.0°
↑
3.0 km/h
6
14.0°
↑
4.0 km/h
7
15.0°
↑
5.0 km/h
8
18.0°
↑
5.0 km/h
9
21.0°
↑
5.0 km/h
10
24.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bareilly, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 547.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.65 µg/m³ |
| SO2: | 11.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 53.95 µg/m³ |
| PM10: | 65.85 µg/m³ |