Thời tiết tại Bucheon-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
13.3°C
cảm giác như 13.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bucheon-si, Nam Triều Tiên vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 24% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (60°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bucheon-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
10.4°C
7.1°C
4.0°C
40%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
06:48 AM
06:38 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Có mây
8.5°C
6.5°C
4.7°C
45%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
06:39 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Có mây
9.3°C
6.6°C
4.6°C
65%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
06:40 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
10.7°C
7.0°C
4.4°C
60%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
06:40 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
10.6°C
7.2°C
4.4°C
53%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
06:41 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều mây
8.4°C
7.0°C
5.9°C
41%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
06:42 PM
Waning Crescent
Th 5 19. thg 3
U ám
11.8°C
7.6°C
4.2°C
38%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
06:43 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Bucheon-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Friday, March 13, 2026
12.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
2.0°C
17
10.0°
↑
2.0 km/h
18
10.0°
↑
3.0 km/h
19
9.0°
↑
3.0 km/h
20
8.0°
↑
5.0 km/h
21
8.0°
↑
4.0 km/h
22
8.0°
↑
1.0 km/h
23
8.0°
↑
2.0 km/h
7.0°
↑
0.0 km/h
1
7.0°
↑
4.0 km/h
2
6.0°
↑
7.0 km/h
3
6.0°
↑
8.0 km/h
4
5.0°
↑
7.0 km/h
5
5.0°
↑
5.0 km/h
6
5.0°
↑
4.0 km/h
7
5.0°
↑
3.0 km/h
8
5.0°
↑
4.0 km/h
9
6.0°
↑
4.0 km/h
10
6.0°
↑
5.0 km/h
11
7.0°
↑
8.0 km/h
12
8.0°
↑
9.0 km/h
13
8.0°
↑
11.0 km/h
14
8.0°
↑
13.0 km/h
15
8.0°
↑
14.0 km/h
16
8.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bucheon-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 611.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 36.55 µg/m³ |
| SO2: | 25.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.55 µg/m³ |
| PM10: | 10.95 µg/m³ |