Thời tiết tại Mossamedes, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
20.7°C
cảm giác như 20.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Mossamedes, Ăng-gô-la (Angola) vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (281°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 26% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mossamedes, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Nhiều nắng
25.2°C
22.5°C
20.4°C
70%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
05:44 AM
06:45 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Có mây
25.8°C
23.0°C
21.0°C
75%
19.4 kph
0.1 mm
2.0
05:45 AM
06:45 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
26.1°C
23.4°C
21.5°C
72%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
05:46 AM
06:45 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
26.4°C
23.0°C
20.5°C
73%
20.5 kph
0.0 mm
3.0
05:46 AM
06:46 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
24.8°C
22.0°C
20.0°C
76%
19.8 kph
0.0 mm
4.0
05:47 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
24.7°C
21.6°C
20.0°C
75%
20.2 kph
0.0 mm
9.0
05:47 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
24.5°C
21.2°C
18.9°C
74%
19.4 kph
0.0 mm
9.0
05:48 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mossamedes, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
Wednesday, December 31, 2025
27.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
22
21.0°
↑
3.0 km/h
23
21.0°
↑
3.0 km/h
22.0°
↑
6.0 km/h
1
21.0°
↑
9.0 km/h
2
21.0°
↑
10.0 km/h
3
21.0°
↑
10.0 km/h
4
21.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
5
21.0°
↑
4.0 km/h
6
21.0°
↑
3.0 km/h
7
22.0°
↑
3.0 km/h
8
24.0°
↑
4.0 km/h
9
25.0°
↑
5.0 km/h
10
25.0°
↑
10.0 km/h
11
26.0°
↑
13.0 km/h
12
26.0°
↑
15.0 km/h
13
26.0°
↑
19.0 km/h
14
25.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
15
25.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
16
24.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
17
24.0°
↑
17.0 km/h
18
23.0°
↑
16.0 km/h
19
22.0°
↑
11.0 km/h
20
22.0°
↑
10.0 km/h
21
22.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mossamedes, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 76.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.85 µg/m³ |
| PM10: | 22.55 µg/m³ |