Thời tiết tại Akita, Nhật Bản 🇯🇵
13.0°C
cảm giác như 13.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Akita, Nhật Bản vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (143°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 47% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 04:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Akita, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 8. thg 5
Mưa vừa
16.3°C
13.2°C
11.5°C
86%
36.4 kph
11.3 mm
3.0
04:32 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 7 9. thg 5
Mưa vừa
11.0°C
10.2°C
8.5°C
83%
38.9 kph
5.3 mm
4.0
04:31 AM
06:41 PM
Last Quarter
CN 10. thg 5
Nhiều nắng
14.5°C
11.6°C
8.2°C
83%
22.7 kph
0.0 mm
7.0
04:30 AM
06:42 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Có mây
16.4°C
12.7°C
9.0°C
70%
16.9 kph
0.0 mm
6.0
04:29 AM
06:43 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Nhiều nắng
16.8°C
13.7°C
10.2°C
71%
13.3 kph
0.0 mm
7.0
04:28 AM
06:44 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
20.0°C
14.9°C
10.7°C
69%
15.8 kph
0.0 mm
4.0
04:27 AM
06:45 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Akita, Nhật Bản 🇯🇵
Friday, May 08, 2026
18.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
8.0°C
7
14.0°
0.4 mm
↑
3.0 km/h
8
13.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
9
13.0°
0.5 mm
↑
7.0 km/h
10
14.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
11
15.0°
↑
12.0 km/h
12
15.0°
↑
12.0 km/h
13
16.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
14
15.0°
0.8 mm
↑
10.0 km/h
15
15.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
16
14.0°
0.9 mm
↑
20.0 km/h
17
14.0°
0.7 mm
↑
23.0 km/h
18
13.0°
2.0 mm
↑
19.0 km/h
19
13.0°
2.6 mm
↑
24.0 km/h
20
13.0°
0.9 mm
↑
24.0 km/h
21
13.0°
0.4 mm
↑
26.0 km/h
22
12.0°
0.6 mm
↑
28.0 km/h
23
12.0°
0.6 mm
↑
36.0 km/h
11.0°
0.6 mm
↑
32.0 km/h
1
11.0°
0.8 mm
↑
32.0 km/h
2
11.0°
0.6 mm
↑
29.0 km/h
3
11.0°
0.6 mm
↑
31.0 km/h
4
10.0°
0.3 mm
↑
29.0 km/h
5
10.0°
0.5 mm
↑
29.0 km/h
6
10.0°
0.5 mm
↑
31.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Akita, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 217.85 µg/m³ |
| O3: | 103.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.55 µg/m³ |
| SO2: | 4.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.45 µg/m³ |
| PM10: | 18.05 µg/m³ |