Thời tiết tại Bāndarban, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
24.4°C
cảm giác như 25.5°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Bāndarban, Băng-la-đét (Bangladesh) vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (345°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bāndarban, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 6. thg 12
Nhiều nắng
24.9°C
21.2°C
17.5°C
63%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
06:19 AM
05:09 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Nhiều nắng
24.3°C
20.6°C
17.1°C
61%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:19 AM
05:09 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Nhiều nắng
23.8°C
20.4°C
17.0°C
62%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
06:20 AM
05:09 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
U ám
24.2°C
20.9°C
18.0°C
60%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:20 AM
05:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
24.5°C
21.3°C
18.1°C
62%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
05:10 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
24.5°C
21.3°C
18.0°C
64%
13.3 kph
0.0 mm
6.0
06:22 AM
05:10 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
25.0°C
21.5°C
18.1°C
64%
15.8 kph
0.0 mm
6.0
06:22 AM
05:10 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Bāndarban, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
Saturday, December 06, 2025
26.0°C
23.0°C
20.0°C
18.0°C
15.0°C
12
25.0°
↑
12.0 km/h
13
25.0°
↑
13.0 km/h
14
25.0°
↑
15.0 km/h
15
25.0°
↑
16.0 km/h
16
24.0°
↑
15.0 km/h
17
23.0°
↑
15.0 km/h
18
23.0°
↑
14.0 km/h
19
22.0°
↑
14.0 km/h
20
22.0°
↑
13.0 km/h
21
22.0°
↑
13.0 km/h
22
20.0°
↑
13.0 km/h
23
20.0°
↑
13.0 km/h
19.0°
↑
13.0 km/h
1
18.0°
↑
13.0 km/h
2
18.0°
↑
13.0 km/h
3
18.0°
↑
13.0 km/h
4
18.0°
↑
11.0 km/h
5
17.0°
↑
10.0 km/h
6
17.0°
↑
10.0 km/h
7
18.0°
↑
10.0 km/h
8
19.0°
↑
9.0 km/h
9
20.0°
↑
10.0 km/h
10
22.0°
↑
10.0 km/h
11
23.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bāndarban, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 539.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.35 µg/m³ |
| SO2: | 5.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.65 µg/m³ |
| PM10: | 33.05 µg/m³ |