Thời tiết tại Akita, Nhật Bản 🇯🇵
-1.0°C
cảm giác như -1.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Akita, Nhật Bản vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (271°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Akita, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
3.5°C
1.8°C
0.3°C
63%
13.3 kph
0.2 mm
0.0
06:30 AM
05:18 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
6.0°C
2.5°C
-0.0°C
75%
37.8 kph
6.6 mm
0.0
06:29 AM
05:19 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Tuyết thổi mạnh
0.5°C
-0.8°C
-2.7°C
67%
37.1 kph
2.2 mm
0.0
06:27 AM
05:20 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
4.2°C
1.6°C
-0.2°C
67%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:26 AM
05:21 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
8.8°C
4.3°C
0.7°C
67%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
05:22 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
12.9°C
7.3°C
3.3°C
70%
22.3 kph
0.0 mm
3.0
06:23 AM
05:24 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.7°C
4.9°C
2.7°C
88%
23.4 kph
2.3 mm
1.0
06:22 AM
05:25 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Akita, Nhật Bản 🇯🇵
Tuesday, February 17, 2026
5.0°C
3.0°C
2.0°C
-0.0°C
-2.0°C
9
2.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
10
2.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
11
3.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
12
3.0°
↑
11.0 km/h
13
4.0°
↑
13.0 km/h
14
4.0°
↑
13.0 km/h
15
3.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
16
3.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
17
2.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
18
2.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
19
2.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
20
2.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
21
2.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
22
2.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
23
2.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
2.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
1
1.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
2
1.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
3
1.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
4
1.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
5
1.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
6
1.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
7
1.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
8
2.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Akita, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 206.85 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.85 µg/m³ |
| PM10: | 5.75 µg/m³ |