Nhiệt độ trung bình tại Hakodate
Dữ liệu khí hậu trung bình tại Hakodate dựa trên 10 năm số liệu lịch sử.
Nhiệt độ trung bình năm
9.6°C
Cao nhất trung bình năm
12.2°C
Thấp nhất trung bình năm
7.1°C
Cao kỷ lục
30°C
Thấp kỷ lục
-13°C
Lượng mưa năm
1278 mm
Số ngày mưa
137
Số giờ nắng
2.7h/ngày
Độ ẩm
78%
Nhiệt độ trung bình theo tháng tại Hakodate
Cao nhất TB
Thấp nhất TB
Lượng mưa trung bình theo tháng tại Hakodate
Mưa (mm)
Số giờ nắng theo tháng tại Hakodate
Nắng (h/ngày)
Độ ẩm theo tháng tại Hakodate
Độ ẩm trung bình
Trung bình theo tháng
| Tháng | Cao nhất TB | Thấp nhất TB | Lượng mưa | Số giờ nắng |
|---|---|---|---|---|
| Thời Tiết Tháng Một | 1°C | -5°C | 61 mm | 1.3h |
| Thời Tiết Tháng Hai | 1°C | -4°C | 57 mm | 1.3h |
| Thời Tiết Tháng Ba | 6°C | 0°C | 82 mm | 2.5h |
| Thời Tiết Tháng Tư | 10°C | 4°C | 87 mm | 3.9h |
| Thời Tiết Tháng Năm | 15°C | 9°C | 97 mm | 4.7h |
| Thời Tiết Tháng Sáu | 18°C | 13°C | 117 mm | 3.9h |
| Thời Tiết Tháng Bảy | 22°C | 18°C | 134 mm | 3.2h |
| Thời Tiết Tháng Tám | 24°C | 20°C | 209 mm | 2.6h |
| Thời Tiết Tháng Chín | 22°C | 17°C | 132 mm | 3.0h |
| Thời Tiết Tháng Mười | 16°C | 10°C | 129 mm | 2.8h |
| Thời Tiết Tháng Mười Một | 10°C | 4°C | 99 mm | 1.8h |
| Thời Tiết Tháng Mười Hai | 3°C | -2°C | 73 mm | 1.4h |