Thời tiết tại Mohāmmadpur, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
32.3°C
cảm giác như 36.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Mohāmmadpur, Băng-la-đét (Bangladesh) vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (111°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 17% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mohāmmadpur, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.5°C
29.3°C
23.4°C
56%
20.9 kph
0.5 mm
2.0
05:15 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Có mây
39.9°C
30.7°C
23.9°C
56%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
05:14 AM
06:01 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
41.7°C
33.6°C
26.9°C
49%
29.9 kph
0.0 mm
2.0
05:13 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
41.7°C
32.9°C
26.4°C
54%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
05:12 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
42.1°C
33.2°C
26.2°C
52%
25.9 kph
0.0 mm
3.0
05:11 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
43.6°C
33.5°C
26.2°C
49%
26.3 kph
0.0 mm
8.0
05:10 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
43.9°C
33.4°C
25.3°C
50%
27.0 kph
0.0 mm
8.0
05:09 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mohāmmadpur, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
Thursday, April 16, 2026
41.0°C
36.0°C
31.0°C
26.0°C
21.0°C
10
35.0°
↑
9.0 km/h
11
38.0°
↑
9.0 km/h
12
40.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
13
37.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
14
30.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
15
33.0°
↑
8.0 km/h
16
35.0°
↑
6.0 km/h
17
34.0°
↑
17.0 km/h
18
30.0°
↑
19.0 km/h
19
28.0°
↑
21.0 km/h
20
26.0°
↑
20.0 km/h
21
26.0°
↑
16.0 km/h
22
26.0°
↑
18.0 km/h
23
26.0°
↑
18.0 km/h
25.0°
↑
13.0 km/h
1
25.0°
↑
10.0 km/h
2
24.0°
↑
9.0 km/h
3
24.0°
↑
7.0 km/h
4
24.0°
↑
8.0 km/h
5
24.0°
↑
10.0 km/h
6
26.0°
↑
14.0 km/h
7
28.0°
↑
16.0 km/h
8
30.0°
↑
16.0 km/h
9
32.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mohāmmadpur, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 393.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.55 µg/m³ |
| SO2: | 4.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 41.15 µg/m³ |
| PM10: | 48.25 µg/m³ |