Thời tiết tại Malegaon, Ấn Độ 🇮🇳
20.6°C
cảm giác như 20.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Malegaon, Ấn Độ vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (47°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Malegaon, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
26.3°C
21.8°C
16.0°C
47%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
07:08 AM
06:03 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
27.9°C
23.1°C
18.4°C
41%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
07:08 AM
06:03 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
28.8°C
23.1°C
17.5°C
36%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
07:09 AM
06:04 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
29.2°C
23.3°C
18.0°C
35%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
07:09 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
28.7°C
22.6°C
17.3°C
35%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
07:09 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
28.7°C
22.8°C
17.1°C
30%
13.3 kph
0.0 mm
6.0
07:10 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
28.6°C
22.6°C
17.6°C
25%
14.0 kph
0.0 mm
6.0
07:10 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Malegaon, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
28.0°C
25.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
10
22.0°
↑
5.0 km/h
11
23.0°
↑
6.0 km/h
12
24.0°
↑
6.0 km/h
13
25.0°
↑
6.0 km/h
14
26.0°
↑
5.0 km/h
15
26.0°
↑
6.0 km/h
16
26.0°
↑
5.0 km/h
17
26.0°
↑
8.0 km/h
18
25.0°
↑
10.0 km/h
19
25.0°
↑
10.0 km/h
20
25.0°
↑
12.0 km/h
21
24.0°
↑
11.0 km/h
22
24.0°
↑
9.0 km/h
23
24.0°
↑
8.0 km/h
22.0°
↑
7.0 km/h
1
21.0°
↑
6.0 km/h
2
20.0°
↑
4.0 km/h
3
20.0°
↑
4.0 km/h
4
19.0°
↑
4.0 km/h
5
19.0°
↑
5.0 km/h
6
18.0°
↑
6.0 km/h
7
19.0°
↑
6.0 km/h
8
21.0°
↑
2.0 km/h
9
23.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Malegaon, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 261.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.95 µg/m³ |
| SO2: | 7.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 40.45 µg/m³ |
| PM10: | 41.75 µg/m³ |