Thời tiết tại Nagasaki, Nhật Bản 🇯🇵
16.5°C
cảm giác như 16.5°C
Mưa rơi nặng hạt
Thời tiết hiện tại tại Nagasaki, Nhật Bản vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 42.8 kph (150°) |
| 🌡️ Áp suất: | 999.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 16.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nagasaki, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
17.8°C
16.2°C
14.7°C
87%
51.1 kph
41.2 mm
1.0
06:05 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.7°C
15.1°C
13.6°C
72%
19.1 kph
0.3 mm
2.0
06:04 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.6°C
14.9°C
13.9°C
79%
11.2 kph
4.9 mm
1.0
06:03 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
15.5°C
13.0°C
10.4°C
60%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
06:01 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
15.5°C
12.4°C
9.4°C
51%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
06:00 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa vừa
17.5°C
13.5°C
11.4°C
73%
18.4 kph
7.0 mm
3.0
05:59 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nagasaki, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, April 04, 2026
19.0°C
17.0°C
15.0°C
13.0°C
11.0°C
7
18.0°
2.4 mm
↑
51.0 km/h
8
17.0°
10.5 mm
↑
35.0 km/h
9
18.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
10
18.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
11
18.0°
0.1 mm
↑
33.0 km/h
12
17.0°
0.1 mm
↑
33.0 km/h
13
17.0°
0.1 mm
↑
33.0 km/h
14
16.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
15
16.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
16
16.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
17
16.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
18
15.0°
↑
22.0 km/h
19
15.0°
↑
22.0 km/h
20
15.0°
↑
21.0 km/h
21
15.0°
↑
22.0 km/h
22
15.0°
↑
21.0 km/h
23
15.0°
↑
18.0 km/h
15.0°
↑
19.0 km/h
1
14.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
2
14.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
3
14.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
4
14.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
5
14.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
6
14.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nagasaki, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 235.85 µg/m³ |
| O3: | 103.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.95 µg/m³ |
| SO2: | 8.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.65 µg/m³ |
| PM10: | 21.25 µg/m³ |