Thời tiết tại Changwon, Nam Triều Tiên 🇰🇷
7.1°C
cảm giác như 5.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Changwon, Nam Triều Tiên vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (331°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Changwon, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
11.2°C
6.0°C
2.1°C
54%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:10 AM
06:09 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
11.2°C
4.1°C
-1.3°C
37%
22.3 kph
0.0 mm
1.0
07:09 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
10.2°C
3.9°C
-1.5°C
46%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
07:08 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
12.9°C
5.7°C
-0.2°C
40%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
15.5°C
9.6°C
3.6°C
63%
23.8 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
18.6°C
13.0°C
9.9°C
80%
23.0 kph
0.1 mm
3.0
07:04 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.1°C
9.7°C
6.8°C
65%
15.1 kph
0.5 mm
2.0
07:03 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Changwon, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Tuesday, February 17, 2026
13.0°C
9.0°C
5.0°C
1.0°C
-3.0°C
20
5.0°
↑
7.0 km/h
21
4.0°
↑
7.0 km/h
22
4.0°
↑
8.0 km/h
23
3.0°
↑
8.0 km/h
2.0°
↑
8.0 km/h
1
1.0°
↑
8.0 km/h
2
1.0°
↑
8.0 km/h
3
0.0°
↑
8.0 km/h
4
-0.0°
↑
7.0 km/h
5
-1.0°
↑
7.0 km/h
6
-1.0°
↑
5.0 km/h
7
-1.0°
↑
5.0 km/h
8
0.0°
↑
4.0 km/h
9
3.0°
↑
7.0 km/h
10
5.0°
↑
9.0 km/h
11
7.0°
↑
14.0 km/h
12
9.0°
↑
19.0 km/h
13
10.0°
↑
21.0 km/h
14
11.0°
↑
22.0 km/h
15
11.0°
↑
20.0 km/h
16
11.0°
↑
18.0 km/h
17
9.0°
↑
17.0 km/h
18
7.0°
↑
14.0 km/h
19
5.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Changwon, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 563.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 32.25 µg/m³ |
| SO2: | 25.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.75 µg/m³ |
| PM10: | 9.85 µg/m³ |