Thời tiết tại Malegaon, Ấn Độ 🇮🇳
33.1°C
cảm giác như 31.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Malegaon, Ấn Độ vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 15% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (156°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Malegaon, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
33.1°C
27.1°C
21.1°C
23%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
07:01 AM
06:31 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
34.3°C
27.5°C
21.3°C
24%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
07:01 AM
06:31 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
33.7°C
27.0°C
21.1°C
28%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
07:00 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
33.3°C
28.0°C
23.4°C
25%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
35.2°C
29.3°C
23.1°C
24%
16.2 kph
0.0 mm
7.0
06:59 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
35.1°C
29.9°C
24.3°C
20%
15.8 kph
0.0 mm
7.0
06:58 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
35.7°C
30.3°C
23.7°C
19%
11.5 kph
0.0 mm
8.0
06:57 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Malegaon, Ấn Độ 🇮🇳
Monday, February 16, 2026
36.0°C
32.0°C
28.0°C
23.0°C
19.0°C
17
33.0°
↑
5.0 km/h
18
31.0°
↑
6.0 km/h
19
29.0°
↑
8.0 km/h
20
29.0°
↑
8.0 km/h
21
28.0°
↑
9.0 km/h
22
27.0°
↑
6.0 km/h
23
26.0°
↑
8.0 km/h
25.0°
↑
10.0 km/h
1
24.0°
↑
10.0 km/h
2
24.0°
↑
11.0 km/h
3
23.0°
↑
10.0 km/h
4
22.0°
↑
7.0 km/h
5
22.0°
↑
6.0 km/h
6
21.0°
↑
5.0 km/h
7
22.0°
↑
6.0 km/h
8
25.0°
↑
8.0 km/h
9
27.0°
↑
9.0 km/h
10
28.0°
↑
8.0 km/h
11
30.0°
↑
9.0 km/h
12
32.0°
↑
10.0 km/h
13
33.0°
↑
13.0 km/h
14
34.0°
↑
20.0 km/h
15
34.0°
↑
22.0 km/h
16
34.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Malegaon, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 316.85 µg/m³ |
| O3: | 148.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 14.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 47.15 µg/m³ |
| PM10: | 48.45 µg/m³ |