Thời tiết tại Wŏnju, Nam Triều Tiên 🇰🇷
-4.8°C
cảm giác như -6.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Wŏnju, Nam Triều Tiên vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (215°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Wŏnju, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
5.4°C
-1.0°C
-4.7°C
51%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
07:16 AM
06:09 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
5.6°C
-0.9°C
-4.7°C
64%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
5.0°C
-1.4°C
-5.3°C
49%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
10.2°C
2.2°C
-3.9°C
67%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
07:12 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
14.4°C
6.5°C
0.3°C
69%
22.7 kph
0.0 mm
1.0
07:11 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.0°C
5.4°C
-1.1°C
64%
23.0 kph
1.7 mm
2.0
07:09 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
3.1°C
-1.7°C
-4.5°C
53%
28.4 kph
0.1 mm
1.0
07:08 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Wŏnju, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Tuesday, February 17, 2026
7.0°C
4.0°C
0.0°C
-3.0°C
-6.0°C
9
0.0°
↑
4.0 km/h
10
2.0°
↑
6.0 km/h
11
3.0°
↑
8.0 km/h
12
4.0°
↑
9.0 km/h
13
5.0°
↑
11.0 km/h
14
5.0°
↑
13.0 km/h
15
5.0°
↑
14.0 km/h
16
5.0°
↑
14.0 km/h
17
4.0°
↑
12.0 km/h
18
-2.0°
↑
8.0 km/h
19
-4.0°
↑
6.0 km/h
20
-4.0°
↑
5.0 km/h
21
-4.0°
↑
5.0 km/h
22
-5.0°
↑
5.0 km/h
23
-5.0°
↑
5.0 km/h
-4.0°
↑
5.0 km/h
1
-4.0°
↑
5.0 km/h
2
-4.0°
↑
6.0 km/h
3
-4.0°
↑
6.0 km/h
4
-4.0°
↑
5.0 km/h
5
-4.0°
↑
5.0 km/h
6
-5.0°
↑
5.0 km/h
7
-5.0°
↑
5.0 km/h
8
-3.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Wŏnju, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 398.85 µg/m³ |
| O3: | 0.0 µg/m³ |
| NO2: | 71.75 µg/m³ |
| SO2: | 23.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.95 µg/m³ |
| PM10: | 25.85 µg/m³ |