Thời tiết tại Hāthazāri, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
27.2°C
cảm giác như 29.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Hāthazāri, Băng-la-đét (Bangladesh) vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (199°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hāthazāri, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
31.1°C
27.8°C
24.6°C
79%
23.0 kph
0.0 mm
10.0
05:30 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
28.1°C
25.6°C
77%
25.6 kph
0.2 mm
10.0
05:30 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
28.0°C
25.9°C
77%
31.7 kph
0.5 mm
9.0
05:29 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
28.4°C
26.7°C
75%
27.0 kph
0.7 mm
11.0
05:28 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.8°C
28.3°C
25.5°C
75%
22.7 kph
0.4 mm
11.0
05:27 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.6°C
28.4°C
25.1°C
76%
18.7 kph
0.2 mm
6.0
05:26 AM
06:17 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Có mây
31.5°C
28.2°C
25.3°C
78%
18.7 kph
0.0 mm
7.0
05:26 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hāthazāri, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
Sunday, April 19, 2026
33.0°C
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
9
30.0°
↑
11.0 km/h
10
31.0°
↑
13.0 km/h
11
31.0°
↑
15.0 km/h
12
31.0°
↑
16.0 km/h
13
31.0°
↑
17.0 km/h
14
31.0°
↑
19.0 km/h
15
30.0°
↑
19.0 km/h
16
30.0°
↑
18.0 km/h
17
29.0°
↑
22.0 km/h
18
28.0°
↑
21.0 km/h
19
27.0°
↑
23.0 km/h
20
27.0°
↑
20.0 km/h
21
27.0°
↑
17.0 km/h
22
26.0°
↑
15.0 km/h
23
26.0°
↑
16.0 km/h
26.0°
↑
16.0 km/h
1
26.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
2
26.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
3
26.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
4
27.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
5
27.0°
↑
16.0 km/h
6
27.0°
↑
17.0 km/h
7
28.0°
↑
21.0 km/h
8
29.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hāthazāri, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 183.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.95 µg/m³ |
| PM10: | 15.65 µg/m³ |