Thời tiết tại Mohāmmadpur, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
28.1°C
cảm giác như 29.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Mohāmmadpur, Băng-la-đét (Bangladesh) vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (140°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mohāmmadpur, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
40.8°C
32.8°C
27.0°C
48%
33.1 kph
0.0 mm
2.0
05:13 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
40.4°C
32.4°C
25.5°C
51%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
05:12 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
41.6°C
33.7°C
26.8°C
48%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
05:11 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
43.1°C
33.6°C
27.2°C
50%
23.8 kph
0.0 mm
3.0
05:10 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
43.5°C
32.5°C
26.4°C
52%
27.7 kph
0.0 mm
8.0
05:09 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
40.7°C
31.6°C
26.7°C
50%
32.8 kph
1.4 mm
7.0
05:08 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mohāmmadpur, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
Saturday, April 18, 2026
42.0°C
38.0°C
33.0°C
28.0°C
24.0°C
1
28.0°
↑
10.0 km/h
2
29.0°
↑
18.0 km/h
3
28.0°
↑
18.0 km/h
4
27.0°
↑
11.0 km/h
5
27.0°
↑
10.0 km/h
6
28.0°
↑
14.0 km/h
7
30.0°
↑
15.0 km/h
8
33.0°
↑
14.0 km/h
9
35.0°
↑
14.0 km/h
10
37.0°
↑
15.0 km/h
11
38.0°
↑
15.0 km/h
12
38.0°
↑
12.0 km/h
13
40.0°
↑
11.0 km/h
14
41.0°
↑
14.0 km/h
15
41.0°
↑
13.0 km/h
16
40.0°
↑
9.0 km/h
17
38.0°
↑
11.0 km/h
18
35.0°
↑
21.0 km/h
19
32.0°
↑
33.0 km/h
20
30.0°
↑
31.0 km/h
21
29.0°
↑
30.0 km/h
22
28.0°
↑
28.0 km/h
23
27.0°
↑
25.0 km/h
27.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mohāmmadpur, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 520.85 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.65 µg/m³ |
| SO2: | 7.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 72.55 µg/m³ |
| PM10: | 83.75 µg/m³ |