Thời tiết tại Comilla, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
23.0°C
cảm giác như 23.5°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Comilla, Băng-la-đét (Bangladesh) vào 19:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (232°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.2 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Comilla, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 26. thg 2
Nhiều nắng
33.6°C
24.7°C
17.4°C
45%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
05:57 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 2
Nhiều nắng
33.7°C
24.3°C
16.7°C
55%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
05:57 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
Nhiều nắng
34.6°C
25.0°C
18.0°C
63%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
05:58 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Nhiều nắng
35.5°C
25.6°C
19.1°C
67%
28.1 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
05:58 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Có mây
35.9°C
26.2°C
20.2°C
68%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
06:16 AM
05:59 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
36.2°C
26.4°C
20.4°C
68%
25.9 kph
0.0 mm
7.0
06:15 AM
05:59 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
36.7°C
26.5°C
19.9°C
66%
24.1 kph
0.0 mm
7.0
06:15 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Comilla, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
Thursday, February 26, 2026
35.0°C
30.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
20
22.0°
↑
12.0 km/h
21
21.0°
↑
9.0 km/h
22
20.0°
↑
8.0 km/h
23
20.0°
↑
5.0 km/h
20.0°
↑
5.0 km/h
1
19.0°
↑
5.0 km/h
2
19.0°
↑
8.0 km/h
3
18.0°
↑
13.0 km/h
4
17.0°
↑
12.0 km/h
5
17.0°
↑
10.0 km/h
6
17.0°
↑
10.0 km/h
7
18.0°
↑
9.0 km/h
8
22.0°
↑
10.0 km/h
9
26.0°
↑
11.0 km/h
10
29.0°
↑
12.0 km/h
11
32.0°
↑
13.0 km/h
12
33.0°
↑
15.0 km/h
13
34.0°
↑
18.0 km/h
14
34.0°
↑
20.0 km/h
15
33.0°
↑
19.0 km/h
16
33.0°
↑
14.0 km/h
17
32.0°
↑
13.0 km/h
18
27.0°
↑
22.0 km/h
19
23.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Comilla, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 318.85 µg/m³ |
| O3: | 199.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 8.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 61.15 µg/m³ |
| PM10: | 66.95 µg/m³ |