Thời tiết tại Mossamedes, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
21.6°C
cảm giác như 21.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Mossamedes, Ăng-gô-la (Angola) vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (200°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mossamedes, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
25.8°C
23.1°C
21.5°C
73%
20.2 kph
0.0 mm
4.0
06:08 AM
06:42 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
25.2°C
22.9°C
21.1°C
71%
25.6 kph
0.0 mm
4.0
06:09 AM
06:42 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
25.3°C
22.9°C
21.3°C
72%
19.4 kph
0.0 mm
3.0
06:09 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
25.6°C
23.4°C
21.9°C
69%
17.6 kph
0.0 mm
4.0
06:09 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
25.6°C
22.4°C
21.2°C
75%
22.7 kph
0.0 mm
9.0
06:10 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
25.7°C
22.8°C
20.9°C
72%
22.7 kph
0.0 mm
9.0
06:10 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
25.3°C
22.5°C
20.8°C
70%
21.2 kph
0.0 mm
9.0
06:10 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mossamedes, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
Monday, February 16, 2026
27.0°C
25.0°C
23.0°C
21.0°C
19.0°C
4
22.0°
↑
11.0 km/h
5
22.0°
↑
9.0 km/h
6
22.0°
↑
10.0 km/h
7
22.0°
↑
10.0 km/h
8
23.0°
↑
10.0 km/h
9
24.0°
↑
9.0 km/h
10
25.0°
↑
9.0 km/h
11
26.0°
↑
12.0 km/h
12
26.0°
↑
16.0 km/h
13
26.0°
↑
18.0 km/h
14
25.0°
↑
18.0 km/h
15
25.0°
↑
18.0 km/h
16
24.0°
↑
19.0 km/h
17
24.0°
↑
19.0 km/h
18
23.0°
↑
19.0 km/h
19
23.0°
↑
19.0 km/h
20
22.0°
↑
20.0 km/h
21
22.0°
↑
19.0 km/h
22
22.0°
↑
18.0 km/h
23
22.0°
↑
18.0 km/h
22.0°
↑
17.0 km/h
1
22.0°
↑
17.0 km/h
2
22.0°
↑
16.0 km/h
3
22.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mossamedes, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 70.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.35 µg/m³ |
| PM10: | 23.25 µg/m³ |