Thời tiết tại Barddhamān, Ấn Độ 🇮🇳
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Barddhamān, Ấn Độ vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Barddhamān, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
32.2°C
23.7°C
16.5°C
21%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
05:35 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
32.5°C
24.1°C
16.8°C
26%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
05:35 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
33.4°C
24.7°C
17.6°C
24%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
05:36 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
34.4°C
25.3°C
17.8°C
19%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
35.8°C
27.0°C
19.2°C
22%
15.1 kph
0.0 mm
7.0
06:08 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
36.2°C
28.3°C
21.4°C
23%
15.8 kph
0.0 mm
7.0
06:08 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Barddhamān, Ấn Độ 🇮🇳
Sunday, February 15, 2026
34.0°C
29.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
1
20.0°
↑
6.0 km/h
2
18.0°
↑
7.0 km/h
3
17.0°
↑
5.0 km/h
4
17.0°
↑
6.0 km/h
5
16.0°
↑
5.0 km/h
6
16.0°
↑
5.0 km/h
7
20.0°
↑
5.0 km/h
8
23.0°
↑
8.0 km/h
9
26.0°
↑
8.0 km/h
10
28.0°
↑
9.0 km/h
11
30.0°
↑
10.0 km/h
12
31.0°
↑
11.0 km/h
13
32.0°
↑
12.0 km/h
14
32.0°
↑
12.0 km/h
15
32.0°
↑
12.0 km/h
16
31.0°
↑
12.0 km/h
17
26.0°
↑
9.0 km/h
18
25.0°
↑
4.0 km/h
19
24.0°
↑
4.0 km/h
20
23.0°
↑
9.0 km/h
21
22.0°
↑
11.0 km/h
22
21.0°
↑
12.0 km/h
23
20.0°
↑
12.0 km/h
19.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Barddhamān, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1148.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 44.95 µg/m³ |
| SO2: | 36.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 135.45 µg/m³ |
| PM10: | 138.25 µg/m³ |