Thời tiết tại Saurimo, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
22.0°C
cảm giác như 24.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Saurimo, Ăng-gô-la (Angola) vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (263°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 89% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Saurimo, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa vừa
23.2°C
19.7°C
16.9°C
90%
13.3 kph
9.8 mm
3.0
05:22 AM
06:02 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
27.2°C
20.9°C
16.6°C
83%
6.1 kph
6.8 mm
3.0
05:22 AM
06:03 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
21.7°C
17.0°C
77%
13.0 kph
1.4 mm
3.0
05:23 AM
06:03 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
29.8°C
22.0°C
15.9°C
70%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
05:23 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
19.9°C
16.3°C
80%
15.1 kph
0.5 mm
2.0
05:24 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
27.3°C
21.3°C
17.0°C
71%
13.0 kph
0.0 mm
9.0
05:25 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
32.2°C
22.9°C
16.0°C
65%
7.6 kph
0.0 mm
9.0
05:25 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Saurimo, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
Thursday, January 01, 2026
29.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
17
21.0°
↑
8.0 km/h
18
20.0°
↑
6.0 km/h
19
19.0°
↑
6.0 km/h
20
19.0°
↑
6.0 km/h
21
18.0°
↑
6.0 km/h
22
18.0°
↑
5.0 km/h
23
17.0°
↑
7.0 km/h
17.0°
↑
6.0 km/h
1
17.0°
↑
5.0 km/h
2
17.0°
↑
5.0 km/h
3
17.0°
↑
5.0 km/h
4
17.0°
↑
4.0 km/h
5
17.0°
↑
3.0 km/h
6
18.0°
↑
4.0 km/h
7
19.0°
↑
5.0 km/h
8
21.0°
↑
5.0 km/h
9
24.0°
↑
6.0 km/h
10
26.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
11
27.0°
1.1 mm
↑
2.0 km/h
12
26.0°
1.7 mm
↑
2.0 km/h
13
26.0°
1.0 mm
↑
2.0 km/h
14
26.0°
1.1 mm
↑
2.0 km/h
15
24.0°
0.5 mm
↑
3.0 km/h
16
24.0°
0.7 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saurimo, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 148.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.85 µg/m³ |
| SO2: | 0.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.15 µg/m³ |
| PM10: | 5.35 µg/m³ |