Thời tiết tại Wŏnju, Nam Triều Tiên 🇰🇷
-11.6°C
cảm giác như -13.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Wŏnju, Nam Triều Tiên vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (224°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1029.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Wŏnju, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
-1.1°C
-7.9°C
-13.3°C
54%
7.2 kph
0.0 mm
0.0
07:43 AM
05:23 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Sương mù
1.6°C
-3.8°C
-7.5°C
69%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
07:43 AM
05:24 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
2.3°C
-3.3°C
-7.2°C
54%
5.4 kph
0.0 mm
0.0
07:43 AM
05:25 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
2.0°C
-3.5°C
-7.6°C
46%
5.8 kph
0.0 mm
0.0
07:43 AM
05:25 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết vừa lả tả
-2.0°C
-4.5°C
-6.1°C
63%
23.4 kph
0.8 mm
1.0
07:43 AM
05:26 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
-0.9°C
-7.0°C
-11.1°C
45%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
07:43 AM
05:27 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Tuyết vừa
3.3°C
-2.7°C
-7.3°C
84%
7.6 kph
0.8 mm
1.0
07:43 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Wŏnju, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Saturday, January 03, 2026
1.0°C
-2.0°C
-5.0°C
-8.0°C
-11.0°C
10
-10.0°
↑
4.0 km/h
11
-8.0°
↑
5.0 km/h
12
-6.0°
↑
6.0 km/h
13
-5.0°
↑
6.0 km/h
14
-2.0°
↑
7.0 km/h
15
-1.0°
↑
7.0 km/h
16
-1.0°
↑
6.0 km/h
17
-3.0°
↑
3.0 km/h
18
-4.0°
↑
3.0 km/h
19
-4.0°
↑
2.0 km/h
20
-4.0°
↑
3.0 km/h
21
-3.0°
↑
1.0 km/h
22
-4.0°
↑
1.0 km/h
23
-7.0°
↑
2.0 km/h
-7.0°
↑
2.0 km/h
1
-7.0°
↑
2.0 km/h
2
-7.0°
↑
2.0 km/h
3
-7.0°
↑
2.0 km/h
4
-7.0°
↑
2.0 km/h
5
-7.0°
↑
3.0 km/h
6
-7.0°
↑
2.0 km/h
7
-8.0°
↑
2.0 km/h
8
-8.0°
↑
4.0 km/h
9
-6.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Wŏnju, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 329.85 µg/m³ |
| O3: | 21.0 µg/m³ |
| NO2: | 35.75 µg/m³ |
| SO2: | 16.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.65 µg/m³ |
| PM10: | 18.05 µg/m³ |