Thời tiết tại Kathmandu, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
7.2°C
cảm giác như 7.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kathmandu, Nê-pan (Nepal) vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (111°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kathmandu, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
18.1°C
9.8°C
4.8°C
56%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
05:31 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
18.8°C
10.3°C
5.2°C
55%
5.8 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
05:32 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
20.4°C
11.5°C
6.1°C
52%
5.8 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
05:32 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
21.1°C
13.0°C
7.0°C
48%
6.8 kph
0.0 mm
4.0
06:55 AM
05:33 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
21.2°C
12.8°C
8.0°C
42%
10.4 kph
0.0 mm
4.0
06:55 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Nhiều nắng
21.1°C
12.3°C
7.0°C
34%
9.4 kph
0.0 mm
4.0
06:55 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kathmandu, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
Thursday, January 15, 2026
20.0°C
16.0°C
11.0°C
6.0°C
2.0°C
2
5.0°
↑
3.0 km/h
3
5.0°
↑
3.0 km/h
4
5.0°
↑
3.0 km/h
5
5.0°
↑
3.0 km/h
6
5.0°
↑
4.0 km/h
7
7.0°
↑
4.0 km/h
8
12.0°
↑
4.0 km/h
9
14.0°
↑
2.0 km/h
10
16.0°
↑
1.0 km/h
11
17.0°
↑
3.0 km/h
12
18.0°
↑
5.0 km/h
13
18.0°
↑
6.0 km/h
14
18.0°
↑
6.0 km/h
15
17.0°
↑
7.0 km/h
16
15.0°
↑
8.0 km/h
17
9.0°
↑
7.0 km/h
18
7.0°
↑
4.0 km/h
19
7.0°
↑
2.0 km/h
20
6.0°
↑
1.0 km/h
21
6.0°
↑
1.0 km/h
22
6.0°
↑
2.0 km/h
23
6.0°
↑
3.0 km/h
6.0°
↑
5.0 km/h
1
5.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kathmandu, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 2213.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 44.65 µg/m³ |
| SO2: | 33.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 119.55 µg/m³ |
| PM10: | 120.55 µg/m³ |