Thời tiết tại Dhule, Ấn Độ 🇮🇳
17.3°C
cảm giác như 17.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Dhule, Ấn Độ vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (358°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dhule, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
27.2°C
22.5°C
17.3°C
46%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
07:08 AM
06:01 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
28.9°C
23.8°C
18.8°C
36%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
07:08 AM
06:02 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
29.6°C
23.6°C
18.2°C
36%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
07:08 AM
06:02 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
29.8°C
23.7°C
18.1°C
34%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
07:09 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
29.5°C
23.1°C
17.5°C
35%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
07:09 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
29.5°C
23.0°C
17.3°C
29%
14.8 kph
0.0 mm
6.0
07:09 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
29.5°C
22.9°C
17.2°C
24%
13.3 kph
0.0 mm
6.0
07:09 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dhule, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
29.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
8
20.0°
↑
2.0 km/h
9
22.0°
↑
3.0 km/h
10
23.0°
↑
4.0 km/h
11
24.0°
↑
5.0 km/h
12
26.0°
↑
5.0 km/h
13
26.0°
↑
6.0 km/h
14
27.0°
↑
8.0 km/h
15
27.0°
↑
8.0 km/h
16
27.0°
↑
8.0 km/h
17
26.0°
↑
9.0 km/h
18
25.0°
↑
10.0 km/h
19
25.0°
↑
10.0 km/h
20
25.0°
↑
7.0 km/h
21
25.0°
↑
6.0 km/h
22
24.0°
↑
8.0 km/h
23
24.0°
↑
9.0 km/h
23.0°
↑
10.0 km/h
1
22.0°
↑
9.0 km/h
2
21.0°
↑
8.0 km/h
3
20.0°
↑
6.0 km/h
4
20.0°
↑
3.0 km/h
5
19.0°
↑
1.0 km/h
6
19.0°
↑
3.0 km/h
7
19.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dhule, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 349.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.55 µg/m³ |
| SO2: | 14.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 47.05 µg/m³ |
| PM10: | 47.95 µg/m³ |