Thời tiết tại Comilla, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
31.1°C
cảm giác như 31.9°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Comilla, Băng-la-đét (Bangladesh) vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (184°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Comilla, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 19. thg 4
Có mây
37.8°C
30.5°C
25.0°C
64%
24.1 kph
0.0 mm
10.0
05:32 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
35.9°C
29.8°C
25.4°C
68%
31.3 kph
0.0 mm
10.0
05:31 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.5°C
28.8°C
26.3°C
72%
31.0 kph
0.1 mm
6.0
05:30 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.6°C
29.7°C
26.5°C
69%
32.0 kph
0.4 mm
11.0
05:29 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.3°C
30.6°C
26.0°C
64%
22.0 kph
0.3 mm
11.0
05:28 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Có mây
38.8°C
30.5°C
25.0°C
62%
21.2 kph
0.1 mm
8.0
05:27 AM
06:20 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.0°C
30.3°C
25.5°C
60%
29.5 kph
0.2 mm
7.0
05:27 AM
06:20 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Comilla, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
Sunday, April 19, 2026
39.0°C
35.0°C
31.0°C
27.0°C
23.0°C
12
37.0°
↑
15.0 km/h
13
38.0°
↑
18.0 km/h
14
38.0°
↑
22.0 km/h
15
38.0°
↑
21.0 km/h
16
38.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
17
36.0°
↑
24.0 km/h
18
31.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
19
30.0°
↑
20.0 km/h
20
28.0°
↑
21.0 km/h
21
28.0°
↑
20.0 km/h
22
28.0°
↑
18.0 km/h
23
27.0°
↑
18.0 km/h
27.0°
↑
17.0 km/h
1
26.0°
↑
17.0 km/h
2
26.0°
↑
15.0 km/h
3
26.0°
↑
15.0 km/h
4
26.0°
↑
16.0 km/h
5
25.0°
↑
19.0 km/h
6
26.0°
↑
21.0 km/h
7
28.0°
↑
25.0 km/h
8
30.0°
↑
25.0 km/h
9
32.0°
↑
26.0 km/h
10
34.0°
↑
27.0 km/h
11
34.0°
↑
28.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Comilla, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 257.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.65 µg/m³ |
| PM10: | 40.55 µg/m³ |