Thời tiết tại Changwon, Nam Triều Tiên 🇰🇷
12.2°C
cảm giác như 12.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Changwon, Nam Triều Tiên vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (283°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Changwon, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.8°C
11.9°C
11.2°C
82%
5.4 kph
4.7 mm
0.0
06:13 AM
06:46 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.4°C
13.3°C
8.0°C
56%
13.7 kph
0.2 mm
1.0
06:11 AM
06:47 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
20.4°C
13.9°C
8.7°C
47%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
16.3°C
13.1°C
10.7°C
89%
13.7 kph
41.6 mm
0.0
06:08 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
18.2°C
13.1°C
8.6°C
72%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.3°C
13.7°C
10.9°C
66%
14.4 kph
0.7 mm
3.0
06:06 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
17.1°C
11.4°C
6.7°C
38%
21.6 kph
0.0 mm
4.0
06:04 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Changwon, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Thursday, April 02, 2026
21.0°C
17.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
12.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
1
11.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
2
11.0°
↑
4.0 km/h
3
10.0°
↑
6.0 km/h
4
10.0°
↑
6.0 km/h
5
9.0°
↑
6.0 km/h
6
8.0°
↑
6.0 km/h
7
9.0°
↑
6.0 km/h
8
11.0°
↑
6.0 km/h
9
12.0°
↑
7.0 km/h
10
14.0°
↑
10.0 km/h
11
15.0°
↑
12.0 km/h
12
17.0°
↑
12.0 km/h
13
18.0°
↑
14.0 km/h
14
18.0°
↑
11.0 km/h
15
19.0°
↑
9.0 km/h
16
19.0°
↑
10.0 km/h
17
19.0°
↑
11.0 km/h
18
17.0°
↑
9.0 km/h
19
14.0°
↑
4.0 km/h
20
12.0°
↑
4.0 km/h
21
12.0°
↑
4.0 km/h
22
11.0°
↑
4.0 km/h
23
11.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Changwon, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 289.85 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 19.85 µg/m³ |
| SO2: | 18.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.55 µg/m³ |
| PM10: | 41.25 µg/m³ |