Thời tiết tại Agartala, Ấn Độ 🇮🇳
14.6°C
cảm giác như 14.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Agartala, Ấn Độ vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (66°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Agartala, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
31.5°C
22.1°C
14.3°C
30%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
05:58 AM
05:21 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
33.6°C
23.5°C
14.7°C
27%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
05:57 AM
05:22 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
34.8°C
24.5°C
15.9°C
24%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
05:56 AM
05:22 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
34.4°C
24.8°C
16.5°C
25%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
05:55 AM
05:23 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
34.7°C
23.9°C
17.3°C
27%
15.8 kph
0.0 mm
6.0
05:55 AM
05:23 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
34.7°C
26.1°C
20.0°C
25%
18.0 kph
0.0 mm
7.0
05:54 AM
05:24 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Agartala, Ấn Độ 🇮🇳
Monday, February 16, 2026
33.0°C
28.0°C
22.0°C
17.0°C
12.0°C
5
14.0°
↑
5.0 km/h
6
15.0°
↑
5.0 km/h
7
20.0°
↑
6.0 km/h
8
24.0°
↑
8.0 km/h
9
27.0°
↑
8.0 km/h
10
29.0°
↑
8.0 km/h
11
30.0°
↑
10.0 km/h
12
31.0°
↑
11.0 km/h
13
32.0°
↑
12.0 km/h
14
32.0°
↑
12.0 km/h
15
31.0°
↑
12.0 km/h
16
29.0°
↑
11.0 km/h
17
24.0°
↑
10.0 km/h
18
22.0°
↑
10.0 km/h
19
21.0°
↑
9.0 km/h
20
20.0°
↑
9.0 km/h
21
19.0°
↑
10.0 km/h
22
18.0°
↑
8.0 km/h
23
17.0°
↑
6.0 km/h
17.0°
↑
4.0 km/h
1
16.0°
↑
4.0 km/h
2
16.0°
↑
4.0 km/h
3
15.0°
↑
5.0 km/h
4
15.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Agartala, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 994.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 41.55 µg/m³ |
| SO2: | 10.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 87.45 µg/m³ |
| PM10: | 89.75 µg/m³ |