Thời tiết tại Rangpur, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
17.8°C
cảm giác như 17.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Rangpur, Băng-la-đét (Bangladesh) vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (23°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rangpur, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
26.3°C
20.5°C
15.5°C
48%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
05:14 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
26.4°C
20.5°C
15.4°C
48%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
05:14 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
27.1°C
20.7°C
15.2°C
46%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
06:41 AM
05:14 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
27.1°C
21.0°C
15.6°C
41%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
05:15 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Nhiều nắng
26.8°C
21.2°C
16.5°C
40%
7.9 kph
0.0 mm
6.0
06:42 AM
05:15 PM
Waning Crescent
Th 4 17. thg 12
Nhiều nắng
26.4°C
21.1°C
16.5°C
42%
9.0 kph
0.0 mm
6.0
06:43 AM
05:15 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Rangpur, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
Friday, December 12, 2025
28.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
13.0°C
2
17.0°
↑
9.0 km/h
3
17.0°
↑
9.0 km/h
4
16.0°
↑
10.0 km/h
5
16.0°
↑
10.0 km/h
6
16.0°
↑
11.0 km/h
7
16.0°
↑
11.0 km/h
8
17.0°
↑
10.0 km/h
9
20.0°
↑
14.0 km/h
10
22.0°
↑
15.0 km/h
11
24.0°
↑
14.0 km/h
12
25.0°
↑
13.0 km/h
13
26.0°
↑
12.0 km/h
14
26.0°
↑
10.0 km/h
15
26.0°
↑
9.0 km/h
16
26.0°
↑
9.0 km/h
17
23.0°
↑
9.0 km/h
18
22.0°
↑
8.0 km/h
19
21.0°
↑
8.0 km/h
20
21.0°
↑
9.0 km/h
21
20.0°
↑
9.0 km/h
22
19.0°
↑
8.0 km/h
23
19.0°
↑
9.0 km/h
18.0°
↑
9.0 km/h
1
18.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rangpur, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 632.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 27.35 µg/m³ |
| SO2: | 8.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 71.85 µg/m³ |
| PM10: | 73.45 µg/m³ |