Thời tiết tại Benguela, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
25.7°C
cảm giác như 28.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Benguela, Ăng-gô-la (Angola) vào 19:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (251°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 35% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Benguela, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Có mây
29.6°C
26.6°C
24.8°C
81%
18.4 kph
0.1 mm
3.0
06:12 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Có mây
29.0°C
26.0°C
24.3°C
79%
15.1 kph
0.0 mm
3.0
06:12 AM
06:00 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
28.6°C
25.5°C
23.3°C
80%
15.1 kph
0.0 mm
3.0
06:12 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
28.4°C
25.2°C
23.1°C
81%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
06:12 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Có mây
27.2°C
24.9°C
22.7°C
81%
14.0 kph
0.0 mm
3.0
06:12 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
24.4°C
22.8°C
83%
15.8 kph
1.4 mm
6.0
06:12 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
25.2°C
23.6°C
82%
14.0 kph
0.2 mm
7.0
06:12 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Benguela, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
Thursday, April 16, 2026
31.0°C
29.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
20
25.0°
↑
8.0 km/h
21
25.0°
↑
7.0 km/h
22
25.0°
↑
6.0 km/h
23
25.0°
↑
5.0 km/h
25.0°
↑
5.0 km/h
1
25.0°
↑
5.0 km/h
2
25.0°
↑
6.0 km/h
3
25.0°
↑
4.0 km/h
4
25.0°
↑
2.0 km/h
5
25.0°
↑
3.0 km/h
6
25.0°
↑
0.0 km/h
7
25.0°
↑
2.0 km/h
8
26.0°
↑
3.0 km/h
9
27.0°
↑
2.0 km/h
10
28.0°
↑
7.0 km/h
11
29.0°
↑
10.0 km/h
12
29.0°
↑
13.0 km/h
13
29.0°
↑
15.0 km/h
14
28.0°
↑
15.0 km/h
15
28.0°
↑
15.0 km/h
16
27.0°
↑
12.0 km/h
17
27.0°
↑
10.0 km/h
18
26.0°
↑
9.0 km/h
19
25.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Benguela, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 153.85 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.15 µg/m³ |
| PM10: | 9.75 µg/m³ |