Thời tiết tại Mohāmmadpur, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
24.2°C
cảm giác như 24.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Mohāmmadpur, Băng-la-đét (Bangladesh) vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (327°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mohāmmadpur, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 6. thg 12
Nhiều nắng
25.3°C
19.3°C
14.3°C
46%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:09 AM
04:48 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Nhiều nắng
25.7°C
19.7°C
14.9°C
39%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
06:09 AM
04:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Nhiều nắng
25.6°C
19.9°C
14.8°C
42%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
06:10 AM
04:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
26.5°C
20.6°C
15.8°C
46%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
06:11 AM
04:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
27.0°C
20.9°C
15.6°C
45%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
06:11 AM
04:49 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
26.6°C
20.5°C
15.8°C
41%
10.4 kph
0.0 mm
6.0
06:12 AM
04:49 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
26.7°C
20.5°C
15.5°C
41%
10.8 kph
0.0 mm
6.0
06:13 AM
04:49 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Mohāmmadpur, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
Saturday, December 06, 2025
27.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
12
25.0°
↑
12.0 km/h
13
25.0°
↑
12.0 km/h
14
25.0°
↑
11.0 km/h
15
25.0°
↑
12.0 km/h
16
22.0°
↑
10.0 km/h
17
20.0°
↑
10.0 km/h
18
20.0°
↑
11.0 km/h
19
19.0°
↑
12.0 km/h
20
19.0°
↑
12.0 km/h
21
18.0°
↑
11.0 km/h
22
18.0°
↑
11.0 km/h
23
17.0°
↑
11.0 km/h
17.0°
↑
12.0 km/h
1
16.0°
↑
12.0 km/h
2
16.0°
↑
11.0 km/h
3
16.0°
↑
11.0 km/h
4
15.0°
↑
11.0 km/h
5
15.0°
↑
12.0 km/h
6
15.0°
↑
11.0 km/h
7
16.0°
↑
10.0 km/h
8
19.0°
↑
10.0 km/h
9
22.0°
↑
11.0 km/h
10
23.0°
↑
10.0 km/h
11
24.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mohāmmadpur, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 644.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.45 µg/m³ |
| SO2: | 20.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 93.75 µg/m³ |
| PM10: | 94.65 µg/m³ |