Thời tiết tại Hetauda, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
30.5°C
cảm giác như 31.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Hetauda, Nê-pan (Nepal) vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 46% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (111°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hetauda, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
38.2°C
30.7°C
22.8°C
33%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
05:40 AM
06:30 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
41.2°C
33.0°C
24.8°C
24%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
05:39 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
41.3°C
32.7°C
25.2°C
31%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
05:38 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
42.7°C
33.5°C
25.7°C
23%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
05:37 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
43.0°C
33.0°C
23.8°C
23%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
05:36 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
43.1°C
33.0°C
23.7°C
22%
18.4 kph
0.0 mm
8.0
05:35 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
41.8°C
33.3°C
24.1°C
30%
18.4 kph
0.0 mm
8.0
05:34 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Hetauda, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵
Friday, April 17, 2026
40.0°C
36.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
9
33.0°
↑
15.0 km/h
10
34.0°
↑
13.0 km/h
11
36.0°
↑
10.0 km/h
12
37.0°
↑
9.0 km/h
13
38.0°
↑
11.0 km/h
14
38.0°
↑
14.0 km/h
15
38.0°
↑
14.0 km/h
16
38.0°
↑
14.0 km/h
17
36.0°
↑
13.0 km/h
18
33.0°
↑
9.0 km/h
19
32.0°
↑
7.0 km/h
20
30.0°
↑
6.0 km/h
21
29.0°
↑
8.0 km/h
22
29.0°
↑
9.0 km/h
23
28.0°
↑
8.0 km/h
27.0°
↑
8.0 km/h
1
27.0°
↑
5.0 km/h
2
26.0°
↑
4.0 km/h
3
26.0°
↑
12.0 km/h
4
25.0°
↑
14.0 km/h
5
25.0°
↑
13.0 km/h
6
28.0°
↑
11.0 km/h
7
32.0°
↑
16.0 km/h
8
34.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hetauda, Nê-pan (Nepal) 🇳🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 400.85 µg/m³ |
| O3: | 96.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.85 µg/m³ |
| SO2: | 6.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 58.95 µg/m³ |
| PM10: | 70.95 µg/m³ |