Thời tiết tại Cuíto, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
15.5°C
cảm giác như 15.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Cuíto, Ăng-gô-la (Angola) vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (247°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cuíto, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
18.5°C
14.0°C
72%
13.3 kph
1.1 mm
3.0
05:52 AM
06:20 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
18.7°C
14.0°C
76%
10.4 kph
2.5 mm
3.0
05:52 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
23.3°C
17.7°C
14.1°C
84%
11.2 kph
8.9 mm
3.0
05:53 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
23.6°C
18.0°C
15.1°C
83%
9.4 kph
4.4 mm
4.0
05:53 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
22.0°C
18.0°C
14.0°C
88%
13.3 kph
20.1 mm
4.0
05:53 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
17.7°C
16.0°C
14.8°C
93%
18.0 kph
1.6 mm
7.0
05:53 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.1°C
14.3°C
13.5°C
83%
17.3 kph
0.3 mm
6.0
05:54 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Cuíto, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
Tuesday, February 17, 2026
27.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
8
19.0°
↑
12.0 km/h
9
22.0°
↑
13.0 km/h
10
24.0°
↑
13.0 km/h
11
25.0°
↑
12.0 km/h
12
26.0°
↑
12.0 km/h
13
25.0°
↑
13.0 km/h
14
23.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
15
23.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
16
23.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
17
21.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
18
18.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
19
16.0°
0.5 mm
↑
9.0 km/h
20
15.0°
↑
10.0 km/h
21
15.0°
↑
8.0 km/h
22
15.0°
↑
9.0 km/h
23
15.0°
↑
9.0 km/h
15.0°
↑
9.0 km/h
1
15.0°
↑
9.0 km/h
2
15.0°
↑
9.0 km/h
3
14.0°
↑
9.0 km/h
4
14.0°
↑
9.0 km/h
5
14.0°
↑
6.0 km/h
6
14.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
7
16.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cuíto, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 132.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.05 µg/m³ |
| PM10: | 6.85 µg/m³ |