Thời tiết tại Menongue, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
15.5°C
cảm giác như 15.5°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Menongue, Ăng-gô-la (Angola) vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 97% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (86°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 78% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Menongue, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.0°C
18.3°C
15.1°C
86%
16.2 kph
3.3 mm
3.0
05:52 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
25.5°C
19.1°C
14.0°C
75%
13.7 kph
0.0 mm
5.0
05:52 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
27.7°C
20.2°C
12.9°C
63%
7.6 kph
0.0 mm
7.0
05:53 AM
06:04 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
28.2°C
19.9°C
13.3°C
61%
11.9 kph
0.0 mm
6.0
05:53 AM
06:04 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
28.9°C
20.8°C
13.3°C
58%
10.1 kph
0.0 mm
7.0
05:53 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
29.4°C
21.6°C
15.2°C
55%
9.7 kph
0.0 mm
7.0
05:53 AM
06:02 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
30.0°C
21.6°C
15.1°C
57%
8.3 kph
0.0 mm
7.0
05:53 AM
06:01 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Menongue, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
Thursday, March 12, 2026
25.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
6
16.0°
↑
9.0 km/h
7
17.0°
↑
10.0 km/h
8
18.0°
↑
14.0 km/h
9
20.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
10
22.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
11
23.0°
0.2 mm
↑
15.0 km/h
12
23.0°
0.6 mm
↑
13.0 km/h
13
22.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
14
22.0°
0.5 mm
↑
9.0 km/h
15
22.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
16
21.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
17
20.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
18
18.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
19
17.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
20
17.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
21
17.0°
↑
6.0 km/h
22
17.0°
↑
6.0 km/h
23
16.0°
↑
7.0 km/h
16.0°
↑
8.0 km/h
1
16.0°
↑
8.0 km/h
2
16.0°
↑
7.0 km/h
3
16.0°
↑
6.0 km/h
4
16.0°
↑
7.0 km/h
5
15.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Menongue, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 99.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.25 µg/m³ |
| PM10: | 4.35 µg/m³ |