Thời tiết tại Tungi, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
28.2°C
cảm giác như 31.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tungi, Băng-la-đét (Bangladesh) vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (173°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tungi, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.9°C
30.7°C
25.8°C
60%
22.7 kph
3.0 mm
2.0
05:35 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.6°C
31.6°C
25.8°C
56%
30.2 kph
0.2 mm
2.0
05:34 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
39.1°C
31.5°C
26.1°C
58%
32.8 kph
0.0 mm
2.0
05:33 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
39.9°C
31.6°C
26.2°C
60%
37.4 kph
0.1 mm
3.0
05:33 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
40.9°C
31.2°C
26.5°C
61%
33.5 kph
0.0 mm
8.0
05:32 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Có mây
39.2°C
31.2°C
23.0°C
59%
38.2 kph
0.0 mm
8.0
05:31 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tungi, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
Saturday, April 18, 2026
39.0°C
35.0°C
31.0°C
27.0°C
23.0°C
2
28.0°
↑
7.0 km/h
3
26.0°
↑
11.0 km/h
4
26.0°
↑
10.0 km/h
5
26.0°
1.3 mm
↑
13.0 km/h
6
26.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
7
27.0°
↑
14.0 km/h
8
29.0°
↑
13.0 km/h
9
32.0°
0.4 mm
↑
14.0 km/h
10
33.0°
↑
14.0 km/h
11
35.0°
↑
13.0 km/h
12
36.0°
↑
13.0 km/h
13
37.0°
↑
12.0 km/h
14
38.0°
↑
13.0 km/h
15
37.0°
↑
12.0 km/h
16
38.0°
↑
12.0 km/h
17
37.0°
↑
9.0 km/h
18
34.0°
↑
4.0 km/h
19
29.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
20
27.0°
0.4 mm
↑
23.0 km/h
21
26.0°
0.7 mm
↑
19.0 km/h
22
26.0°
↑
19.0 km/h
23
26.0°
↑
13.0 km/h
26.0°
↑
8.0 km/h
1
26.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tungi, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 374.85 µg/m³ |
| O3: | 130.0 µg/m³ |
| NO2: | 33.25 µg/m³ |
| SO2: | 13.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 61.35 µg/m³ |
| PM10: | 69.05 µg/m³ |