Thời tiết tại Hāthazāri, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
26.2°C
cảm giác như 27.4°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Hāthazāri, Băng-la-đét (Bangladesh) vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (311°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hāthazāri, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 6. thg 12
Nhiều nắng
26.5°C
19.1°C
13.9°C
66%
4.7 kph
0.0 mm
1.0
06:18 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Nhiều nắng
26.1°C
18.5°C
13.1°C
64%
5.0 kph
0.0 mm
1.0
06:18 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Nhiều nắng
26.3°C
18.7°C
13.0°C
64%
4.7 kph
0.0 mm
1.0
06:19 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Có mây
26.6°C
19.5°C
15.0°C
65%
5.4 kph
0.0 mm
1.0
06:20 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
26.9°C
20.0°C
14.2°C
66%
4.3 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
26.4°C
19.2°C
13.9°C
66%
4.3 kph
0.0 mm
5.0
06:21 AM
05:08 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
26.1°C
19.0°C
14.0°C
64%
4.3 kph
0.0 mm
5.0
06:22 AM
05:08 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Hāthazāri, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
Saturday, December 06, 2025
28.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
11.0°C
18
19.0°
↑
5.0 km/h
19
18.0°
↑
4.0 km/h
20
18.0°
↑
4.0 km/h
21
17.0°
↑
4.0 km/h
22
16.0°
↑
5.0 km/h
23
16.0°
↑
4.0 km/h
15.0°
↑
4.0 km/h
1
14.0°
↑
4.0 km/h
2
14.0°
↑
4.0 km/h
3
14.0°
↑
4.0 km/h
4
14.0°
↑
4.0 km/h
5
13.0°
↑
4.0 km/h
6
13.0°
↑
4.0 km/h
7
14.0°
↑
4.0 km/h
8
17.0°
↑
4.0 km/h
9
20.0°
↑
3.0 km/h
10
23.0°
↑
4.0 km/h
11
25.0°
↑
2.0 km/h
12
26.0°
↑
3.0 km/h
13
26.0°
↑
3.0 km/h
14
26.0°
↑
2.0 km/h
15
26.0°
↑
2.0 km/h
16
23.0°
↑
1.0 km/h
17
20.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hāthazāri, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 299.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.35 µg/m³ |
| PM10: | 5.35 µg/m³ |