Thời tiết tại Comilla, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
25.3°C
cảm giác như 25.9°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Comilla, Băng-la-đét (Bangladesh) vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (339°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Comilla, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 6. thg 12
Nhiều nắng
26.7°C
19.8°C
14.5°C
60%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
06:23 AM
05:09 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Nhiều nắng
26.3°C
19.7°C
15.2°C
53%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
06:24 AM
05:09 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Có mây
26.6°C
19.7°C
14.2°C
53%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
05:09 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
26.5°C
20.2°C
15.5°C
56%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
05:10 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
27.5°C
20.7°C
15.1°C
56%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
05:10 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
27.5°C
20.5°C
15.1°C
52%
7.6 kph
0.0 mm
6.0
06:27 AM
05:10 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
27.7°C
20.5°C
14.8°C
51%
9.0 kph
0.0 mm
6.0
06:27 AM
05:10 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Comilla, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
Saturday, December 06, 2025
28.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
13.0°C
12
26.0°
↑
9.0 km/h
13
26.0°
↑
9.0 km/h
14
27.0°
↑
9.0 km/h
15
26.0°
↑
9.0 km/h
16
25.0°
↑
8.0 km/h
17
22.0°
↑
6.0 km/h
18
20.0°
↑
7.0 km/h
19
19.0°
↑
6.0 km/h
20
19.0°
↑
7.0 km/h
21
18.0°
↑
7.0 km/h
22
18.0°
↑
8.0 km/h
23
17.0°
↑
8.0 km/h
17.0°
↑
8.0 km/h
1
16.0°
↑
8.0 km/h
2
16.0°
↑
8.0 km/h
3
16.0°
↑
8.0 km/h
4
16.0°
↑
7.0 km/h
5
16.0°
↑
5.0 km/h
6
15.0°
↑
6.0 km/h
7
16.0°
↑
7.0 km/h
8
18.0°
↑
7.0 km/h
9
21.0°
↑
8.0 km/h
10
23.0°
↑
9.0 km/h
11
24.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Comilla, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 645.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 25.55 µg/m³ |
| SO2: | 9.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 79.05 µg/m³ |
| PM10: | 79.55 µg/m³ |