Thời tiết tại Natore, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
37.6°C
cảm giác như 39.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Natore, Băng-la-đét (Bangladesh) vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (135°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 17% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Natore, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Có mây
37.6°C
30.4°C
23.8°C
58%
16.2 kph
0.1 mm
2.0
05:42 AM
06:28 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
40.6°C
33.0°C
27.1°C
52%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
05:41 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
41.5°C
33.1°C
26.5°C
52%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
05:41 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
42.5°C
33.4°C
26.6°C
52%
32.0 kph
0.0 mm
2.0
05:40 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
43.1°C
34.1°C
27.0°C
47%
29.5 kph
0.0 mm
3.0
05:39 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
43.8°C
34.2°C
26.6°C
46%
20.2 kph
0.0 mm
8.0
05:38 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
41.7°C
33.8°C
26.9°C
50%
18.7 kph
0.0 mm
8.0
05:37 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Natore, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
Friday, April 17, 2026
42.0°C
38.0°C
34.0°C
29.0°C
25.0°C
18
36.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
19
34.0°
↑
13.0 km/h
20
32.0°
↑
16.0 km/h
21
31.0°
↑
14.0 km/h
22
31.0°
↑
11.0 km/h
23
30.0°
↑
12.0 km/h
30.0°
↑
15.0 km/h
1
29.0°
↑
17.0 km/h
2
29.0°
↑
17.0 km/h
3
28.0°
↑
16.0 km/h
4
28.0°
↑
16.0 km/h
5
27.0°
↑
14.0 km/h
6
27.0°
↑
13.0 km/h
7
28.0°
↑
17.0 km/h
8
30.0°
↑
18.0 km/h
9
33.0°
↑
18.0 km/h
10
34.0°
↑
17.0 km/h
11
36.0°
↑
17.0 km/h
12
37.0°
↑
17.0 km/h
13
39.0°
↑
16.0 km/h
14
40.0°
↑
14.0 km/h
15
40.0°
↑
11.0 km/h
16
41.0°
↑
11.0 km/h
17
39.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Natore, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 298.85 µg/m³ |
| O3: | 106.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.25 µg/m³ |
| SO2: | 3.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.85 µg/m³ |
| PM10: | 42.65 µg/m³ |