Thời tiết tại Dhule, Ấn Độ 🇮🇳
22.3°C
cảm giác như 23.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Dhule, Ấn Độ vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 34% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (272°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 22% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dhule, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
34.4°C
28.5°C
22.3°C
26%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
07:00 AM
06:30 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
34.5°C
29.2°C
24.9°C
25%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
33.8°C
29.0°C
24.3°C
25%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
36.4°C
30.9°C
24.6°C
25%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
36.2°C
30.7°C
25.4°C
23%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
36.5°C
31.9°C
25.8°C
20%
14.0 kph
0.0 mm
8.0
06:57 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
35.3°C
30.7°C
26.7°C
18%
16.9 kph
0.0 mm
8.0
06:56 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Dhule, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
36.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
7
23.0°
↑
5.0 km/h
8
26.0°
↑
5.0 km/h
9
27.0°
↑
3.0 km/h
10
29.0°
↑
3.0 km/h
11
30.0°
↑
10.0 km/h
12
32.0°
↑
13.0 km/h
13
33.0°
↑
15.0 km/h
14
34.0°
↑
16.0 km/h
15
34.0°
↑
18.0 km/h
16
34.0°
↑
17.0 km/h
17
34.0°
↑
14.0 km/h
18
32.0°
↑
9.0 km/h
19
30.0°
↑
5.0 km/h
20
30.0°
↑
2.0 km/h
21
30.0°
↑
6.0 km/h
22
30.0°
↑
14.0 km/h
23
28.0°
↑
15.0 km/h
28.0°
↑
13.0 km/h
1
27.0°
↑
12.0 km/h
2
27.0°
↑
10.0 km/h
3
26.0°
↑
8.0 km/h
4
25.0°
↑
6.0 km/h
5
25.0°
↑
6.0 km/h
6
25.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dhule, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 359.85 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.05 µg/m³ |
| SO2: | 15.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 53.05 µg/m³ |
| PM10: | 53.85 µg/m³ |