Thời tiết tại Ansan-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
-3.8°C
cảm giác như -10.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ansan-si, Nam Triều Tiên vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 21% |
| 🌬️ Gió: | 19.8 kph (313°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ansan-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
-2.0°C
-5.7°C
-7.9°C
33%
21.6 kph
0.0 mm
0.0
07:47 AM
05:25 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
-4.7°C
-6.1°C
-6.8°C
39%
19.8 kph
0.0 mm
0.0
07:47 AM
05:26 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
0.8°C
-2.8°C
-6.0°C
59%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
07:47 AM
05:27 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
3.7°C
-0.1°C
-2.4°C
61%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
07:47 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
2.4°C
0.6°C
-1.4°C
37%
16.9 kph
0.0 mm
0.0
07:47 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.7°C
1.8°C
0.7°C
51%
18.4 kph
0.1 mm
1.0
07:47 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
-2.2°C
-3.3°C
-6.6°C
41%
32.0 kph
0.0 mm
2.0
07:47 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ansan-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Thursday, January 01, 2026
-2.0°C
-4.0°C
-6.0°C
-7.0°C
-9.0°C
17
-4.0°
↑
19.0 km/h
18
-5.0°
↑
19.0 km/h
19
-6.0°
↑
20.0 km/h
20
-7.0°
↑
20.0 km/h
21
-7.0°
↑
20.0 km/h
22
-6.0°
↑
19.0 km/h
23
-6.0°
↑
20.0 km/h
-6.0°
↑
20.0 km/h
1
-6.0°
↑
19.0 km/h
2
-6.0°
↑
18.0 km/h
3
-6.0°
↑
16.0 km/h
4
-7.0°
↑
14.0 km/h
5
-7.0°
↑
11.0 km/h
6
-7.0°
↑
10.0 km/h
7
-7.0°
↑
10.0 km/h
8
-7.0°
↑
9.0 km/h
9
-6.0°
↑
8.0 km/h
10
-6.0°
↑
9.0 km/h
11
-5.0°
↑
10.0 km/h
12
-5.0°
↑
12.0 km/h
13
-6.0°
↑
15.0 km/h
14
-6.0°
↑
16.0 km/h
15
-6.0°
↑
17.0 km/h
16
-6.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ansan-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 300.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.65 µg/m³ |
| SO2: | 21.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.35 µg/m³ |
| PM10: | 12.55 µg/m³ |