Thời tiết tại Nagasaki, Nhật Bản 🇯🇵
11.2°C
cảm giác như 8.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Nagasaki, Nhật Bản vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 37% |
| 🌬️ Gió: | 27.0 kph (314°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nagasaki, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
10.4°C
9.2°C
8.1°C
53%
28.4 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
10.9°C
8.3°C
5.9°C
55%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
07:00 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
12.7°C
10.1°C
7.8°C
57%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:59 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
13.9°C
11.5°C
8.9°C
60%
20.2 kph
0.0 mm
1.0
06:58 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
17.3°C
13.5°C
8.9°C
70%
29.2 kph
2.0 mm
1.0
06:57 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
12.6°C
9.1°C
6.5°C
55%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
06:56 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 2
Mưa vừa
16.8°C
13.2°C
9.7°C
70%
34.6 kph
8.2 mm
3.0
06:55 AM
06:13 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Nagasaki, Nhật Bản 🇯🇵
Wednesday, February 18, 2026
12.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
3.0°C
17
10.0°
↑
27.0 km/h
18
9.0°
↑
25.0 km/h
19
9.0°
↑
22.0 km/h
20
9.0°
↑
20.0 km/h
21
9.0°
↑
20.0 km/h
22
9.0°
↑
20.0 km/h
23
8.0°
↑
18.0 km/h
8.0°
↑
19.0 km/h
1
8.0°
↑
21.0 km/h
2
8.0°
↑
18.0 km/h
3
7.0°
↑
16.0 km/h
4
7.0°
↑
13.0 km/h
5
6.0°
↑
11.0 km/h
6
6.0°
↑
8.0 km/h
7
6.0°
↑
6.0 km/h
8
7.0°
↑
5.0 km/h
9
8.0°
↑
4.0 km/h
10
9.0°
↑
1.0 km/h
11
10.0°
↑
2.0 km/h
12
10.0°
↑
4.0 km/h
13
11.0°
↑
8.0 km/h
14
11.0°
↑
12.0 km/h
15
11.0°
↑
14.0 km/h
16
10.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nagasaki, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 159.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.75 µg/m³ |
| PM10: | 9.15 µg/m³ |