Thời tiết tại Benguela, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
25.5°C
cảm giác như 27.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Benguela, Ăng-gô-la (Angola) vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (290°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 59% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Benguela, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Có mây
28.6°C
26.7°C
25.3°C
78%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
06:10 AM
06:22 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
27.2°C
25.6°C
78%
18.4 kph
0.3 mm
4.0
06:10 AM
06:21 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
26.3°C
25.7°C
83%
11.2 kph
0.9 mm
7.0
06:10 AM
06:21 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
26.8°C
25.1°C
79%
17.6 kph
1.6 mm
7.0
06:10 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
26.7°C
25.1°C
77%
16.6 kph
1.3 mm
7.0
06:10 AM
06:19 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
27.3°C
25.5°C
74%
25.2 kph
0.4 mm
7.0
06:10 AM
06:19 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
28.7°C
26.3°C
24.5°C
74%
14.8 kph
0.0 mm
8.0
06:10 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Benguela, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴
Thursday, March 12, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
23.0°C
6
25.0°
↑
2.0 km/h
7
26.0°
↑
1.0 km/h
8
26.0°
↑
3.0 km/h
9
27.0°
↑
4.0 km/h
10
27.0°
↑
7.0 km/h
11
28.0°
↑
9.0 km/h
12
28.0°
↑
13.0 km/h
13
29.0°
↑
15.0 km/h
14
28.0°
↑
16.0 km/h
15
28.0°
↑
14.0 km/h
16
28.0°
↑
13.0 km/h
17
28.0°
↑
12.0 km/h
18
27.0°
↑
10.0 km/h
19
26.0°
↑
9.0 km/h
20
26.0°
↑
7.0 km/h
21
26.0°
↑
6.0 km/h
22
26.0°
↑
5.0 km/h
23
26.0°
↑
5.0 km/h
26.0°
↑
6.0 km/h
1
26.0°
↑
6.0 km/h
2
26.0°
↑
8.0 km/h
3
26.0°
↑
8.0 km/h
4
26.0°
↑
7.0 km/h
5
26.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Benguela, Ăng-gô-la (Angola) 🇦🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 308.85 µg/m³ |
| O3: | 26.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.35 µg/m³ |
| PM10: | 23.25 µg/m³ |