Thời tiết tại Chitato, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
18.8°C
cảm giác như 18.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Chitato, Ăng-gô-la (Angola) vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 96% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (201°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 40% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chitato, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
22.8°C
18.4°C
81%
9.0 kph
2.6 mm
3.0
05:25 AM
05:57 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
29.2°C
22.4°C
19.1°C
85%
11.5 kph
8.4 mm
2.0
05:25 AM
05:58 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
23.6°C
19.5°C
77%
14.0 kph
1.3 mm
3.0
05:26 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
28.0°C
21.9°C
18.2°C
83%
12.2 kph
5.6 mm
3.0
05:26 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.9°C
24.0°C
18.6°C
73%
9.4 kph
0.7 mm
8.0
05:27 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
32.6°C
24.5°C
17.8°C
70%
7.6 kph
0.0 mm
9.0
05:27 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.7°C
24.5°C
19.5°C
74%
13.0 kph
1.4 mm
8.0
05:28 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Chitato, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
Friday, January 02, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
1
19.0°
↑
4.0 km/h
2
19.0°
↑
4.0 km/h
3
19.0°
↑
4.0 km/h
4
19.0°
↑
4.0 km/h
5
18.0°
↑
4.0 km/h
6
19.0°
↑
4.0 km/h
7
21.0°
↑
3.0 km/h
8
23.0°
↑
5.0 km/h
9
26.0°
↑
4.0 km/h
10
28.0°
↑
3.0 km/h
11
30.0°
↑
4.0 km/h
12
30.0°
↑
5.0 km/h
13
31.0°
↑
7.0 km/h
14
30.0°
↑
9.0 km/h
15
26.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
16
24.0°
0.6 mm
↑
3.0 km/h
17
24.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
18
22.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
19
21.0°
0.6 mm
↑
7.0 km/h
20
21.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
21
20.0°
↑
1.0 km/h
22
20.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
23
20.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
20.0°
0.6 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chitato, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 274.85 µg/m³ |
| O3: | 19.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.25 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.05 µg/m³ |
| PM10: | 16.25 µg/m³ |