Thời tiết tại Hāthazāri, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
24.2°C
cảm giác như 26.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Hāthazāri, Băng-la-đét (Bangladesh) vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (115°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hāthazāri, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
28.2°C
23.8°C
19.3°C
75%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
05:57 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
28.4°C
24.4°C
21.0°C
77%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:13 AM
05:58 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
28.7°C
23.9°C
19.8°C
77%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
29.2°C
24.1°C
20.1°C
78%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
28.6°C
23.6°C
20.3°C
81%
17.6 kph
0.0 mm
6.0
06:11 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
28.4°C
24.7°C
21.5°C
80%
16.9 kph
0.0 mm
6.0
06:10 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hāthazāri, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
Monday, March 02, 2026
30.0°C
27.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
1
24.0°
↑
8.0 km/h
2
20.0°
↑
10.0 km/h
3
19.0°
↑
6.0 km/h
4
19.0°
↑
5.0 km/h
5
19.0°
↑
6.0 km/h
6
19.0°
↑
8.0 km/h
7
20.0°
↑
9.0 km/h
8
23.0°
↑
10.0 km/h
9
25.0°
↑
9.0 km/h
10
27.0°
↑
7.0 km/h
11
28.0°
↑
10.0 km/h
12
28.0°
↑
14.0 km/h
13
28.0°
↑
16.0 km/h
14
28.0°
↑
16.0 km/h
15
28.0°
↑
16.0 km/h
16
27.0°
↑
18.0 km/h
17
26.0°
↑
17.0 km/h
18
24.0°
↑
17.0 km/h
19
24.0°
↑
13.0 km/h
20
24.0°
↑
15.0 km/h
21
24.0°
↑
13.0 km/h
22
24.0°
↑
13.0 km/h
23
24.0°
↑
11.0 km/h
24.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hāthazāri, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 281.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.65 µg/m³ |
| SO2: | 4.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.65 µg/m³ |
| PM10: | 28.45 µg/m³ |