Thời tiết tại Jeju City, Nam Triều Tiên 🇰🇷
5.1°C
cảm giác như 0.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Jeju City, Nam Triều Tiên vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 29.9 kph (324°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jeju City, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 4. thg 12
Mưa lả tả gần đó
8.6°C
7.2°C
5.7°C
61%
31.7 kph
0.5 mm
0.0
07:23 AM
05:26 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Mưa lả tả gần đó
8.0°C
7.6°C
5.9°C
60%
35.3 kph
0.2 mm
1.0
07:23 AM
05:26 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Nhiều nắng
12.0°C
8.7°C
5.9°C
67%
22.0 kph
0.0 mm
1.0
07:24 AM
05:26 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Nhiều nắng
15.8°C
12.0°C
9.0°C
64%
22.7 kph
0.0 mm
1.0
07:25 AM
05:26 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Có mây
14.1°C
10.7°C
6.9°C
70%
31.7 kph
0.1 mm
4.0
07:26 AM
05:26 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
6.7°C
5.9°C
4.6°C
62%
28.4 kph
0.0 mm
3.0
07:27 AM
05:26 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Jeju City, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Thursday, December 04, 2025
11.0°C
9.0°C
7.0°C
5.0°C
3.0°C
1
5.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
2
6.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
3
6.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
4
6.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
5
6.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
6
6.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
7
6.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
8
6.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
9
7.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
10
7.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
11
8.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
12
8.0°
↑
20.0 km/h
13
8.0°
↑
21.0 km/h
14
9.0°
↑
23.0 km/h
15
8.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
16
8.0°
↑
23.0 km/h
17
8.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
18
8.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
19
7.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
20
8.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
21
8.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
22
9.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
23
9.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
10.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jeju City, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 154.82 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.42 µg/m³ |
| SO2: | 2.82 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.92 µg/m³ |
| PM10: | 7.12 µg/m³ |