Thời tiết tại Luanda, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
26.7°C
cảm giác như 30.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Luanda, Ăng-gô-la (Angola) vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (131°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 73% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Luanda, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
27.3°C
25.5°C
82%
17.6 kph
3.6 mm
2.0
06:10 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
28.3°C
27.0°C
25.9°C
81%
18.0 kph
13.9 mm
3.0
06:10 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
24.4°C
24.4°C
23.4°C
87%
28.8 kph
42.5 mm
0.0
06:10 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
26.9°C
25.3°C
23.7°C
79%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
28.2°C
26.3°C
24.2°C
79%
18.4 kph
0.1 mm
4.0
06:10 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
26.7°C
24.5°C
79%
21.6 kph
0.0 mm
7.0
06:10 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
26.2°C
24.6°C
82%
17.3 kph
0.1 mm
7.0
06:10 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Luanda, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
Friday, April 03, 2026
31.0°C
29.0°C
27.0°C
25.0°C
23.0°C
9
28.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
11
29.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
12
30.0°
0.4 mm
↑
11.0 km/h
13
29.0°
0.9 mm
↑
17.0 km/h
14
29.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
15
29.0°
0.6 mm
↑
14.0 km/h
16
29.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
17
29.0°
↑
14.0 km/h
18
28.0°
0.7 mm
↑
16.0 km/h
19
27.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
20
27.0°
↑
15.0 km/h
21
27.0°
↑
14.0 km/h
22
27.0°
↑
14.0 km/h
23
26.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
26.0°
1.8 mm
↑
13.0 km/h
1
26.0°
2.5 mm
↑
11.0 km/h
2
26.0°
0.3 mm
↑
11.0 km/h
3
26.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
4
26.0°
0.3 mm
↑
11.0 km/h
5
26.0°
0.9 mm
↑
9.0 km/h
6
26.0°
0.7 mm
↑
8.0 km/h
7
26.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
8
26.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Luanda, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 180.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.45 µg/m³ |
| SO2: | 4.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.65 µg/m³ |
| PM10: | 10.25 µg/m³ |