Thời tiết tại Natore, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
29.3°C
cảm giác như 31.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Natore, Băng-la-đét (Bangladesh) vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (156°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Natore, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
40.0°C
33.1°C
27.4°C
48%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
05:41 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
41.1°C
33.0°C
26.6°C
50%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
05:41 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
42.5°C
33.5°C
26.7°C
50%
29.9 kph
0.0 mm
2.0
05:40 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
42.7°C
33.8°C
27.0°C
48%
29.5 kph
0.0 mm
3.0
05:39 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
43.5°C
32.8°C
26.5°C
51%
20.5 kph
0.0 mm
8.0
05:38 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
41.3°C
31.8°C
26.6°C
53%
27.0 kph
2.3 mm
7.0
05:37 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Natore, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
Saturday, April 18, 2026
42.0°C
38.0°C
34.0°C
29.0°C
25.0°C
1
29.0°
↑
14.0 km/h
2
29.0°
↑
12.0 km/h
3
28.0°
↑
16.0 km/h
4
28.0°
↑
16.0 km/h
5
28.0°
↑
12.0 km/h
6
27.0°
↑
13.0 km/h
7
28.0°
↑
17.0 km/h
8
30.0°
↑
18.0 km/h
9
33.0°
↑
17.0 km/h
10
35.0°
↑
17.0 km/h
11
36.0°
↑
17.0 km/h
12
38.0°
↑
18.0 km/h
13
39.0°
↑
16.0 km/h
14
40.0°
↑
14.0 km/h
15
40.0°
↑
17.0 km/h
16
40.0°
↑
17.0 km/h
17
40.0°
↑
15.0 km/h
18
38.0°
↑
12.0 km/h
19
36.0°
↑
14.0 km/h
20
35.0°
↑
15.0 km/h
21
31.0°
↑
14.0 km/h
22
30.0°
↑
18.0 km/h
23
28.0°
↑
21.0 km/h
28.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Natore, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 438.85 µg/m³ |
| O3: | 126.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 56.25 µg/m³ |
| PM10: | 70.05 µg/m³ |