Thời tiết tại Ansan-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
-7.7°C
cảm giác như -14.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ansan-si, Nam Triều Tiên vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 19.4 kph (325°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1029.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ansan-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 3. thg 12
Mưa giá rét nhẹ
-2.4°C
-4.4°C
-6.2°C
45%
26.6 kph
0.3 mm
0.0
07:30 AM
05:15 PM
Waxing Gibbous
Th 5 4. thg 12
Tuyết vừa
1.4°C
-2.0°C
-5.1°C
56%
25.2 kph
1.1 mm
0.0
07:31 AM
05:14 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Nhiều nắng
1.7°C
-0.3°C
-1.4°C
50%
21.2 kph
0.0 mm
0.0
07:32 AM
05:14 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Mưa lả tả gần đó
5.0°C
3.3°C
0.3°C
69%
16.2 kph
1.9 mm
0.0
07:32 AM
05:14 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Nhiều nắng
13.0°C
8.6°C
5.9°C
70%
15.8 kph
0.0 mm
0.0
07:33 AM
05:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Nhiều nắng
7.7°C
4.7°C
-1.2°C
59%
25.2 kph
0.1 mm
2.0
07:34 AM
05:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
2.5°C
-0.0°C
-1.2°C
20%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
07:35 AM
05:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ansan-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Thursday, December 04, 2025
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-7.0°C
-5.0°
↑
17.0 km/h
1
-5.0°
↑
16.0 km/h
2
-5.0°
↑
15.0 km/h
3
-5.0°
↑
14.0 km/h
4
-5.0°
↑
13.0 km/h
5
-5.0°
↑
12.0 km/h
6
-5.0°
↑
10.0 km/h
7
-5.0°
↑
8.0 km/h
8
-5.0°
↑
6.0 km/h
9
-4.0°
↑
6.0 km/h
10
-3.0°
↑
5.0 km/h
11
-2.0°
↑
3.0 km/h
12
-1.0°
↑
0.0 km/h
13
-0.0°
↑
6.0 km/h
14
1.0°
↑
11.0 km/h
15
1.0°
↑
14.0 km/h
16
0.0°
0.2 mm
↑
15.0 km/h
17
-0.0°
0.5 mm
↑
11.0 km/h
18
1.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
19
2.0°
0.3 mm
↑
19.0 km/h
20
1.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
21
1.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
22
0.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
23
-0.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ansan-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 236.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.55 µg/m³ |
| SO2: | 17.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.55 µg/m³ |
| PM10: | 14.75 µg/m³ |