Thời tiết tại Benguela, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
29.3°C
cảm giác như 30.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Benguela, Ăng-gô-la (Angola) vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (303°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 13.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Benguela, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
29.4°C
25.9°C
22.3°C
69%
19.4 kph
0.0 mm
3.0
06:09 AM
06:28 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Có mây
27.8°C
25.2°C
22.5°C
74%
19.1 kph
0.1 mm
3.0
06:09 AM
06:27 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
25.7°C
23.8°C
69%
18.7 kph
0.2 mm
3.0
06:09 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
25.9°C
23.9°C
69%
15.8 kph
0.1 mm
3.0
06:09 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
28.4°C
25.6°C
22.6°C
69%
18.7 kph
0.0 mm
8.0
06:09 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
28.3°C
24.8°C
22.0°C
73%
18.0 kph
0.0 mm
7.0
06:09 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
28.2°C
24.9°C
21.6°C
72%
17.6 kph
0.0 mm
7.0
06:09 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Benguela, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
Monday, March 02, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
12
29.0°
↑
18.0 km/h
13
29.0°
↑
19.0 km/h
14
29.0°
↑
19.0 km/h
15
29.0°
↑
18.0 km/h
16
29.0°
↑
18.0 km/h
17
28.0°
↑
18.0 km/h
18
27.0°
↑
17.0 km/h
19
26.0°
↑
15.0 km/h
20
25.0°
↑
14.0 km/h
21
25.0°
↑
13.0 km/h
22
25.0°
↑
11.0 km/h
23
24.0°
↑
10.0 km/h
24.0°
↑
8.0 km/h
1
24.0°
↑
6.0 km/h
2
24.0°
↑
6.0 km/h
3
23.0°
↑
6.0 km/h
4
23.0°
↑
6.0 km/h
5
23.0°
↑
5.0 km/h
6
22.0°
↑
5.0 km/h
7
24.0°
↑
3.0 km/h
8
25.0°
↑
1.0 km/h
9
26.0°
↑
6.0 km/h
10
27.0°
↑
12.0 km/h
11
28.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Benguela, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 141.85 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.85 µg/m³ |
| PM10: | 18.35 µg/m³ |