Thời tiết tại Rajshahi, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
18.5°C
cảm giác như 18.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Rajshahi, Băng-la-đét (Bangladesh) vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (214°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rajshahi, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 27. thg 2
Nhiều nắng
31.0°C
23.7°C
17.0°C
23%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
06:07 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
Nhiều nắng
33.0°C
24.7°C
17.8°C
20%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
06:07 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Nhiều nắng
34.9°C
26.2°C
18.9°C
26%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
06:08 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
35.8°C
27.1°C
19.8°C
33%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
06:08 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
36.2°C
27.6°C
19.6°C
32%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
06:09 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
35.8°C
27.4°C
20.1°C
16%
12.2 kph
0.0 mm
7.0
06:25 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rajshahi, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
Friday, February 27, 2026
33.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
4
18.0°
↑
8.0 km/h
5
17.0°
↑
7.0 km/h
6
17.0°
↑
5.0 km/h
7
18.0°
↑
6.0 km/h
8
21.0°
↑
8.0 km/h
9
24.0°
↑
9.0 km/h
10
26.0°
↑
9.0 km/h
11
28.0°
↑
10.0 km/h
12
30.0°
↑
11.0 km/h
13
30.0°
↑
11.0 km/h
14
31.0°
↑
12.0 km/h
15
31.0°
↑
12.0 km/h
16
31.0°
↑
12.0 km/h
17
30.0°
↑
10.0 km/h
18
26.0°
↑
5.0 km/h
19
24.0°
↑
5.0 km/h
20
23.0°
↑
7.0 km/h
21
22.0°
↑
9.0 km/h
22
22.0°
↑
8.0 km/h
23
21.0°
↑
6.0 km/h
21.0°
↑
5.0 km/h
1
20.0°
↑
5.0 km/h
2
20.0°
↑
2.0 km/h
3
19.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rajshahi, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 627.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 38.45 µg/m³ |
| SO2: | 13.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 140.55 µg/m³ |
| PM10: | 146.65 µg/m³ |