Thời tiết tại Bucheon-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
-2.9°C
cảm giác như -7.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bucheon-si, Nam Triều Tiên vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (325°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bucheon-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
4.8°C
1.4°C
-1.4°C
36%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
07:22 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
3.8°C
1.8°C
-0.4°C
44%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
07:21 AM
06:14 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
5.2°C
3.0°C
0.6°C
48%
23.8 kph
0.0 mm
1.0
07:19 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
4.1°C
1.7°C
-0.5°C
42%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
07:18 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
7.7°C
3.3°C
0.6°C
61%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
07:17 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
12.0°C
6.8°C
3.1°C
69%
20.5 kph
0.0 mm
3.0
07:16 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
U ám
12.3°C
7.4°C
3.1°C
71%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
07:14 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bucheon-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Monday, February 16, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
-3.0°C
9
-1.0°
↑
14.0 km/h
10
-0.0°
↑
11.0 km/h
11
1.0°
↑
9.0 km/h
12
2.0°
↑
10.0 km/h
13
3.0°
↑
10.0 km/h
14
4.0°
↑
10.0 km/h
15
4.0°
↑
11.0 km/h
16
5.0°
↑
12.0 km/h
17
5.0°
↑
12.0 km/h
18
4.0°
↑
11.0 km/h
19
4.0°
↑
11.0 km/h
20
3.0°
↑
12.0 km/h
21
2.0°
↑
12.0 km/h
22
2.0°
↑
10.0 km/h
23
1.0°
↑
8.0 km/h
1.0°
↑
6.0 km/h
1
1.0°
↑
5.0 km/h
2
0.0°
↑
5.0 km/h
3
0.0°
↑
5.0 km/h
4
-0.0°
↑
5.0 km/h
5
-0.0°
↑
6.0 km/h
6
-0.0°
↑
5.0 km/h
7
-0.0°
↑
5.0 km/h
8
-0.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bucheon-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 351.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 27.55 µg/m³ |
| SO2: | 20.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.75 µg/m³ |
| PM10: | 12.25 µg/m³ |