Thời tiết tại Uíge, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
19.5°C
cảm giác như 19.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Uíge, Ăng-gô-la (Angola) vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (125°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Uíge, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
20.8°C
17.8°C
87%
5.4 kph
4.3 mm
3.0
05:47 AM
06:20 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
28.6°C
21.4°C
16.2°C
75%
11.5 kph
0.0 mm
3.0
05:48 AM
06:20 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
28.5°C
20.9°C
15.0°C
75%
8.6 kph
0.0 mm
3.0
05:48 AM
06:21 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
28.7°C
21.4°C
15.3°C
72%
9.0 kph
0.0 mm
3.0
05:49 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
29.1°C
21.2°C
16.1°C
78%
8.3 kph
0.0 mm
4.0
05:49 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
30.0°C
22.7°C
17.0°C
71%
6.5 kph
0.0 mm
9.0
05:50 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
23.9°C
20.4°C
18.1°C
82%
4.7 kph
0.0 mm
9.0
05:50 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Uíge, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
Thursday, January 01, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
21
19.0°
↑
4.0 km/h
22
19.0°
↑
4.0 km/h
23
18.0°
↑
3.0 km/h
18.0°
↑
2.0 km/h
1
18.0°
↑
2.0 km/h
2
18.0°
↑
4.0 km/h
3
17.0°
↑
5.0 km/h
4
17.0°
↑
5.0 km/h
5
16.0°
↑
5.0 km/h
6
16.0°
↑
4.0 km/h
7
18.0°
↑
2.0 km/h
8
20.0°
↑
1.0 km/h
9
23.0°
↑
1.0 km/h
10
26.0°
↑
3.0 km/h
11
27.0°
↑
3.0 km/h
12
28.0°
↑
5.0 km/h
13
28.0°
↑
7.0 km/h
14
29.0°
↑
8.0 km/h
15
28.0°
↑
10.0 km/h
16
27.0°
↑
12.0 km/h
17
25.0°
↑
11.0 km/h
18
22.0°
↑
7.0 km/h
19
20.0°
↑
6.0 km/h
20
19.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Uíge, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 224.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.55 µg/m³ |
| PM10: | 7.65 µg/m³ |