Thời tiết tại Menongue, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
16.5°C
cảm giác như 16.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Menongue, Ăng-gô-la (Angola) vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (265°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 18% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Menongue, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
27.8°C
20.1°C
12.9°C
64%
13.3 kph
0.0 mm
4.0
05:47 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
20.4°C
15.1°C
69%
16.6 kph
0.2 mm
3.0
05:47 AM
06:19 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
25.4°C
19.1°C
14.8°C
85%
14.8 kph
12.4 mm
2.0
05:48 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
22.3°C
18.2°C
16.3°C
92%
14.8 kph
15.4 mm
4.0
05:48 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
18.2°C
16.9°C
15.9°C
97%
15.5 kph
7.5 mm
7.0
05:48 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
24.4°C
17.1°C
13.6°C
86%
15.1 kph
0.1 mm
7.0
05:48 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
27.7°C
19.7°C
13.4°C
67%
13.3 kph
0.0 mm
8.0
05:49 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Menongue, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
Monday, February 16, 2026
29.0°C
25.0°C
21.0°C
17.0°C
13.0°C
8
20.0°
↑
7.0 km/h
9
22.0°
↑
10.0 km/h
10
24.0°
↑
10.0 km/h
11
26.0°
↑
10.0 km/h
12
27.0°
↑
10.0 km/h
13
28.0°
↑
12.0 km/h
14
28.0°
↑
13.0 km/h
15
28.0°
↑
13.0 km/h
16
27.0°
↑
10.0 km/h
17
23.0°
↑
6.0 km/h
18
21.0°
↑
5.0 km/h
19
21.0°
↑
6.0 km/h
20
20.0°
↑
8.0 km/h
21
20.0°
↑
7.0 km/h
22
19.0°
↑
6.0 km/h
23
18.0°
↑
7.0 km/h
17.0°
↑
9.0 km/h
1
16.0°
↑
9.0 km/h
2
16.0°
↑
8.0 km/h
3
17.0°
↑
10.0 km/h
4
18.0°
↑
8.0 km/h
5
17.0°
↑
7.0 km/h
6
15.0°
↑
8.0 km/h
7
17.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Menongue, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 144.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.65 µg/m³ |
| PM10: | 5.35 µg/m³ |