Thời tiết tại Tungi, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
20.9°C
cảm giác như 20.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tungi, Băng-la-đét (Bangladesh) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (206°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tungi, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
33.7°C
26.0°C
20.6°C
60%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
06:02 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
34.5°C
26.2°C
19.8°C
55%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
06:02 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
34.8°C
26.6°C
19.9°C
51%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
35.3°C
26.9°C
19.5°C
50%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
35.6°C
25.7°C
20.1°C
57%
18.0 kph
0.0 mm
7.0
06:16 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
35.2°C
27.1°C
20.2°C
56%
19.4 kph
0.0 mm
7.0
06:15 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tungi, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
Monday, March 02, 2026
35.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
1
21.0°
↑
13.0 km/h
2
21.0°
↑
12.0 km/h
3
21.0°
↑
11.0 km/h
4
22.0°
↑
11.0 km/h
5
22.0°
↑
10.0 km/h
6
22.0°
↑
9.0 km/h
7
22.0°
↑
9.0 km/h
8
23.0°
↑
12.0 km/h
9
25.0°
↑
13.0 km/h
10
27.0°
↑
14.0 km/h
11
28.0°
↑
12.0 km/h
12
30.0°
↑
11.0 km/h
13
32.0°
↑
10.0 km/h
14
33.0°
↑
10.0 km/h
15
34.0°
↑
10.0 km/h
16
34.0°
↑
12.0 km/h
17
32.0°
↑
6.0 km/h
18
28.0°
↑
13.0 km/h
19
27.0°
↑
17.0 km/h
20
26.0°
↑
16.0 km/h
21
26.0°
↑
18.0 km/h
22
25.0°
↑
18.0 km/h
23
24.0°
↑
16.0 km/h
23.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tungi, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 478.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 35.75 µg/m³ |
| SO2: | 13.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 60.45 µg/m³ |
| PM10: | 65.85 µg/m³ |