Thời tiết tại Nagasaki, Nhật Bản 🇯🇵
4.3°C
cảm giác như -0.2°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Nagasaki, Nhật Bản vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 23.0 kph (325°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 80% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nagasaki, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.5°C
3.6°C
2.8°C
69%
38.2 kph
4.8 mm
0.0
07:23 AM
05:26 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.8°C
6.7°C
4.6°C
63%
25.6 kph
0.2 mm
1.0
07:23 AM
05:27 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.7°C
10.0°C
7.7°C
65%
19.4 kph
0.5 mm
0.0
07:24 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.9°C
10.1°C
7.5°C
65%
27.7 kph
2.8 mm
0.0
07:24 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.8°C
8.0°C
5.7°C
65%
21.2 kph
4.8 mm
0.0
07:24 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
9.6°C
6.9°C
4.7°C
69%
47.2 kph
2.3 mm
2.0
07:24 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.6°C
7.6°C
4.8°C
60%
36.7 kph
0.1 mm
2.0
07:24 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nagasaki, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, January 03, 2026
10.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
5.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
1
5.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
2
5.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
3
5.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
4
5.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
5
5.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
6
5.0°
↑
24.0 km/h
7
5.0°
↑
22.0 km/h
8
5.0°
↑
20.0 km/h
9
6.0°
↑
19.0 km/h
10
7.0°
↑
20.0 km/h
11
8.0°
↑
21.0 km/h
12
8.0°
↑
22.0 km/h
13
9.0°
↑
23.0 km/h
14
9.0°
↑
25.0 km/h
15
9.0°
↑
26.0 km/h
16
8.0°
↑
25.0 km/h
17
8.0°
↑
22.0 km/h
18
8.0°
↑
19.0 km/h
19
8.0°
↑
18.0 km/h
20
8.0°
↑
18.0 km/h
21
7.0°
↑
16.0 km/h
22
7.0°
↑
16.0 km/h
23
7.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nagasaki, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 187.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.85 µg/m³ |
| SO2: | 3.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.65 µg/m³ |
| PM10: | 7.55 µg/m³ |