Thời tiết tại Agartala, Ấn Độ 🇮🇳
18.4°C
cảm giác như 18.4°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Agartala, Ấn Độ vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (17°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 1.8 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Agartala, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
25.6°C
17.5°C
11.0°C
56%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
06:07 AM
04:49 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
26.3°C
18.6°C
12.6°C
50%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:08 AM
04:50 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
26.3°C
18.7°C
13.3°C
44%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
06:08 AM
04:51 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
26.0°C
18.4°C
12.6°C
41%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
06:08 AM
04:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
25.9°C
18.6°C
12.4°C
43%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
06:08 AM
04:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
25.9°C
18.4°C
12.6°C
45%
8.6 kph
0.0 mm
5.0
06:09 AM
04:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
26.4°C
18.7°C
12.8°C
45%
9.0 kph
0.0 mm
5.0
06:09 AM
04:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Agartala, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
28.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
10.0°C
18
17.0°
↑
3.0 km/h
19
17.0°
↑
4.0 km/h
20
16.0°
↑
3.0 km/h
21
16.0°
↑
3.0 km/h
22
15.0°
↑
4.0 km/h
23
15.0°
↑
5.0 km/h
14.0°
↑
6.0 km/h
1
14.0°
↑
6.0 km/h
2
13.0°
↑
7.0 km/h
3
13.0°
↑
7.0 km/h
4
13.0°
↑
6.0 km/h
5
13.0°
↑
6.0 km/h
6
13.0°
↑
6.0 km/h
7
16.0°
↑
5.0 km/h
8
20.0°
↑
6.0 km/h
9
22.0°
↑
8.0 km/h
10
24.0°
↑
9.0 km/h
11
25.0°
↑
9.0 km/h
12
26.0°
↑
10.0 km/h
13
26.0°
↑
10.0 km/h
14
26.0°
↑
10.0 km/h
15
26.0°
↑
9.0 km/h
16
22.0°
↑
5.0 km/h
17
19.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Agartala, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 487.85 µg/m³ |
| O3: | 158.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.55 µg/m³ |
| SO2: | 6.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 48.15 µg/m³ |
| PM10: | 49.25 µg/m³ |