Thời tiết tại Bucheon-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
0.3°C
cảm giác như -3.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bucheon-si, Nam Triều Tiên vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (323°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1029.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bucheon-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 8. thg 12
Nhiều nắng
5.5°C
4.0°C
1.6°C
41%
19.8 kph
0.0 mm
0.0
07:35 AM
05:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
6.9°C
3.7°C
0.5°C
48%
13.3 kph
0.0 mm
0.0
07:36 AM
05:15 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
10.3°C
6.8°C
3.5°C
71%
17.3 kph
0.2 mm
0.0
07:37 AM
05:15 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
8.5°C
5.6°C
-0.8°C
67%
27.0 kph
0.8 mm
0.0
07:37 AM
05:15 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
3.4°C
0.6°C
-1.4°C
34%
22.0 kph
0.0 mm
0.0
07:38 AM
05:15 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
6.5°C
3.4°C
2.3°C
63%
10.4 kph
1.5 mm
1.0
07:39 AM
05:15 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
4.6°C
2.8°C
1.3°C
78%
20.9 kph
2.0 mm
1.0
07:40 AM
05:16 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Bucheon-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Tuesday, December 09, 2025
8.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
2.0°
↑
10.0 km/h
1
2.0°
↑
9.0 km/h
2
1.0°
↑
8.0 km/h
3
1.0°
↑
6.0 km/h
4
1.0°
↑
4.0 km/h
5
1.0°
↑
4.0 km/h
6
1.0°
↑
2.0 km/h
7
0.0°
↑
2.0 km/h
8
1.0°
↑
2.0 km/h
9
1.0°
↑
2.0 km/h
10
2.0°
↑
2.0 km/h
11
4.0°
↑
3.0 km/h
12
5.0°
↑
7.0 km/h
13
6.0°
↑
10.0 km/h
14
6.0°
↑
13.0 km/h
15
7.0°
↑
13.0 km/h
16
7.0°
↑
13.0 km/h
17
6.0°
↑
12.0 km/h
18
6.0°
↑
10.0 km/h
19
6.0°
↑
9.0 km/h
20
6.0°
↑
7.0 km/h
21
6.0°
↑
7.0 km/h
22
5.0°
↑
6.0 km/h
23
5.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bucheon-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 213.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.65 µg/m³ |
| SO2: | 12.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.45 µg/m³ |
| PM10: | 11.25 µg/m³ |