Thời tiết tại Hāthazāri, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
28.2°C
cảm giác như 35.0°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Hāthazāri, Băng-la-đét (Bangladesh) vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (145°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hāthazāri, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
31.6°C
27.9°C
24.4°C
80%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
05:31 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
27.9°C
25.2°C
79%
20.2 kph
0.1 mm
2.0
05:30 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
27.8°C
25.5°C
78%
27.4 kph
0.3 mm
2.0
05:30 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
28.0°C
25.7°C
76%
28.8 kph
0.6 mm
3.0
05:29 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
28.3°C
26.2°C
76%
27.7 kph
0.7 mm
6.0
05:28 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.6°C
28.3°C
26.0°C
77%
25.6 kph
0.3 mm
6.0
05:27 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Hāthazāri, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩
Saturday, April 18, 2026
33.0°C
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
1
28.0°
↑
9.0 km/h
2
26.0°
↑
11.0 km/h
3
24.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
4
24.0°
↑
10.0 km/h
5
25.0°
↑
8.0 km/h
6
26.0°
↑
9.0 km/h
7
27.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
8
28.0°
↑
14.0 km/h
9
30.0°
↑
11.0 km/h
10
31.0°
↑
12.0 km/h
11
31.0°
↑
13.0 km/h
12
32.0°
↑
16.0 km/h
13
31.0°
↑
16.0 km/h
14
31.0°
↑
17.0 km/h
15
31.0°
↑
19.0 km/h
16
30.0°
↑
21.0 km/h
17
29.0°
↑
21.0 km/h
18
28.0°
↑
18.0 km/h
19
27.0°
↑
19.0 km/h
20
27.0°
↑
17.0 km/h
21
27.0°
↑
16.0 km/h
22
26.0°
↑
12.0 km/h
23
26.0°
↑
14.0 km/h
26.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hāthazāri, Băng-la-đét (Bangladesh) 🇧🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.35 µg/m³ |
| PM10: | 27.35 µg/m³ |