Thời tiết tại Benguela, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
23.2°C
cảm giác như 25.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Benguela, Ăng-gô-la (Angola) vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (238°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 23% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Benguela, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Có mây
28.6°C
24.4°C
22.0°C
68%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
05:46 AM
06:36 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
27.3°C
24.1°C
21.3°C
70%
17.6 kph
0.0 mm
4.0
05:46 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
26.9°C
23.8°C
21.3°C
73%
18.7 kph
0.0 mm
3.0
05:47 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
26.8°C
23.2°C
20.4°C
71%
17.3 kph
0.0 mm
4.0
05:47 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
27.5°C
23.3°C
20.4°C
66%
18.0 kph
0.0 mm
9.0
05:48 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
27.1°C
23.2°C
20.1°C
69%
18.0 kph
0.0 mm
9.0
05:49 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
26.3°C
23.0°C
20.1°C
72%
18.4 kph
0.1 mm
9.0
05:49 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Benguela, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
Saturday, January 03, 2026
29.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
21
23.0°
↑
10.0 km/h
22
23.0°
↑
7.0 km/h
23
23.0°
↑
2.0 km/h
22.0°
↑
4.0 km/h
1
22.0°
↑
2.0 km/h
2
22.0°
↑
4.0 km/h
3
22.0°
↑
3.0 km/h
4
22.0°
↑
3.0 km/h
5
21.0°
↑
3.0 km/h
6
21.0°
↑
4.0 km/h
7
23.0°
↑
3.0 km/h
8
25.0°
↑
1.0 km/h
9
26.0°
↑
5.0 km/h
10
27.0°
↑
12.0 km/h
11
27.0°
↑
17.0 km/h
12
27.0°
↑
17.0 km/h
13
27.0°
↑
18.0 km/h
14
26.0°
↑
17.0 km/h
15
26.0°
↑
16.0 km/h
16
26.0°
↑
15.0 km/h
17
25.0°
↑
16.0 km/h
18
24.0°
↑
13.0 km/h
19
24.0°
↑
10.0 km/h
20
23.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Benguela, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 113.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.65 µg/m³ |
| PM10: | 14.15 µg/m³ |