Thời tiết tại Lobito, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
24.2°C
cảm giác như 25.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Lobito, Ăng-gô-la (Angola) vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (179°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lobito, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
28.4°C
25.4°C
23.0°C
72%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
06:05 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
27.9°C
24.6°C
21.9°C
73%
18.0 kph
0.1 mm
4.0
06:05 AM
06:33 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
25.0°C
22.3°C
69%
15.8 kph
0.2 mm
3.0
06:06 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
25.3°C
23.1°C
71%
17.3 kph
0.3 mm
4.0
06:06 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
27.9°C
24.3°C
22.9°C
75%
17.6 kph
0.0 mm
9.0
06:06 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
27.7°C
24.7°C
22.8°C
74%
18.0 kph
0.0 mm
9.0
06:06 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
27.8°C
24.2°C
21.6°C
73%
17.6 kph
0.0 mm
9.0
06:07 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Lobito, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
Monday, February 16, 2026
30.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
8
26.0°
↑
2.0 km/h
9
27.0°
↑
7.0 km/h
10
28.0°
↑
12.0 km/h
11
28.0°
↑
15.0 km/h
12
28.0°
↑
16.0 km/h
13
28.0°
↑
17.0 km/h
14
28.0°
↑
18.0 km/h
15
28.0°
↑
18.0 km/h
16
27.0°
↑
17.0 km/h
17
27.0°
↑
14.0 km/h
18
26.0°
↑
13.0 km/h
19
24.0°
↑
11.0 km/h
20
24.0°
↑
11.0 km/h
21
24.0°
↑
12.0 km/h
22
24.0°
↑
12.0 km/h
23
23.0°
↑
10.0 km/h
23.0°
↑
9.0 km/h
1
23.0°
↑
10.0 km/h
2
23.0°
↑
9.0 km/h
3
22.0°
↑
8.0 km/h
4
22.0°
↑
5.0 km/h
5
22.0°
↑
2.0 km/h
6
22.0°
↑
1.0 km/h
7
23.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lobito, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 185.85 µg/m³ |
| O3: | 29.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.15 µg/m³ |
| PM10: | 15.35 µg/m³ |