Thời tiết tại Kathmandu, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
25.2°C
cảm giác như 24.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kathmandu, Nê-pan (Nepal) vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (205°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kathmandu, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
30.0°C
22.3°C
14.8°C
29%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
05:39 AM
06:29 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
30.4°C
23.2°C
16.0°C
32%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
05:38 AM
06:29 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
32.0°C
23.7°C
17.0°C
36%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
05:37 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
32.5°C
23.8°C
17.1°C
37%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
05:36 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
32.4°C
23.6°C
16.1°C
34%
25.9 kph
0.0 mm
3.0
05:35 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
32.0°C
23.5°C
15.6°C
31%
16.2 kph
0.0 mm
6.0
05:34 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
32.4°C
24.1°C
16.4°C
34%
17.3 kph
0.1 mm
6.0
05:33 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kathmandu, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
Thursday, April 16, 2026
32.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
14.0°C
18
22.0°
↑
7.0 km/h
19
20.0°
↑
5.0 km/h
20
20.0°
↑
3.0 km/h
21
19.0°
↑
1.0 km/h
22
18.0°
↑
0.0 km/h
23
18.0°
↑
1.0 km/h
18.0°
↑
2.0 km/h
1
18.0°
↑
3.0 km/h
2
17.0°
↑
2.0 km/h
3
17.0°
↑
2.0 km/h
4
16.0°
↑
2.0 km/h
5
16.0°
↑
1.0 km/h
6
20.0°
↑
2.0 km/h
7
24.0°
↑
2.0 km/h
8
26.0°
↑
6.0 km/h
9
27.0°
↑
8.0 km/h
10
29.0°
↑
9.0 km/h
11
30.0°
↑
10.0 km/h
12
30.0°
↑
10.0 km/h
13
30.0°
↑
11.0 km/h
14
30.0°
↑
10.0 km/h
15
29.0°
↑
10.0 km/h
16
28.0°
↑
10.0 km/h
17
26.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kathmandu, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 319.85 µg/m³ |
| O3: | 181.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 5.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.65 µg/m³ |
| PM10: | 62.05 µg/m³ |