Thời tiết tại Dhule, Ấn Độ 🇮🇳
29.7°C
cảm giác như 29.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Dhule, Ấn Độ vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 35% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (350°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dhule, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
38.0°C
31.2°C
25.9°C
29%
38.2 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
35.6°C
29.5°C
24.1°C
36%
33.8 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
35.4°C
29.1°C
23.2°C
28%
32.0 kph
0.0 mm
3.0
06:21 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
35.1°C
29.0°C
22.6°C
30%
32.4 kph
0.0 mm
4.0
06:20 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
35.4°C
27.8°C
23.4°C
39%
28.1 kph
0.0 mm
7.0
06:19 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
36.4°C
30.5°C
24.8°C
40%
38.2 kph
0.0 mm
8.0
06:18 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dhule, Ấn Độ 🇮🇳
Friday, April 03, 2026
40.0°C
36.0°C
32.0°C
27.0°C
23.0°C
2
29.0°
↑
19.0 km/h
3
27.0°
↑
15.0 km/h
4
27.0°
↑
17.0 km/h
5
26.0°
↑
13.0 km/h
6
26.0°
↑
7.0 km/h
7
27.0°
↑
13.0 km/h
8
28.0°
↑
11.0 km/h
9
30.0°
↑
9.0 km/h
10
31.0°
↑
6.0 km/h
11
32.0°
↑
2.0 km/h
12
34.0°
↑
3.0 km/h
13
35.0°
↑
6.0 km/h
14
36.0°
↑
11.0 km/h
15
38.0°
↑
17.0 km/h
16
38.0°
↑
21.0 km/h
17
37.0°
↑
30.0 km/h
18
36.0°
↑
33.0 km/h
19
34.0°
↑
38.0 km/h
20
32.0°
↑
36.0 km/h
21
30.0°
↑
33.0 km/h
22
30.0°
↑
28.0 km/h
23
29.0°
↑
24.0 km/h
28.0°
↑
15.0 km/h
1
28.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dhule, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 319.85 µg/m³ |
| O3: | 110.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.35 µg/m³ |
| SO2: | 5.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 40.55 µg/m³ |
| PM10: | 46.35 µg/m³ |