Thời tiết tại Lubango, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
16.7°C
cảm giác như 16.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Lubango, Ăng-gô-la (Angola) vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (49°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 46% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lubango, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
21.5°C
18.5°C
16.3°C
68%
5.8 kph
0.8 mm
1.0
05:40 AM
06:39 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
24.7°C
18.3°C
15.0°C
79%
12.6 kph
33.8 mm
2.0
05:41 AM
06:40 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
24.2°C
18.7°C
15.4°C
79%
11.2 kph
13.4 mm
4.0
05:41 AM
06:40 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
24.1°C
18.6°C
15.2°C
80%
14.4 kph
12.5 mm
3.0
05:42 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
23.1°C
17.5°C
13.7°C
77%
17.6 kph
0.3 mm
5.0
05:42 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
23.7°C
17.9°C
12.9°C
67%
16.9 kph
0.0 mm
8.0
05:43 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
25.3°C
18.8°C
14.4°C
44%
11.9 kph
0.0 mm
8.0
05:43 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Lubango, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
Thursday, January 01, 2026
23.0°C
20.0°C
18.0°C
16.0°C
13.0°C
3
17.0°
↑
1.0 km/h
4
17.0°
↑
6.0 km/h
5
17.0°
↑
5.0 km/h
6
16.0°
↑
5.0 km/h
7
17.0°
↑
3.0 km/h
8
19.0°
↑
4.0 km/h
9
20.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
10
20.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
11
20.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
12
21.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
13
22.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
14
21.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
15
20.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
16
20.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
17
19.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
18
19.0°
0.2 mm
↑
1.0 km/h
19
18.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
20
18.0°
↑
5.0 km/h
21
18.0°
↑
4.0 km/h
22
18.0°
↑
1.0 km/h
23
17.0°
↑
2.0 km/h
17.0°
↑
4.0 km/h
1
16.0°
↑
5.0 km/h
2
16.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lubango, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 399.85 µg/m³ |
| O3: | 29.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.75 µg/m³ |
| PM10: | 45.95 µg/m³ |