Thời tiết tại Cheongju-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
10.2°C
cảm giác như 9.2°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Cheongju-si, Nam Triều Tiên vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (63°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 5.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cheongju-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
15.2°C
11.4°C
9.9°C
86%
23.0 kph
23.5 mm
1.0
06:12 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
16.8°C
10.1°C
4.4°C
63%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
06:11 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.5°C
8.3°C
3.0°C
61%
28.1 kph
4.3 mm
0.0
06:10 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
11.5°C
6.5°C
2.2°C
49%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
06:08 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
16.9°C
7.4°C
0.7°C
55%
11.5 kph
0.0 mm
3.0
06:07 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
18.0°C
11.3°C
5.2°C
48%
6.1 kph
0.0 mm
4.0
06:05 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cheongju-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Saturday, April 04, 2026
17.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
5
10.0°
3.9 mm
↑
5.0 km/h
6
10.0°
3.1 mm
↑
4.0 km/h
7
10.0°
1.9 mm
↑
8.0 km/h
8
10.0°
1.1 mm
↑
8.0 km/h
9
11.0°
1.1 mm
↑
6.0 km/h
10
11.0°
0.7 mm
↑
5.0 km/h
11
11.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
12
11.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
13
13.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
14
14.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
15
15.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
16
15.0°
↑
23.0 km/h
17
14.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
18
12.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
19
11.0°
↑
14.0 km/h
20
10.0°
↑
13.0 km/h
21
10.0°
↑
13.0 km/h
22
10.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
23
10.0°
↑
10.0 km/h
9.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
1
9.0°
↑
9.0 km/h
2
8.0°
↑
10.0 km/h
3
6.0°
↑
7.0 km/h
4
5.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cheongju-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 405.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 38.95 µg/m³ |
| SO2: | 12.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.55 µg/m³ |
| PM10: | 59.15 µg/m³ |