Thời tiết tại Bucheon-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
0.2°C
cảm giác như -0.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bucheon-si, Nam Triều Tiên vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (233°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bucheon-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
0.1°C
-3.1°C
-6.3°C
54%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
07:48 AM
05:27 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
1.1°C
-0.6°C
-2.5°C
58%
5.8 kph
0.0 mm
0.0
07:48 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
0.8°C
-0.7°C
-2.0°C
44%
11.2 kph
0.0 mm
0.0
07:48 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
2.4°C
0.2°C
-1.6°C
46%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
07:48 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
0.6°C
-0.6°C
-3.6°C
51%
28.8 kph
0.1 mm
1.0
07:48 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
-0.5°C
-2.9°C
-5.1°C
40%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
07:48 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.3°C
2.2°C
0.7°C
83%
10.8 kph
0.2 mm
1.0
07:48 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bucheon-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Saturday, January 03, 2026
3.0°C
1.0°C
-0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
17
-0.0°
↑
2.0 km/h
18
-1.0°
↑
1.0 km/h
19
-1.0°
↑
2.0 km/h
20
-1.0°
↑
3.0 km/h
21
-1.0°
↑
2.0 km/h
22
-1.0°
↑
2.0 km/h
23
-1.0°
↑
2.0 km/h
-1.0°
↑
2.0 km/h
1
-1.0°
↑
4.0 km/h
2
-1.0°
↑
4.0 km/h
3
-2.0°
↑
4.0 km/h
4
-2.0°
↑
5.0 km/h
5
-2.0°
↑
5.0 km/h
6
-2.0°
↑
5.0 km/h
7
-2.0°
↑
4.0 km/h
8
-2.0°
↑
4.0 km/h
9
-2.0°
↑
4.0 km/h
10
-1.0°
↑
4.0 km/h
11
-0.0°
↑
4.0 km/h
12
0.0°
↑
3.0 km/h
13
1.0°
↑
5.0 km/h
14
1.0°
↑
6.0 km/h
15
1.0°
↑
5.0 km/h
16
1.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bucheon-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 645.85 µg/m³ |
| O3: | 12.0 µg/m³ |
| NO2: | 39.05 µg/m³ |
| SO2: | 58.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.35 µg/m³ |
| PM10: | 26.85 µg/m³ |