Thời tiết tại Luanda, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
26.0°C
cảm giác như 29.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Luanda, Ăng-gô-la (Angola) vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (146°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Luanda, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
28.3°C
25.9°C
23.7°C
80%
24.5 kph
0.0 mm
3.0
06:11 AM
06:22 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
28.8°C
25.9°C
23.2°C
79%
27.4 kph
0.0 mm
4.0
06:11 AM
06:21 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
26.3°C
24.2°C
78%
24.1 kph
0.2 mm
7.0
06:11 AM
06:21 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
28.5°C
26.1°C
23.8°C
80%
26.6 kph
0.1 mm
8.0
06:11 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
25.9°C
24.1°C
82%
20.5 kph
0.2 mm
7.0
06:11 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Có mây
29.5°C
26.3°C
23.7°C
79%
32.0 kph
0.0 mm
8.0
06:11 AM
06:19 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
26.6°C
25.0°C
79%
20.2 kph
0.2 mm
7.0
06:11 AM
06:19 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Luanda, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
Thursday, March 12, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
21.0°C
3
24.0°
↑
9.0 km/h
4
24.0°
↑
9.0 km/h
5
24.0°
↑
8.0 km/h
6
24.0°
↑
8.0 km/h
7
24.0°
↑
9.0 km/h
8
25.0°
↑
7.0 km/h
9
27.0°
↑
2.0 km/h
10
28.0°
↑
6.0 km/h
11
28.0°
↑
13.0 km/h
12
28.0°
↑
19.0 km/h
13
28.0°
↑
22.0 km/h
14
28.0°
↑
23.0 km/h
15
28.0°
↑
24.0 km/h
16
28.0°
↑
24.0 km/h
17
28.0°
↑
24.0 km/h
18
27.0°
↑
24.0 km/h
19
26.0°
↑
22.0 km/h
20
26.0°
↑
20.0 km/h
21
26.0°
↑
16.0 km/h
22
25.0°
↑
13.0 km/h
23
25.0°
↑
14.0 km/h
24.0°
↑
13.0 km/h
1
24.0°
↑
14.0 km/h
2
24.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Luanda, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 157.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.25 µg/m³ |
| SO2: | 4.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.85 µg/m³ |
| PM10: | 20.75 µg/m³ |