Thời tiết tại Bāndarban, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
24.2°C
cảm giác như 26.6°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Bāndarban, Băng-la-đét (Bangladesh) vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (106°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bāndarban, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
26.9°C
23.6°C
19.7°C
75%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:13 AM
05:57 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
26.8°C
24.2°C
21.6°C
77%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
05:57 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
27.0°C
23.5°C
20.1°C
79%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
27.1°C
23.7°C
20.5°C
79%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
26.8°C
23.2°C
20.6°C
81%
18.0 kph
0.0 mm
6.0
06:10 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
26.6°C
24.2°C
21.2°C
81%
19.1 kph
0.0 mm
6.0
06:09 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bāndarban, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
Monday, March 02, 2026
28.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
1
24.0°
↑
12.0 km/h
2
20.0°
↑
13.0 km/h
3
20.0°
↑
11.0 km/h
4
20.0°
↑
9.0 km/h
5
20.0°
↑
8.0 km/h
6
20.0°
↑
9.0 km/h
7
20.0°
↑
10.0 km/h
8
22.0°
↑
11.0 km/h
9
25.0°
↑
8.0 km/h
10
26.0°
↑
4.0 km/h
11
27.0°
↑
10.0 km/h
12
27.0°
↑
15.0 km/h
13
27.0°
↑
17.0 km/h
14
27.0°
↑
18.0 km/h
15
26.0°
↑
18.0 km/h
16
26.0°
↑
17.0 km/h
17
25.0°
↑
15.0 km/h
18
24.0°
↑
16.0 km/h
19
24.0°
↑
14.0 km/h
20
24.0°
↑
17.0 km/h
21
24.0°
↑
12.0 km/h
22
24.0°
↑
10.0 km/h
23
24.0°
↑
8.0 km/h
24.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bāndarban, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 360.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.65 µg/m³ |
| SO2: | 8.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.45 µg/m³ |
| PM10: | 32.85 µg/m³ |