Thời tiết tại Prayagraj, Ấn Độ 🇮🇳
31.7°C
cảm giác như 29.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Prayagraj, Ấn Độ vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 19% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (317°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Prayagraj, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.4°C
32.7°C
25.7°C
24%
16.6 kph
0.1 mm
2.0
05:55 AM
06:19 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
41.2°C
34.1°C
27.0°C
18%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
05:53 AM
06:19 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
40.1°C
33.5°C
26.0°C
26%
55.8 kph
0.1 mm
1.0
05:52 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
39.4°C
32.3°C
26.4°C
27%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
05:51 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
38.4°C
31.8°C
26.1°C
27%
24.1 kph
0.0 mm
3.0
05:50 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
38.8°C
30.2°C
24.8°C
23%
22.3 kph
0.0 mm
8.0
05:49 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.2°C
30.9°C
23.4°C
20%
20.2 kph
0.1 mm
7.0
05:48 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Prayagraj, Ấn Độ 🇮🇳
Wednesday, April 01, 2026
43.0°C
38.0°C
34.0°C
30.0°C
25.0°C
22
31.0°
↑
15.0 km/h
23
30.0°
↑
13.0 km/h
30.0°
↑
10.0 km/h
1
29.0°
↑
6.0 km/h
2
28.0°
↑
5.0 km/h
3
28.0°
↑
7.0 km/h
4
27.0°
↑
6.0 km/h
5
27.0°
↑
4.0 km/h
6
27.0°
↑
5.0 km/h
7
30.0°
↑
2.0 km/h
8
33.0°
↑
2.0 km/h
9
36.0°
↑
4.0 km/h
10
38.0°
↑
8.0 km/h
11
39.0°
↑
12.0 km/h
12
40.0°
↑
15.0 km/h
13
41.0°
↑
18.0 km/h
14
41.0°
↑
20.0 km/h
15
41.0°
↑
21.0 km/h
16
40.0°
↑
22.0 km/h
17
39.0°
↑
19.0 km/h
18
36.0°
↑
13.0 km/h
19
35.0°
↑
12.0 km/h
20
34.0°
↑
12.0 km/h
21
34.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Prayagraj, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 192.85 µg/m³ |
| O3: | 133.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.65 µg/m³ |
| SO2: | 8.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.45 µg/m³ |
| PM10: | 45.05 µg/m³ |