Thời tiết tại Wŏnju, Nam Triều Tiên 🇰🇷
4.4°C
cảm giác như 3.5°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Wŏnju, Nam Triều Tiên vào 19:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (244°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Wŏnju, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Sương mù
3.1°C
-0.9°C
-4.4°C
87%
12.6 kph
0.5 mm
0.0
07:22 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
5.5°C
-1.4°C
-6.1°C
70%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
07:21 AM
06:04 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Có mây
7.6°C
1.0°C
-3.5°C
76%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
07:20 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều mây
10.5°C
4.3°C
-0.5°C
76%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
07:19 AM
06:06 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều mây
9.3°C
3.5°C
-2.6°C
74%
15.1 kph
0.1 mm
0.0
07:18 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
4.6°C
-1.4°C
-4.0°C
42%
6.1 kph
0.0 mm
2.0
07:17 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
4.4°C
-1.8°C
-5.0°C
40%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
07:16 AM
06:09 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Wŏnju, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Wednesday, February 11, 2026
7.0°C
3.0°C
-0.0°C
-4.0°C
-8.0°C
20
-4.0°
↑
4.0 km/h
21
-4.0°
↑
4.0 km/h
22
-4.0°
↑
4.0 km/h
23
-4.0°
↑
4.0 km/h
-5.0°
↑
4.0 km/h
1
-5.0°
↑
3.0 km/h
2
-5.0°
↑
4.0 km/h
3
-5.0°
↑
4.0 km/h
4
-6.0°
↑
4.0 km/h
5
-6.0°
↑
3.0 km/h
6
-6.0°
↑
3.0 km/h
7
-6.0°
↑
3.0 km/h
8
-5.0°
↑
2.0 km/h
9
-2.0°
↑
3.0 km/h
10
1.0°
↑
5.0 km/h
11
2.0°
↑
6.0 km/h
12
4.0°
↑
7.0 km/h
13
5.0°
↑
9.0 km/h
14
5.0°
↑
11.0 km/h
15
6.0°
↑
12.0 km/h
16
5.0°
↑
12.0 km/h
17
4.0°
↑
8.0 km/h
18
-2.0°
↑
5.0 km/h
19
-2.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Wŏnju, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 335.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.85 µg/m³ |
| SO2: | 24.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.25 µg/m³ |
| PM10: | 10.55 µg/m³ |