Thời tiết tại Cheongju-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
10.2°C
cảm giác như 9.1°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Cheongju-si, Nam Triều Tiên vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (19°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1001.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.4 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.7 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cheongju-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
15.4°C
11.6°C
8.1°C
88%
23.4 kph
26.3 mm
4.0
06:12 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
16.6°C
9.9°C
4.3°C
64%
15.8 kph
0.0 mm
6.0
06:11 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
12.6°C
8.3°C
3.1°C
71%
23.8 kph
8.4 mm
1.0
06:10 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
11.2°C
6.0°C
1.2°C
56%
27.7 kph
0.0 mm
6.0
06:08 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
15.8°C
8.0°C
0.7°C
57%
13.7 kph
0.0 mm
3.0
06:07 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
19.4°C
11.4°C
4.3°C
48%
7.6 kph
0.0 mm
4.0
06:05 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Có mây
17.0°C
13.3°C
9.7°C
56%
25.9 kph
0.0 mm
4.0
06:04 AM
07:00 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Cheongju-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Saturday, April 04, 2026
17.0°C
13.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
10
11.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
11
12.0°
0.9 mm
↑
8.0 km/h
12
12.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
13
14.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
14
15.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
15
15.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
16
15.0°
↑
23.0 km/h
17
14.0°
↑
23.0 km/h
18
13.0°
↑
19.0 km/h
19
11.0°
↑
13.0 km/h
20
10.0°
↑
9.0 km/h
21
9.0°
↑
8.0 km/h
22
9.0°
↑
8.0 km/h
23
8.0°
↑
9.0 km/h
8.0°
↑
9.0 km/h
1
7.0°
↑
11.0 km/h
2
7.0°
↑
10.0 km/h
3
6.0°
↑
9.0 km/h
4
6.0°
↑
7.0 km/h
5
5.0°
↑
2.0 km/h
6
4.0°
↑
3.0 km/h
7
6.0°
↑
2.0 km/h
8
8.0°
↑
5.0 km/h
9
9.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cheongju-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 497.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 40.95 µg/m³ |
| SO2: | 12.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 51.15 µg/m³ |
| PM10: | 75.55 µg/m³ |