Thời tiết tại Menongue, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
22.7°C
cảm giác như 24.9°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Menongue, Ăng-gô-la (Angola) vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (47°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.8 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 82% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Menongue, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa vừa
24.4°C
19.2°C
15.3°C
83%
9.4 kph
8.2 mm
3.0
05:55 AM
05:52 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
25.1°C
19.6°C
16.2°C
86%
10.4 kph
14.7 mm
3.0
05:55 AM
05:51 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
24.7°C
18.8°C
14.7°C
85%
15.5 kph
5.6 mm
3.0
05:55 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
19.1°C
13.5°C
79%
14.4 kph
0.3 mm
3.0
05:55 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
19.7°C
15.2°C
72%
12.6 kph
0.2 mm
3.0
05:55 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
28.0°C
18.0°C
13.5°C
75%
8.3 kph
0.1 mm
6.0
05:55 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
28.4°C
20.5°C
14.4°C
66%
14.4 kph
0.0 mm
7.0
05:55 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Menongue, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
Wednesday, April 01, 2026
27.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
17
21.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
18
18.0°
0.9 mm
↑
4.0 km/h
19
18.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
20
17.0°
1.1 mm
↑
4.0 km/h
21
17.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
22
17.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
23
17.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
17.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
1
17.0°
0.7 mm
↑
3.0 km/h
2
16.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
3
16.0°
0.5 mm
↑
3.0 km/h
4
16.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
5
17.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
6
17.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
7
18.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
8
19.0°
0.6 mm
↑
3.0 km/h
9
21.0°
0.7 mm
↑
5.0 km/h
10
23.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
11
24.0°
0.9 mm
↑
10.0 km/h
12
24.0°
0.8 mm
↑
10.0 km/h
13
25.0°
1.0 mm
↑
10.0 km/h
14
25.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
15
25.0°
0.7 mm
↑
10.0 km/h
16
24.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Menongue, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 108.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.25 µg/m³ |
| PM10: | 10.45 µg/m³ |