Thời tiết tại Malegaon, Ấn Độ 🇮🇳
30.3°C
cảm giác như 28.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Malegaon, Ấn Độ vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 24% |
| 🌬️ Gió: | 24.5 kph (168°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 19% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Malegaon, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
33.0°C
28.0°C
24.1°C
30%
25.6 kph
0.0 mm
2.0
07:00 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
32.5°C
27.5°C
23.3°C
29%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
35.0°C
28.5°C
22.3°C
23%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
35.4°C
30.2°C
24.6°C
24%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
35.6°C
30.1°C
24.1°C
22%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
32.4°C
27.6°C
23.4°C
24%
16.9 kph
0.0 mm
7.0
06:57 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 2
Nhiều nắng
33.1°C
27.2°C
20.9°C
25%
18.7 kph
0.0 mm
7.0
06:56 AM
06:34 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Malegaon, Ấn Độ 🇮🇳
Wednesday, February 18, 2026
35.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
12
31.0°
↑
26.0 km/h
13
32.0°
↑
23.0 km/h
14
33.0°
↑
20.0 km/h
15
33.0°
↑
18.0 km/h
16
33.0°
↑
16.0 km/h
17
33.0°
↑
16.0 km/h
18
31.0°
↑
12.0 km/h
19
30.0°
↑
12.0 km/h
20
29.0°
↑
20.0 km/h
21
26.0°
↑
20.0 km/h
22
25.0°
↑
18.0 km/h
23
24.0°
↑
15.0 km/h
24.0°
↑
13.0 km/h
1
23.0°
↑
13.0 km/h
2
23.0°
↑
12.0 km/h
3
24.0°
↑
11.0 km/h
4
24.0°
↑
9.0 km/h
5
24.0°
↑
9.0 km/h
6
24.0°
↑
11.0 km/h
7
24.0°
↑
9.0 km/h
8
24.0°
↑
11.0 km/h
9
26.0°
↑
11.0 km/h
10
27.0°
↑
10.0 km/h
11
29.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Malegaon, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 9 (Cao) |
| CO: | 434.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.25 µg/m³ |
| SO2: | 18.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 69.55 µg/m³ |
| PM10: | 70.95 µg/m³ |