Thời tiết tại Comilla, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
24.9°C
cảm giác như 27.8°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Comilla, Băng-la-đét (Bangladesh) vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (164°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 73% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Comilla, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa vừa
36.5°C
29.6°C
24.5°C
67%
21.2 kph
5.2 mm
2.0
05:34 AM
06:17 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
37.6°C
30.4°C
24.2°C
62%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
05:33 AM
06:17 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
37.5°C
30.2°C
25.1°C
66%
26.6 kph
6.6 mm
2.0
05:32 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Có mây
34.6°C
29.2°C
24.9°C
69%
27.7 kph
0.0 mm
3.0
05:32 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Có mây
33.3°C
28.6°C
25.3°C
70%
29.5 kph
0.1 mm
7.0
05:31 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.5°C
29.5°C
26.0°C
68%
34.2 kph
0.1 mm
6.0
05:30 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Comilla, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
Thursday, April 16, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
4
25.0°
↑
9.0 km/h
5
24.0°
↑
10.0 km/h
6
25.0°
↑
9.0 km/h
7
27.0°
↑
13.0 km/h
8
29.0°
↑
18.0 km/h
9
32.0°
↑
17.0 km/h
10
33.0°
↑
17.0 km/h
11
35.0°
↑
18.0 km/h
12
36.0°
↑
19.0 km/h
13
36.0°
↑
19.0 km/h
14
36.0°
↑
19.0 km/h
15
36.0°
↑
19.0 km/h
16
36.0°
↑
18.0 km/h
17
35.0°
↑
20.0 km/h
18
32.0°
↑
21.0 km/h
19
29.0°
↑
20.0 km/h
20
28.0°
4.1 mm
↑
6.0 km/h
21
25.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
22
26.0°
↑
6.0 km/h
23
26.0°
↑
11.0 km/h
26.0°
↑
13.0 km/h
1
26.0°
↑
4.0 km/h
2
25.0°
↑
5.0 km/h
3
25.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Comilla, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 231.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 39.25 µg/m³ |
| PM10: | 47.45 µg/m³ |