Thời tiết tại Akita, Nhật Bản 🇯🇵
0.4°C
cảm giác như -6.8°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Akita, Nhật Bản vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 38.9 kph (292°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Akita, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 9. thg 2
Trận bão tuyết
1.3°C
-0.8°C
-3.5°C
75%
38.9 kph
6.1 mm
0.0
06:40 AM
05:08 PM
Last Quarter
Th 3 10. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.7°C
4.0°C
1.9°C
78%
29.2 kph
1.7 mm
0.0
06:38 AM
05:10 PM
Waning Crescent
Th 4 11. thg 2
Mưa vừa
5.3°C
4.2°C
1.7°C
80%
31.0 kph
15.3 mm
0.0
06:37 AM
05:11 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Mưa lả tả gần đó
2.6°C
1.6°C
0.9°C
64%
39.6 kph
2.2 mm
0.0
06:36 AM
05:12 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Mưa lả tả gần đó
4.4°C
2.3°C
0.8°C
69%
23.0 kph
0.9 mm
0.0
06:35 AM
05:13 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Có mây
5.4°C
2.7°C
0.6°C
72%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
05:14 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.8°C
5.1°C
1.4°C
79%
29.5 kph
0.7 mm
2.0
06:32 AM
05:15 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Akita, Nhật Bản 🇯🇵
Monday, February 09, 2026
7.0°C
5.0°C
3.0°C
1.0°C
-1.0°C
20
2.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
21
2.0°
0.0 mm
↑
38.0 km/h
22
3.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
23
3.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
3.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
1
4.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
2
4.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
3
3.0°
↑
25.0 km/h
4
3.0°
↑
20.0 km/h
5
2.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
6
3.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
7
4.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
8
5.0°
0.3 mm
↑
15.0 km/h
9
5.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
10
6.0°
0.3 mm
↑
25.0 km/h
11
6.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
12
5.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
13
5.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
14
5.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
15
5.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
16
5.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
17
4.0°
↑
22.0 km/h
18
4.0°
↑
19.0 km/h
19
3.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Akita, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 167.85 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.25 µg/m³ |
| PM10: | 12.15 µg/m³ |