Thời tiết tại Menongue, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
15.5°C
cảm giác như 15.5°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Menongue, Ăng-gô-la (Angola) vào 23:00 hôm qua
| 💧 Độ ẩm: | 96% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (41°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 74% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Menongue, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Mưa vừa
28.2°C
20.1°C
14.3°C
75%
9.7 kph
7.5 mm
3.0
05:23 AM
06:22 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Mưa vừa
24.9°C
18.8°C
14.8°C
86%
7.2 kph
13.4 mm
3.0
05:24 AM
06:22 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
20.8°C
14.3°C
74%
9.4 kph
1.0 mm
3.0
05:24 AM
06:22 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
21.2°C
15.2°C
73%
10.1 kph
4.0 mm
3.0
05:25 AM
06:23 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
20.5°C
15.8°C
78%
10.8 kph
1.4 mm
5.0
05:25 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
21.0°C
17.9°C
15.6°C
88%
10.1 kph
3.4 mm
7.0
05:26 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
26.7°C
20.1°C
15.4°C
69%
11.5 kph
0.0 mm
9.0
05:27 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Menongue, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
Thursday, January 01, 2026
26.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
12.0°C
15.0°
1.5 mm
↑
3.0 km/h
1
15.0°
1.6 mm
↑
5.0 km/h
2
15.0°
1.0 mm
↑
6.0 km/h
3
15.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
4
15.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
5
15.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
6
17.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
7
18.0°
0.4 mm
↑
7.0 km/h
8
18.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
9
19.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
10
20.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
11
23.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
12
24.0°
0.6 mm
↑
3.0 km/h
13
25.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
14
25.0°
1.1 mm
↑
2.0 km/h
15
25.0°
0.7 mm
↑
3.0 km/h
16
24.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
17
23.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
18
19.0°
2.2 mm
↑
4.0 km/h
19
17.0°
0.4 mm
↑
3.0 km/h
20
16.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
21
16.0°
↑
6.0 km/h
22
16.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
23
15.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Menongue, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 206.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.85 µg/m³ |
| PM10: | 4.95 µg/m³ |