Thời tiết tại Prayagraj, Ấn Độ 🇮🇳
30.0°C
cảm giác như 27.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Prayagraj, Ấn Độ vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 19% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (339°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 1% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Prayagraj, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
30.0°C
21.0°C
13.6°C
38%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
06:37 AM
05:57 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
30.7°C
21.5°C
14.1°C
33%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
05:57 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
31.5°C
22.2°C
14.3°C
29%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
33.9°C
24.6°C
16.8°C
31%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
33.4°C
24.4°C
17.8°C
33%
23.0 kph
0.0 mm
6.0
06:34 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
33.6°C
24.0°C
16.5°C
25%
13.0 kph
0.0 mm
6.0
06:33 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
34.3°C
24.4°C
16.6°C
21%
19.1 kph
0.0 mm
6.0
06:32 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Prayagraj, Ấn Độ 🇮🇳
Monday, February 16, 2026
32.0°C
27.0°C
22.0°C
17.0°C
12.0°C
15
30.0°
↑
10.0 km/h
16
29.0°
↑
11.0 km/h
17
25.0°
↑
10.0 km/h
18
22.0°
↑
10.0 km/h
19
21.0°
↑
10.0 km/h
20
20.0°
↑
10.0 km/h
21
19.0°
↑
9.0 km/h
22
18.0°
↑
8.0 km/h
23
18.0°
↑
6.0 km/h
17.0°
↑
6.0 km/h
1
16.0°
↑
4.0 km/h
2
16.0°
↑
4.0 km/h
3
15.0°
↑
4.0 km/h
4
15.0°
↑
4.0 km/h
5
14.0°
↑
5.0 km/h
6
14.0°
↑
4.0 km/h
7
16.0°
↑
5.0 km/h
8
20.0°
↑
7.0 km/h
9
23.0°
↑
8.0 km/h
10
26.0°
↑
7.0 km/h
11
28.0°
↑
4.0 km/h
12
30.0°
↑
1.0 km/h
13
30.0°
↑
8.0 km/h
14
31.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Prayagraj, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 745.85 µg/m³ |
| O3: | 91.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.95 µg/m³ |
| SO2: | 19.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 61.35 µg/m³ |
| PM10: | 64.85 µg/m³ |