Thời tiết tại Bucheon-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
13.2°C
cảm giác như 12.9°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Bucheon-si, Nam Triều Tiên vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (65°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1001.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bucheon-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.6°C
12.8°C
10.7°C
69%
25.2 kph
1.0 mm
1.0
06:14 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.1°C
10.4°C
7.4°C
57%
19.1 kph
0.3 mm
1.0
06:13 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.5°C
9.7°C
7.2°C
62%
32.4 kph
3.1 mm
1.0
06:12 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
11.7°C
8.7°C
6.7°C
46%
28.4 kph
0.0 mm
1.0
06:10 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
11.7°C
9.2°C
6.6°C
51%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
17.0°C
12.4°C
8.4°C
40%
7.9 kph
0.0 mm
4.0
06:07 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
21.5°C
16.4°C
13.3°C
39%
13.7 kph
0.0 mm
5.0
06:06 AM
07:03 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Bucheon-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Saturday, April 04, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
8.0°C
5.0°C
9
12.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
10
14.0°
↑
10.0 km/h
11
15.0°
↑
11.0 km/h
12
17.0°
↑
14.0 km/h
13
16.0°
↑
19.0 km/h
14
16.0°
↑
23.0 km/h
15
15.0°
↑
25.0 km/h
16
14.0°
↑
25.0 km/h
17
13.0°
↑
22.0 km/h
18
12.0°
↑
18.0 km/h
19
11.0°
↑
16.0 km/h
20
11.0°
↑
13.0 km/h
21
11.0°
↑
9.0 km/h
22
11.0°
↑
8.0 km/h
23
11.0°
↑
9.0 km/h
10.0°
↑
10.0 km/h
1
10.0°
↑
7.0 km/h
2
9.0°
↑
11.0 km/h
3
8.0°
↑
14.0 km/h
4
8.0°
↑
13.0 km/h
5
8.0°
↑
12.0 km/h
6
7.0°
↑
8.0 km/h
7
8.0°
↑
6.0 km/h
8
8.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bucheon-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 462.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 61.55 µg/m³ |
| SO2: | 36.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 47.45 µg/m³ |
| PM10: | 74.15 µg/m³ |