Thời tiết tại Malegaon, Ấn Độ 🇮🇳
34.8°C
cảm giác như 33.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Malegaon, Ấn Độ vào 18:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 21% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (232°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Malegaon, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.7°C
30.6°C
26.0°C
28%
27.7 kph
1.0 mm
1.0
06:24 AM
06:46 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
35.1°C
29.2°C
24.5°C
29%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
35.1°C
28.6°C
22.8°C
36%
31.3 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
34.3°C
27.9°C
22.6°C
38%
31.0 kph
0.0 mm
3.0
06:22 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
34.1°C
27.7°C
20.7°C
30%
24.5 kph
0.0 mm
4.0
06:21 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
34.3°C
28.5°C
22.4°C
33%
27.7 kph
0.0 mm
7.0
06:20 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
36.3°C
29.8°C
23.8°C
33%
31.0 kph
0.0 mm
7.0
06:19 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Malegaon, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, April 02, 2026
37.0°C
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19
32.0°
0.4 mm
↑
28.0 km/h
20
30.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
21
29.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
22
29.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
23
28.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
27.0°
↑
9.0 km/h
1
27.0°
↑
10.0 km/h
2
26.0°
↑
6.0 km/h
3
26.0°
↑
7.0 km/h
4
25.0°
↑
7.0 km/h
5
25.0°
↑
5.0 km/h
6
24.0°
↑
5.0 km/h
7
26.0°
↑
5.0 km/h
8
27.0°
↑
3.0 km/h
9
28.0°
↑
7.0 km/h
10
28.0°
↑
4.0 km/h
11
29.0°
↑
1.0 km/h
12
31.0°
↑
5.0 km/h
13
32.0°
↑
8.0 km/h
14
33.0°
↑
10.0 km/h
15
35.0°
↑
10.0 km/h
16
35.0°
↑
16.0 km/h
17
34.0°
↑
23.0 km/h
18
33.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Malegaon, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 239.85 µg/m³ |
| O3: | 162.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 4.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.85 µg/m³ |
| PM10: | 40.15 µg/m³ |