Thời tiết tại Lubango, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
23.2°C
cảm giác như 24.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Lubango, Ăng-gô-la (Angola) vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 44% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (112°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 13.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lubango, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
18.6°C
14.6°C
63%
10.8 kph
0.5 mm
3.0
06:03 AM
06:36 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
19.0°C
14.8°C
64%
11.9 kph
1.0 mm
2.0
06:04 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
20.8°C
17.4°C
15.2°C
83%
8.3 kph
12.6 mm
3.0
06:04 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
23.5°C
18.4°C
14.0°C
74%
7.9 kph
4.8 mm
3.0
06:04 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
25.7°C
19.5°C
14.7°C
60%
13.0 kph
0.0 mm
5.0
06:05 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
24.8°C
18.2°C
14.0°C
55%
14.8 kph
0.0 mm
8.0
06:05 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
23.3°C
16.7°C
12.5°C
47%
15.8 kph
0.0 mm
8.0
06:05 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Lubango, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
Tuesday, February 17, 2026
27.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
12
24.0°
↑
4.0 km/h
13
25.0°
↑
2.0 km/h
14
25.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
15
24.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
16
22.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
17
20.0°
↑
10.0 km/h
18
20.0°
↑
9.0 km/h
19
17.0°
↑
8.0 km/h
20
16.0°
↑
8.0 km/h
21
16.0°
↑
5.0 km/h
22
16.0°
↑
4.0 km/h
23
16.0°
↑
3.0 km/h
16.0°
↑
3.0 km/h
1
15.0°
↑
3.0 km/h
2
15.0°
↑
4.0 km/h
3
15.0°
↑
4.0 km/h
4
15.0°
↑
2.0 km/h
5
15.0°
↑
2.0 km/h
6
15.0°
↑
3.0 km/h
7
17.0°
↑
5.0 km/h
8
19.0°
↑
4.0 km/h
9
21.0°
↑
4.0 km/h
10
23.0°
↑
5.0 km/h
11
24.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lubango, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 135.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.55 µg/m³ |
| PM10: | 15.15 µg/m³ |