Thời tiết tại Akita, Nhật Bản 🇯🇵
8.3°C
cảm giác như 5.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Akita, Nhật Bản vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 20.5 kph (117°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 99% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Akita, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
14.0°C
10.9°C
7.5°C
76%
24.1 kph
6.7 mm
1.0
05:20 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
12.2°C
10.6°C
8.7°C
93%
27.0 kph
7.0 mm
0.0
05:18 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.2°C
11.2°C
8.3°C
83%
12.6 kph
0.7 mm
1.0
05:17 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
11.2°C
9.1°C
7.2°C
78%
50.8 kph
7.1 mm
1.0
05:15 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.2°C
8.6°C
7.1°C
69%
42.5 kph
1.8 mm
1.0
05:14 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.0°C
9.4°C
6.1°C
73%
26.3 kph
0.1 mm
2.0
05:12 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Akita, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, April 04, 2026
16.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
7.0°C
7
9.0°
↑
21.0 km/h
8
10.0°
↑
20.0 km/h
9
12.0°
↑
20.0 km/h
10
13.0°
↑
18.0 km/h
11
14.0°
↑
18.0 km/h
12
14.0°
↑
19.0 km/h
13
14.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
14
14.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
15
14.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
16
13.0°
↑
20.0 km/h
17
13.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
18
12.0°
0.6 mm
↑
20.0 km/h
19
11.0°
1.9 mm
↑
21.0 km/h
20
11.0°
1.7 mm
↑
19.0 km/h
21
11.0°
1.9 mm
↑
17.0 km/h
22
11.0°
0.4 mm
↑
15.0 km/h
23
11.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
11.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
1
11.0°
0.5 mm
↑
7.0 km/h
2
11.0°
2.1 mm
↑
4.0 km/h
3
11.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
4
11.0°
0.7 mm
↑
8.0 km/h
5
11.0°
1.1 mm
↑
17.0 km/h
6
11.0°
0.8 mm
↑
27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Akita, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 220.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.05 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.75 µg/m³ |
| PM10: | 39.75 µg/m³ |