Thời tiết tại Shyamnagar, Ấn Độ 🇮🇳
13.3°C
cảm giác như 12.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Shyamnagar, Ấn Độ vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (333°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Shyamnagar, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
26.6°C
18.1°C
11.0°C
31%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
06:17 AM
05:03 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
27.3°C
19.7°C
13.1°C
33%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:17 AM
05:04 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
27.0°C
19.8°C
14.1°C
35%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
06:17 AM
05:04 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
26.3°C
19.1°C
13.4°C
34%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
06:18 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
26.0°C
18.9°C
12.4°C
34%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
26.3°C
18.7°C
12.8°C
37%
15.8 kph
0.0 mm
5.0
06:18 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
27.7°C
19.6°C
13.2°C
38%
14.4 kph
0.0 mm
5.0
06:18 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Shyamnagar, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
11.0°C
9
20.0°
↑
10.0 km/h
10
23.0°
↑
11.0 km/h
11
24.0°
↑
12.0 km/h
12
26.0°
↑
12.0 km/h
13
26.0°
↑
12.0 km/h
14
27.0°
↑
10.0 km/h
15
26.0°
↑
9.0 km/h
16
24.0°
↑
8.0 km/h
17
20.0°
↑
8.0 km/h
18
19.0°
↑
8.0 km/h
19
18.0°
↑
8.0 km/h
20
18.0°
↑
7.0 km/h
21
17.0°
↑
7.0 km/h
22
17.0°
↑
6.0 km/h
23
16.0°
↑
6.0 km/h
16.0°
↑
6.0 km/h
1
15.0°
↑
6.0 km/h
2
15.0°
↑
9.0 km/h
3
14.0°
↑
10.0 km/h
4
14.0°
↑
10.0 km/h
5
13.0°
↑
9.0 km/h
6
13.0°
↑
9.0 km/h
7
16.0°
↑
8.0 km/h
8
20.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Shyamnagar, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 5 (Rất không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 994.85 µg/m³ |
| O3: | 28.0 µg/m³ |
| NO2: | 72.75 µg/m³ |
| SO2: | 46.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 237.45 µg/m³ |
| PM10: | 240.15 µg/m³ |