Thời tiết tại Lobito, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
21.6°C
cảm giác như 21.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Lobito, Ăng-gô-la (Angola) vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (179°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lobito, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
27.4°C
23.9°C
21.5°C
71%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
05:44 AM
06:34 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
27.2°C
23.9°C
21.7°C
70%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
05:45 AM
06:34 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
27.0°C
23.7°C
20.8°C
73%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
05:45 AM
06:35 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
27.6°C
24.1°C
21.2°C
71%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
05:46 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
27.1°C
23.4°C
20.6°C
68%
16.6 kph
0.0 mm
4.0
05:47 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
27.0°C
23.6°C
20.6°C
68%
15.8 kph
0.0 mm
9.0
05:47 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
27.0°C
23.5°C
20.8°C
70%
17.3 kph
0.0 mm
9.0
05:48 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Lobito, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
Thursday, January 01, 2026
29.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
2
22.0°
↑
3.0 km/h
3
22.0°
↑
6.0 km/h
4
22.0°
↑
5.0 km/h
5
22.0°
↑
2.0 km/h
6
22.0°
↑
2.0 km/h
7
23.0°
↑
2.0 km/h
8
24.0°
↑
3.0 km/h
9
26.0°
↑
7.0 km/h
10
26.0°
↑
10.0 km/h
11
27.0°
↑
13.0 km/h
12
27.0°
↑
17.0 km/h
13
27.0°
↑
16.0 km/h
14
27.0°
↑
17.0 km/h
15
26.0°
↑
17.0 km/h
16
26.0°
↑
15.0 km/h
17
25.0°
↑
13.0 km/h
18
24.0°
↑
11.0 km/h
19
23.0°
↑
7.0 km/h
20
22.0°
↑
8.0 km/h
21
22.0°
↑
6.0 km/h
22
22.0°
↑
6.0 km/h
23
22.0°
↑
6.0 km/h
22.0°
↑
5.0 km/h
1
22.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lobito, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 102.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.65 µg/m³ |
| PM10: | 20.15 µg/m³ |