Thời tiết tại Shyamnagar, Ấn Độ 🇮🇳
27.2°C
cảm giác như 27.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Shyamnagar, Ấn Độ vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (178°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.2 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Shyamnagar, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
34.9°C
25.9°C
18.4°C
48%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
05:55 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
35.1°C
26.8°C
20.8°C
64%
23.0 kph
0.0 mm
7.0
05:54 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
34.5°C
26.7°C
21.1°C
66%
26.6 kph
0.0 mm
7.0
05:53 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
34.7°C
26.9°C
21.2°C
64%
26.3 kph
0.0 mm
7.0
05:52 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Nhiều nắng
35.1°C
27.2°C
22.0°C
64%
23.8 kph
0.0 mm
7.0
05:51 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 10. thg 3
Nhiều nắng
35.9°C
27.9°C
21.8°C
58%
22.0 kph
0.0 mm
7.0
05:51 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 11. thg 3
Nhiều nắng
35.8°C
28.2°C
21.9°C
58%
24.8 kph
0.0 mm
7.0
05:50 AM
05:44 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Shyamnagar, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, March 05, 2026
37.0°C
32.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
20
24.0°
↑
11.0 km/h
21
23.0°
↑
10.0 km/h
22
22.0°
↑
10.0 km/h
23
22.0°
↑
10.0 km/h
21.0°
↑
11.0 km/h
1
21.0°
↑
11.0 km/h
2
21.0°
↑
10.0 km/h
3
21.0°
↑
10.0 km/h
4
21.0°
↑
8.0 km/h
5
21.0°
↑
8.0 km/h
6
22.0°
↑
9.0 km/h
7
25.0°
↑
12.0 km/h
8
28.0°
↑
14.0 km/h
9
30.0°
↑
15.0 km/h
10
32.0°
↑
17.0 km/h
11
34.0°
↑
17.0 km/h
12
34.0°
↑
16.0 km/h
13
35.0°
↑
16.0 km/h
14
35.0°
↑
17.0 km/h
15
34.0°
↑
20.0 km/h
16
33.0°
↑
23.0 km/h
17
30.0°
↑
23.0 km/h
18
27.0°
↑
23.0 km/h
19
26.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Shyamnagar, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 343.85 µg/m³ |
| O3: | 251.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.45 µg/m³ |
| SO2: | 24.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 60.95 µg/m³ |
| PM10: | 96.05 µg/m³ |