Thời tiết tại Dhule, Ấn Độ 🇮🇳
34.4°C
cảm giác như 32.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Dhule, Ấn Độ vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 15% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (212°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dhule, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
34.5°C
28.2°C
22.0°C
23%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
07:00 AM
06:30 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
34.1°C
28.0°C
22.0°C
26%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
34.3°C
29.2°C
24.1°C
23%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
36.6°C
30.6°C
24.0°C
24%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
36.5°C
31.3°C
24.7°C
21%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
36.8°C
31.5°C
26.0°C
19%
14.0 kph
0.0 mm
8.0
06:57 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
35.6°C
30.2°C
24.8°C
21%
23.8 kph
0.0 mm
8.0
06:56 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Dhule, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
36.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
18
32.0°
↑
5.0 km/h
19
30.0°
↑
8.0 km/h
20
30.0°
↑
13.0 km/h
21
29.0°
↑
22.0 km/h
22
28.0°
↑
21.0 km/h
23
26.0°
↑
18.0 km/h
25.0°
↑
12.0 km/h
1
25.0°
↑
10.0 km/h
2
24.0°
↑
8.0 km/h
3
24.0°
↑
11.0 km/h
4
23.0°
↑
10.0 km/h
5
22.0°
↑
6.0 km/h
6
22.0°
↑
6.0 km/h
7
23.0°
↑
6.0 km/h
8
25.0°
↑
10.0 km/h
9
27.0°
↑
11.0 km/h
10
28.0°
↑
7.0 km/h
11
30.0°
↑
5.0 km/h
12
31.0°
↑
2.0 km/h
13
32.0°
↑
2.0 km/h
14
33.0°
↑
5.0 km/h
15
34.0°
↑
6.0 km/h
16
34.0°
↑
6.0 km/h
17
34.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dhule, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 353.85 µg/m³ |
| O3: | 156.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 12.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 59.15 µg/m³ |
| PM10: | 60.15 µg/m³ |