Thời tiết tại Mohāmmadpur, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
36.8°C
cảm giác như 39.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Mohāmmadpur, Băng-la-đét (Bangladesh) vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 34% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (67°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mohāmmadpur, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Có mây
36.8°C
29.9°C
22.8°C
59%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
05:14 AM
06:01 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
40.5°C
32.9°C
27.2°C
52%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
05:13 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
39.9°C
32.4°C
26.7°C
55%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
05:12 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
41.6°C
33.4°C
26.8°C
51%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
05:11 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
43.2°C
33.6°C
27.2°C
50%
28.4 kph
0.0 mm
3.0
05:10 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
43.6°C
33.6°C
26.4°C
49%
27.7 kph
0.0 mm
8.0
05:09 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
40.9°C
33.1°C
26.7°C
52%
25.9 kph
0.0 mm
8.0
05:08 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mohāmmadpur, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
Friday, April 17, 2026
42.0°C
38.0°C
34.0°C
29.0°C
25.0°C
16
37.0°
↑
9.0 km/h
17
35.0°
↑
12.0 km/h
18
34.0°
↑
13.0 km/h
19
33.0°
↑
11.0 km/h
20
32.0°
↑
13.0 km/h
21
30.0°
↑
15.0 km/h
22
29.0°
↑
16.0 km/h
23
29.0°
↑
14.0 km/h
30.0°
↑
16.0 km/h
1
29.0°
↑
17.0 km/h
2
29.0°
↑
18.0 km/h
3
28.0°
↑
18.0 km/h
4
27.0°
↑
16.0 km/h
5
27.0°
↑
12.0 km/h
6
28.0°
↑
14.0 km/h
7
30.0°
↑
15.0 km/h
8
32.0°
↑
14.0 km/h
9
34.0°
↑
14.0 km/h
10
36.0°
↑
15.0 km/h
11
37.0°
↑
14.0 km/h
12
38.0°
↑
12.0 km/h
13
40.0°
↑
11.0 km/h
14
40.0°
↑
10.0 km/h
15
40.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mohāmmadpur, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 270.85 µg/m³ |
| O3: | 118.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 47.55 µg/m³ |
| PM10: | 57.35 µg/m³ |