Thời tiết tại Shyamnagar, Ấn Độ 🇮🇳
15.1°C
cảm giác như 15.1°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Shyamnagar, Ấn Độ vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (344°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Shyamnagar, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
25.4°C
18.4°C
12.6°C
43%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
06:18 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
25.9°C
18.5°C
12.6°C
38%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
06:18 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
25.7°C
18.2°C
12.1°C
38%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
06:18 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
26.5°C
18.5°C
11.7°C
34%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
06:18 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
27.0°C
19.2°C
12.6°C
35%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
05:08 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
26.3°C
18.5°C
12.2°C
33%
14.0 kph
0.0 mm
5.0
06:19 AM
05:08 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
26.2°C
18.4°C
12.5°C
31%
14.4 kph
0.0 mm
5.0
06:19 AM
05:09 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Shyamnagar, Ấn Độ 🇮🇳
Sunday, January 04, 2026
27.0°C
23.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
11
24.0°
↑
12.0 km/h
12
25.0°
↑
13.0 km/h
13
25.0°
↑
13.0 km/h
14
25.0°
↑
14.0 km/h
15
25.0°
↑
14.0 km/h
16
23.0°
↑
11.0 km/h
17
20.0°
↑
10.0 km/h
18
19.0°
↑
10.0 km/h
19
18.0°
↑
9.0 km/h
20
18.0°
↑
9.0 km/h
21
17.0°
↑
9.0 km/h
22
16.0°
↑
8.0 km/h
23
16.0°
↑
8.0 km/h
15.0°
↑
8.0 km/h
1
15.0°
↑
9.0 km/h
2
14.0°
↑
10.0 km/h
3
14.0°
↑
9.0 km/h
4
13.0°
↑
9.0 km/h
5
13.0°
↑
8.0 km/h
6
13.0°
↑
9.0 km/h
7
15.0°
↑
8.0 km/h
8
18.0°
↑
9.0 km/h
9
21.0°
↑
11.0 km/h
10
23.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Shyamnagar, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 5 (Rất không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 960.85 µg/m³ |
| O3: | 16.0 µg/m³ |
| NO2: | 75.35 µg/m³ |
| SO2: | 42.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 217.85 µg/m³ |
| PM10: | 219.75 µg/m³ |