Thời tiết tại Cuíto, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
14.3°C
cảm giác như 14.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Cuíto, Ăng-gô-la (Angola) vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 91% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (268°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 91% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cuíto, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
22.3°C
17.3°C
13.7°C
85%
10.4 kph
11.9 mm
3.0
05:31 AM
06:21 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
25.5°C
18.2°C
14.5°C
83%
9.4 kph
7.6 mm
3.0
05:32 AM
06:22 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
25.0°C
18.3°C
13.7°C
82%
12.2 kph
8.4 mm
4.0
05:33 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
18.9°C
13.6°C
68%
16.9 kph
0.2 mm
4.0
05:33 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
25.1°C
17.5°C
12.4°C
56%
11.5 kph
0.0 mm
5.0
05:34 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
28.6°C
19.8°C
13.4°C
58%
7.2 kph
0.0 mm
8.0
05:34 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
27.8°C
20.3°C
14.2°C
55%
13.3 kph
0.0 mm
9.0
05:35 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cuíto, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
Friday, January 02, 2026
24.0°C
21.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
3
14.0°
↑
8.0 km/h
4
14.0°
↑
8.0 km/h
5
14.0°
↑
8.0 km/h
6
15.0°
↑
8.0 km/h
7
16.0°
↑
7.0 km/h
8
18.0°
↑
7.0 km/h
9
19.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
10
20.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
11
21.0°
0.8 mm
↑
7.0 km/h
12
21.0°
1.1 mm
↑
6.0 km/h
13
22.0°
1.1 mm
↑
6.0 km/h
14
22.0°
0.8 mm
↑
6.0 km/h
15
22.0°
1.3 mm
↑
6.0 km/h
16
21.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
17
20.0°
0.8 mm
↑
4.0 km/h
18
18.0°
2.0 mm
↑
5.0 km/h
19
16.0°
0.9 mm
↑
6.0 km/h
20
15.0°
0.8 mm
↑
10.0 km/h
21
15.0°
0.8 mm
↑
9.0 km/h
22
15.0°
↑
10.0 km/h
23
15.0°
↑
9.0 km/h
15.0°
↑
8.0 km/h
1
15.0°
↑
8.0 km/h
2
14.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cuíto, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 128.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.85 µg/m³ |
| PM10: | 6.05 µg/m³ |