Thời tiết tại Saurimo, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
16.8°C
cảm giác như 16.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Saurimo, Ăng-gô-la (Angola) vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 95% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (252°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 88% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Saurimo, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
20.9°C
16.7°C
83%
10.4 kph
1.8 mm
3.0
05:41 AM
06:04 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
28.4°C
21.1°C
16.6°C
82%
13.3 kph
24.5 mm
3.0
05:41 AM
06:04 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
26.2°C
20.1°C
16.8°C
88%
10.8 kph
5.8 mm
1.0
05:41 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
25.5°C
20.4°C
17.4°C
88%
10.4 kph
6.4 mm
3.0
05:41 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
19.2°C
16.2°C
88%
10.1 kph
0.8 mm
7.0
05:41 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
21.6°C
16.9°C
80%
13.0 kph
0.3 mm
8.0
05:42 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
29.2°C
22.3°C
18.1°C
74%
15.5 kph
0.0 mm
9.0
05:42 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Saurimo, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
Monday, February 16, 2026
29.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
5
17.0°
↑
4.0 km/h
6
17.0°
↑
3.0 km/h
7
19.0°
↑
2.0 km/h
8
21.0°
↑
3.0 km/h
9
22.0°
↑
4.0 km/h
10
24.0°
↑
5.0 km/h
11
26.0°
↑
5.0 km/h
12
28.0°
↑
4.0 km/h
13
28.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
14
27.0°
↑
2.0 km/h
15
26.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
16
26.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
17
24.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
18
20.0°
↑
10.0 km/h
19
19.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
20
18.0°
↑
9.0 km/h
21
18.0°
↑
7.0 km/h
22
18.0°
↑
6.0 km/h
23
18.0°
↑
2.0 km/h
18.0°
↑
4.0 km/h
1
18.0°
↑
5.0 km/h
2
17.0°
↑
6.0 km/h
3
17.0°
↑
6.0 km/h
4
17.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saurimo, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 193.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.25 µg/m³ |
| PM10: | 9.65 µg/m³ |