Thời tiết tại Mohāmmadpur, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
18.4°C
cảm giác như 18.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Mohāmmadpur, Băng-la-đét (Bangladesh) vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (280°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mohāmmadpur, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 27. thg 2
Nhiều nắng
30.8°C
23.5°C
16.9°C
22%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
06:02 AM
05:39 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
Nhiều nắng
32.6°C
24.5°C
17.4°C
20%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:01 AM
05:39 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Nhiều nắng
34.8°C
25.9°C
17.7°C
20%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
06:00 AM
05:40 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
35.5°C
26.6°C
19.4°C
18%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
06:00 AM
05:40 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
35.3°C
26.9°C
18.7°C
14%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
05:59 AM
05:41 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
35.8°C
26.9°C
18.7°C
15%
8.6 kph
0.0 mm
7.0
05:58 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mohāmmadpur, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
Friday, February 27, 2026
32.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
14.0°C
4
17.0°
↑
3.0 km/h
5
17.0°
↑
4.0 km/h
6
17.0°
↑
5.0 km/h
7
20.0°
↑
5.0 km/h
8
24.0°
↑
5.0 km/h
9
26.0°
↑
6.0 km/h
10
28.0°
↑
6.0 km/h
11
29.0°
↑
8.0 km/h
12
30.0°
↑
9.0 km/h
13
30.0°
↑
10.0 km/h
14
31.0°
↑
11.0 km/h
15
31.0°
↑
12.0 km/h
16
30.0°
↑
13.0 km/h
17
26.0°
↑
11.0 km/h
18
24.0°
↑
9.0 km/h
19
23.0°
↑
8.0 km/h
20
22.0°
↑
8.0 km/h
21
22.0°
↑
8.0 km/h
22
21.0°
↑
8.0 km/h
23
20.0°
↑
5.0 km/h
20.0°
↑
5.0 km/h
1
19.0°
↑
6.0 km/h
2
19.0°
↑
5.0 km/h
3
18.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mohāmmadpur, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 430.85 µg/m³ |
| O3: | 111.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.35 µg/m³ |
| SO2: | 15.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 47.05 µg/m³ |
| PM10: | 59.75 µg/m³ |