Thời tiết tại Chitato, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
18.6°C
cảm giác như 18.6°C
Mưa phùn nhẹ lả tả
Thời tiết hiện tại tại Chitato, Ăng-gô-la (Angola) vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 97% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (156°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 57% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chitato, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
21.6°C
18.6°C
83%
6.1 kph
1.2 mm
2.0
05:42 AM
05:52 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
23.7°C
18.5°C
78%
5.8 kph
1.9 mm
4.0
05:42 AM
05:51 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa vừa
29.8°C
22.8°C
19.3°C
85%
10.1 kph
14.3 mm
6.0
05:42 AM
05:51 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa vừa
24.6°C
21.5°C
19.8°C
91%
3.6 kph
7.1 mm
6.0
05:42 AM
05:50 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
21.7°C
19.3°C
85%
5.8 kph
0.2 mm
6.0
05:41 AM
05:50 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
23.8°C
19.7°C
77%
7.2 kph
0.6 mm
6.0
05:41 AM
05:49 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
24.2°C
20.0°C
80%
4.7 kph
0.5 mm
6.0
05:41 AM
05:49 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Chitato, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
Thursday, March 12, 2026
29.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
6
19.0°
↑
6.0 km/h
7
19.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
8
20.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
9
21.0°
↑
5.0 km/h
10
22.0°
↑
6.0 km/h
11
23.0°
↑
6.0 km/h
12
23.0°
↑
5.0 km/h
13
24.0°
↑
4.0 km/h
14
26.0°
↑
2.0 km/h
15
27.0°
↑
2.0 km/h
16
27.0°
↑
2.0 km/h
17
26.0°
↑
2.0 km/h
18
23.0°
↑
2.0 km/h
19
22.0°
↑
2.0 km/h
20
21.0°
↑
3.0 km/h
21
21.0°
↑
4.0 km/h
22
21.0°
↑
5.0 km/h
23
20.0°
↑
4.0 km/h
20.0°
↑
4.0 km/h
1
20.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
2
19.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
3
19.0°
↑
4.0 km/h
4
19.0°
↑
5.0 km/h
5
18.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chitato, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 309.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.05 µg/m³ |
| PM10: | 16.15 µg/m³ |