Thời tiết tại Luanda, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
25.4°C
cảm giác như 27.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Luanda, Ăng-gô-la (Angola) vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (226°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Luanda, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Nhiều nắng
26.4°C
24.0°C
21.4°C
78%
21.2 kph
0.0 mm
3.0
05:51 AM
06:29 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
26.3°C
24.0°C
21.6°C
78%
19.8 kph
0.0 mm
3.0
05:52 AM
06:29 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
26.3°C
24.2°C
21.9°C
79%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
05:52 AM
06:30 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
26.5°C
24.2°C
21.7°C
79%
21.2 kph
0.0 mm
3.0
05:53 AM
06:30 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
26.3°C
23.6°C
21.4°C
81%
21.6 kph
0.0 mm
4.0
05:53 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
26.4°C
24.2°C
21.8°C
80%
19.1 kph
0.0 mm
9.0
05:54 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
26.9°C
24.4°C
22.1°C
79%
23.4 kph
0.0 mm
9.0
05:54 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Luanda, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
Wednesday, December 31, 2025
28.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
19.0°C
22
24.0°
↑
18.0 km/h
23
24.0°
↑
13.0 km/h
23.0°
↑
8.0 km/h
1
23.0°
↑
9.0 km/h
2
23.0°
↑
9.0 km/h
3
22.0°
↑
9.0 km/h
4
22.0°
↑
10.0 km/h
5
22.0°
↑
10.0 km/h
6
22.0°
↑
10.0 km/h
7
22.0°
↑
8.0 km/h
8
23.0°
↑
7.0 km/h
9
24.0°
↑
3.0 km/h
10
25.0°
↑
4.0 km/h
11
26.0°
↑
8.0 km/h
12
26.0°
↑
14.0 km/h
13
26.0°
↑
18.0 km/h
14
26.0°
↑
19.0 km/h
15
26.0°
↑
19.0 km/h
16
26.0°
↑
20.0 km/h
17
26.0°
↑
20.0 km/h
18
25.0°
↑
18.0 km/h
19
24.0°
↑
14.0 km/h
20
24.0°
↑
14.0 km/h
21
24.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Luanda, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 120.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 5.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.45 µg/m³ |
| PM10: | 16.45 µg/m³ |