Thời tiết tại Tungi, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
24.3°C
cảm giác như 25.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Tungi, Băng-la-đét (Bangladesh) vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 46% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (332°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tungi, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 6. thg 12
Nhiều nắng
26.6°C
20.9°C
16.3°C
54%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
06:27 AM
05:11 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Nhiều nắng
26.8°C
21.0°C
16.7°C
55%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
06:28 AM
05:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Nhiều nắng
27.0°C
21.2°C
16.5°C
50%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:29 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
26.7°C
21.4°C
17.4°C
48%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
06:29 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
27.6°C
21.8°C
17.1°C
48%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
27.6°C
21.4°C
16.6°C
49%
11.5 kph
0.0 mm
6.0
06:31 AM
05:12 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
27.6°C
21.5°C
16.7°C
46%
11.9 kph
0.0 mm
6.0
06:31 AM
05:13 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Tungi, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
Saturday, December 06, 2025
28.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
12
25.0°
↑
9.0 km/h
13
26.0°
↑
11.0 km/h
14
27.0°
↑
10.0 km/h
15
26.0°
↑
11.0 km/h
16
26.0°
↑
10.0 km/h
17
23.0°
↑
10.0 km/h
18
22.0°
↑
10.0 km/h
19
21.0°
↑
12.0 km/h
20
20.0°
↑
11.0 km/h
21
20.0°
↑
10.0 km/h
22
20.0°
↑
10.0 km/h
23
19.0°
↑
11.0 km/h
19.0°
↑
12.0 km/h
1
18.0°
↑
10.0 km/h
2
18.0°
↑
10.0 km/h
3
18.0°
↑
8.0 km/h
4
17.0°
↑
8.0 km/h
5
17.0°
↑
9.0 km/h
6
17.0°
↑
9.0 km/h
7
17.0°
↑
9.0 km/h
8
19.0°
↑
8.0 km/h
9
20.0°
↑
7.0 km/h
10
22.0°
↑
9.0 km/h
11
24.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tungi, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 615.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.65 µg/m³ |
| SO2: | 10.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 81.65 µg/m³ |
| PM10: | 82.35 µg/m³ |