Thời tiết tại Barddhamān, Ấn Độ 🇮🇳
34.9°C
cảm giác như 34.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Barddhamān, Ấn Độ vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 29% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (222°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Barddhamān, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
38.6°C
28.9°C
22.3°C
60%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
05:50 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
39.2°C
28.8°C
21.6°C
59%
28.8 kph
0.0 mm
2.0
05:49 AM
05:47 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
40.1°C
29.2°C
22.3°C
55%
37.4 kph
0.0 mm
2.0
05:48 AM
05:48 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
40.9°C
28.7°C
21.9°C
55%
29.5 kph
0.7 mm
2.0
05:47 AM
05:48 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Có mây
38.2°C
28.6°C
21.0°C
50%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
05:46 AM
05:49 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
39.9°C
29.0°C
21.5°C
59%
22.7 kph
0.0 mm
7.0
05:45 AM
05:49 PM
Waning Crescent
Th 5 19. thg 3
Mưa lả tả gần đó
38.6°C
28.1°C
22.3°C
59%
29.9 kph
1.8 mm
6.0
05:44 AM
05:49 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Barddhamān, Ấn Độ 🇮🇳
Friday, March 13, 2026
40.0°C
35.0°C
30.0°C
24.0°C
19.0°C
11
36.0°
↑
12.0 km/h
12
37.0°
↑
12.0 km/h
13
38.0°
↑
13.0 km/h
14
39.0°
↑
13.0 km/h
15
38.0°
↑
13.0 km/h
16
38.0°
↑
12.0 km/h
17
34.0°
↑
10.0 km/h
18
29.0°
↑
28.0 km/h
19
26.0°
↑
27.0 km/h
20
25.0°
↑
25.0 km/h
21
24.0°
↑
20.0 km/h
22
24.0°
↑
18.0 km/h
23
23.0°
↑
14.0 km/h
22.0°
↑
15.0 km/h
1
22.0°
↑
18.0 km/h
2
22.0°
↑
18.0 km/h
3
22.0°
↑
18.0 km/h
4
22.0°
↑
18.0 km/h
5
22.0°
↑
17.0 km/h
6
22.0°
↑
18.0 km/h
7
25.0°
↑
24.0 km/h
8
28.0°
↑
24.0 km/h
9
32.0°
↑
23.0 km/h
10
34.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Barddhamān, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 342.85 µg/m³ |
| O3: | 24.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.55 µg/m³ |
| SO2: | 12.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 53.05 µg/m³ |
| PM10: | 55.45 µg/m³ |