Thời tiết tại Uíge, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Uíge, Ăng-gô-la (Angola) vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 95% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (126°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 52% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Uíge, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
28.1°C
22.3°C
18.5°C
87%
6.5 kph
8.3 mm
3.0
06:04 AM
06:24 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
22.3°C
18.1°C
83%
11.2 kph
0.8 mm
3.0
06:04 AM
06:24 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
21.6°C
18.1°C
83%
7.9 kph
0.2 mm
3.0
06:04 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều mây
28.1°C
22.1°C
18.0°C
81%
7.9 kph
0.1 mm
4.0
06:04 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
29.1°C
21.3°C
17.7°C
83%
9.4 kph
0.0 mm
9.0
06:04 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
23.0°C
18.0°C
77%
9.0 kph
0.1 mm
8.0
06:04 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
29.2°C
22.4°C
17.4°C
73%
9.0 kph
0.0 mm
9.0
06:05 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Uíge, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
Monday, February 16, 2026
30.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
9
21.0°
↑
2.0 km/h
10
24.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
11
26.0°
2.2 mm
↑
3.0 km/h
12
27.0°
1.0 mm
↑
4.0 km/h
13
28.0°
0.5 mm
↑
2.0 km/h
14
28.0°
1.1 mm
↑
2.0 km/h
15
28.0°
0.8 mm
↑
3.0 km/h
16
27.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
17
26.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
18
24.0°
↑
3.0 km/h
19
22.0°
1.1 mm
↑
1.0 km/h
20
21.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
21
21.0°
↑
2.0 km/h
22
21.0°
↑
2.0 km/h
23
20.0°
↑
4.0 km/h
20.0°
↑
3.0 km/h
1
20.0°
↑
4.0 km/h
2
19.0°
↑
4.0 km/h
3
19.0°
↑
4.0 km/h
4
19.0°
↑
4.0 km/h
5
18.0°
↑
3.0 km/h
6
18.0°
↑
3.0 km/h
7
19.0°
↑
2.0 km/h
8
20.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Uíge, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 277.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.95 µg/m³ |
| PM10: | 14.05 µg/m³ |